Primrose Vietnam Oil Export Import Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TM XNK DầU NHờN PRIMROSE VN
9
进口笔数
12
出口笔数
$478.0K
进口金额
$120.3K
出口金额
2025-03-18
最近进口
2024-12-20
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702779946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNHV4M3C |
| 成立日期 | 2019-06-12 |
| 联系地址 | Thửa đất số 360, tờ bản đồ số 42, khu 9, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DẦU NHỜN PRIMROSE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PRIMROSE VIET NAM OIL EXPORT IMPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 360, tờ bản đồ số 42, khu 9, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02743899579 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $460.6K |
| 中国台湾 | 1 | $17.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $104.2K |
| 泰国 | 1 | $16.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Primrose (Shen Zhen) Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $422.8K | 非纺织润滑剂、塑料包装箱 |
| Yingkou Zeda Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.8K | 波纹镀锌钢、焊接钢管 |
| YUAN JEN ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | 1 | $17.4K | 非轻质石油、氟聚合物(PTFE除外) |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 11 | $104.2K | 钢化安全玻璃、光伏电池 |
| Primrose Oil (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $16.2K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-18 | 非纺织润滑剂 | PRIMROSE (SHEN ZHEN) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-03-18 | 非纺织润滑剂 | PRIMROSE (SHEN ZHEN) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-03-18 | 非纺织润滑剂 | PRIMROSE (SHEN ZHEN) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-03-18 | 非纺织润滑剂 | PRIMROSE (SHEN ZHEN) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-03-18 | 非纺织润滑剂 | PRIMROSE (SHEN ZHEN) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-03-18 | 非纺织润滑剂 | PRIMROSE (SHEN ZHEN) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-03-18 | 非纺织润滑剂 | PRIMROSE (SHEN ZHEN) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-03-18 | 非纺织润滑剂 | PRIMROSE (SHEN ZHEN) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-03-18 | 塑料包装箱 | PRIMROSE (SHEN ZHEN) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-03-18 | 非纺织润滑剂 | PRIMROSE (SHEN ZHEN) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $34.8K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 非轻质石油 | PRIMROSE OIL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $7.4K |
| 2024-12-20 | 非轻质石油 | PRIMROSE OIL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $8.8K |
| 2024-09-18 | 非轻质石油 | VINA SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-09-14 | 非轻质石油 | VINA SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2023-11-22 | 非轻质石油 | VINA SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2023-11-08 | 非轻质石油 | VINA SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2023-10-16 | 非轻质石油 | VINA SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $11.4K |
| 2023-10-16 | 非轻质石油 | VINA SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2023-10-12 | 非轻质石油 | VINA SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2023-10-12 | 非轻质石油 | VINA SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $11.4K |