Yuan Xin Hanoi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YUAN XIN Hà NộI
41
进口笔数
0
出口笔数
$150.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110189982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRB0A1BT |
| 成立日期 | 2022-11-23 |
| 联系地址 | Số 543 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YUAN XIN HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | YUAN XIN HA NOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 543 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84868556882 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $150.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Yuanxin Air Compressor Parts Co., Ltd. | 中国 | 22 | $94.9K | 气体过滤机械、液体过滤机械 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $50.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shenzhen Stock Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 非黑印刷油墨、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Shiteke Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他电气开关、电力控制板 |
| Yaziyan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $609 | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Dongguan Shenghai Tech Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $483 | 金刚石砂轮、铁钢罐<50升 |
| Dongguan Yuanxin Air Compressor Parts Co., Ltd. | 日本 | 1 | $432 | 气体过滤机械 |
| Dongguan Yuanxin Compressor Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $147 | 其他硫化橡胶制品、非螺纹垫圈 |
| Lucky E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $116 | 液体过滤机械、气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 机械密封件 | HONGKONG YUANXIN AIR COMPRESSOR PARTS CO LTD | 中国 | $569 |
| 2026-04-15 | 机械密封件 | HONGKONG YUANXIN AIR COMPRESSOR PARTS CO LTD | 中国 | $569 |
| 2026-04-15 | 泵及压缩机零件 | HONGKONG YUANXIN AIR COMPRESSOR PARTS CO LTD | 中国 | $138 |
| 2026-04-15 | 泵及压缩机零件 | HONGKONG YUANXIN AIR COMPRESSOR PARTS CO LTD | 中国 | $138 |
| 2026-03-25 | 工业热交换器 | HONGKONG YUANXIN AIR COMPRESSOR PARTS CO LTD | 中国 | $445 |
| 2026-01-05 | 液体过滤机械 | HONGKONG YUANXIN AIR COMPRESSOR PARTS CO LTD | 中国 | $74 |
| 2026-01-05 | 液体过滤机械 | HONGKONG YUANXIN AIR COMPRESSOR PARTS CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-01-05 | 气体过滤机械 | HONGKONG YUANXIN AIR COMPRESSOR PARTS CO LTD | 中国 | $39 |
| 2025-12-24 | 气体过滤机械 | HONGKONG YUANXIN AIR COMPRESSOR PARTS CO LTD | 中国 | $97 |
| 2025-12-24 | 气体过滤机械 | HONGKONG YUANXIN AIR COMPRESSOR PARTS CO LTD | 中国 | $97 |