Den Ta Consultance Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 金属办公设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN XâY DựNG DEN TA
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$86.5K
出口金额
—
最近进口
2024-11-05
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602072550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JWDRFS |
| 成立日期 | 2009-09-09 |
| 联系地址 | Số 1774, đường Nguyễn Ái Quốc, KP 6, Phường Trung Dũng, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG DEN TA |
| 企业英文名称 | DEN TA CONSULTANCE CONSTRUCTION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1774, đường Nguyễn Ái Quốc, KP 6, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84915866338 |
| 邮箱 | haidangkts@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830400 | 金属办公设备 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $86.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chenguang Electrical Appliances Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $23.2K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $21.6K | 其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸 |
| Advanced Multitech Co., Ltd. | 越南 | 6 | $21.6K | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
| Chenguan Electrical Appliances Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.3K | 其他硬塑料管、塑料管件 |
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.7K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-05 | 金属办公设备 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-11-04 | 金属办公设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $1.8K |
| 2024-09-24 | 金属办公设备 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $959 |
| 2024-09-24 | 金属办公设备 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $594 |
| 2024-09-23 | 金属办公设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $594 |
| 2024-09-23 | 金属办公设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $959 |
| 2024-08-27 | 金属办公设备 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-08-27 | 金属办公设备 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $751 |
| 2024-08-26 | 金属办公设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $1.4K |
| 2024-08-26 | 金属办公设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $751 |