Newsolution Vina Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NEWSOLUTION VINA
7
进口笔数
36
出口笔数
$3.1K
进口金额
$96.2K
出口金额
2024-03-12
最近进口
2026-03-04
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110187417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8E7B33N |
| 成立日期 | 2022-11-21 |
| 联系地址 | Thôn Nhuế, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NEWSOLUTION VINA |
| 企业英文名称 | NEWSOLUTION VINA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Nhuế, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | 03784636092 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $2.7K |
| 中国台湾 | 1 | $182 |
| 中国 | 1 | $179 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $96.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Chongzi Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.3K | 电力控制板、非CRT显示器 |
| Dongguan Chongzi Electromechanical Co., Ltd. | 日本 | 2 | $456 | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| METROLOGY TECHNOLOGY RESEARCH & DEVELOPMENT CO LTD | 中国台湾 | 1 | $182 | 测量仪器、其他测量仪器 |
| Wuxi St. Hans Pneumatic Valve Actuators Maker Co., Ltd. | 中国 | 1 | $179 | 气动直线发动机、钢铁弹簧 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $96.2K | 混合橡胶、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-12 | 750W-75kW交流电机 | DONGGUAN CHONGZI ELECTROMECHANICAL CO.,LTD | 日本 | $597 |
| 2024-03-12 | 750W以下交流电机 | DONGGUAN CHONGZI ELECTROMECHANICAL CO.,LTD | 日本 | $260 |
| 2024-03-12 | 750W-75kW交流电机 | DONGGUAN CHONGZI ELECTROMECHANICAL CO.,LTD | 日本 | $692 |
| 2024-03-12 | 750W以下交流电机 | DONGGUAN CHONGZI ELECTROMECHANICAL CO.,LTD | 日本 | $285 |
| 2024-02-01 | 金属复合垫圈 | DONGGUAN CHONGZI ELECTROMECHANICAL CO.,LTD | 日本 | $116 |
| 2024-01-11 | 机床零件 | DONGGUAN CHONGZI ELECTROMECHANICAL CO.,LTD | 日本 | $320 |
| 2023-12-01 | 阀门龙头 | WUXI ST HANS PNEUMATIC VALVE ACTUATORS MAKER CO LTD | 中国 | $47 |
| 2023-12-01 | 阀门龙头 | WUXI ST HANS PNEUMATIC VALVE ACTUATORS MAKER CO LTD | 中国 | $39 |
| 2023-12-01 | 阀门龙头 | WUXI ST HANS PNEUMATIC VALVE ACTUATORS MAKER CO LTD | 中国 | $93 |
| 2023-11-21 | 其他风扇 | DONGGUAN CHONGZI ELECTROMECHANICAL CO., LTD. | 日本 | $38 |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 其他轴承 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $319 |
| 2026-03-04 | 其他轴承 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $580 |
| 2026-03-04 | 其他轴承 | SUMIRIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $580 |
| 2026-03-04 | 自动断路器 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2026-03-04 | 垫片套装 | SUMIRIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-03-04 | 自动断路器 | SUMIRIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-03-04 | 垫片套装 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-03-04 | 其他轴承 | SUMIRIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $319 |
| 2026-03-04 | 零售清洁粉剂 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2025-11-21 | 滚珠轴承 | SUMIRIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $113 |