Newsolution Vina Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NEWSOLUTION VINA

7
进口笔数
36
出口笔数
$3.1K
进口金额
$96.2K
出口金额
2024-03-12
最近进口
2026-03-04
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $182 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2023-11进口 $335 · 1 笔出口 $7.7K · 2 笔2023-12进口 $179 · 1 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-01进口 $320 · 1 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-02进口 $116 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $182 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2023-11进口 $335 · 1 笔出口 $7.7K · 2 笔2023-12进口 $179 · 1 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-01进口 $320 · 1 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-02进口 $116 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0110187417
企查查编码QVN8E7B33N
成立日期2022-11-21
联系地址Thôn Nhuế, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NEWSOLUTION VINA
企业英文名称NEWSOLUTION VINA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Nhuế, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话03784636092
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
846693机床零件
841459其他风扇
848180阀门龙头
848410金属复合垫圈
850151750W以下交流电机
850152750W-75kW交流电机
901780其他数学仪器

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
401699其他硫化橡胶制品
850440静止变流器
853649高压继电器
848210滚珠轴承
853650其他电气开关
853620自动断路器
392112PVC泡沫板
732690其他钢铁制品
841370其他离心泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本5$2.7K
中国台湾1$182
中国1$179

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南36$96.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Chongzi Electromechanical Co., Ltd.中国3$2.3K电力控制板、非CRT显示器
Dongguan Chongzi Electromechanical Co., Ltd.日本2$456其他塑料制品、其他硫化橡胶制品
METROLOGY TECHNOLOGY RESEARCH & DEVELOPMENT CO LTD中国台湾1$182测量仪器、其他测量仪器
Wuxi St. Hans Pneumatic Valve Actuators Maker Co., Ltd.中国1$179气动直线发动机、钢铁弹簧

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南36$96.2K混合橡胶、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-12750W-75kW交流电机DONGGUAN CHONGZI ELECTROMECHANICAL CO.,LTD日本$597
2024-03-12750W以下交流电机DONGGUAN CHONGZI ELECTROMECHANICAL CO.,LTD日本$260
2024-03-12750W-75kW交流电机DONGGUAN CHONGZI ELECTROMECHANICAL CO.,LTD日本$692
2024-03-12750W以下交流电机DONGGUAN CHONGZI ELECTROMECHANICAL CO.,LTD日本$285
2024-02-01金属复合垫圈DONGGUAN CHONGZI ELECTROMECHANICAL CO.,LTD日本$116
2024-01-11机床零件DONGGUAN CHONGZI ELECTROMECHANICAL CO.,LTD日本$320
2023-12-01阀门龙头WUXI ST HANS PNEUMATIC VALVE ACTUATORS MAKER CO LTD中国$47
2023-12-01阀门龙头WUXI ST HANS PNEUMATIC VALVE ACTUATORS MAKER CO LTD中国$39
2023-12-01阀门龙头WUXI ST HANS PNEUMATIC VALVE ACTUATORS MAKER CO LTD中国$93
2023-11-21其他风扇DONGGUAN CHONGZI ELECTROMECHANICAL CO., LTD.日本$38

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-04其他轴承Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南$319
2026-03-04其他轴承Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南$580
2026-03-04其他轴承SUMIRIKO VIETNAM CO LTD越南$580
2026-03-04自动断路器Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南$20
2026-03-04垫片套装SUMIRIKO VIETNAM CO LTD越南$22
2026-03-04自动断路器SUMIRIKO VIETNAM CO LTD越南$20
2026-03-04垫片套装Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南$22
2026-03-04其他轴承SUMIRIKO VIETNAM CO LTD越南$319
2026-03-04零售清洁粉剂Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南$84
2025-11-21滚珠轴承SUMIRIKO VIETNAM CO LTD越南$113

相关企业 · 同类产品

Newsolution Vina Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →