Sunway Mario Plastics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 893 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Nhựa Sunway Mario
181
进口笔数
893
出口笔数
$20.63M
进口金额
$42.08M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-27
最近出口
34
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303577357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NV95B1 |
| 成立日期 | 2012-01-20 |
| 联系地址 | số E9/58A, ấp 5, đường An Phú Tây - Hưng Long, Xã Hưng Long, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA SUNWAY MARIO |
| 企业英文名称 | SUNWAY MARIO PLASTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 793, đường An Phú Tây - Hưng Long, Xã Hưng Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với ngành nghề " Vận tải hàng hóa bằng đường bộ ", 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842836362208 |
| 邮箱 | info@sunwaymario.com |
| 官网 | www.sunwaymario.com |
| 传真 | +842836362207 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 289.7654亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 63 | $7.81M |
| 沙特阿拉伯 | 54 | $7.79M |
| 韩国 | 12 | $1.81M |
| 马来西亚 | 11 | $1.65M |
| 阿曼 | 7 | $854.4K |
| 中国 | 25 | $305.3K |
| 中国台湾 | 2 | $146.0K |
| 泰国 | 1 | $100.0K |
| 新西兰 | 1 | $53.7K |
| 菲律宾 | 1 | $48.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 210 | $12.66M |
| 德国 | 220 | $10.36M |
| 波兰 | 177 | $7.24M |
| 荷兰 | 150 | $6.22M |
| 俄罗斯 | 101 | $4.38M |
| 中国香港 | 7 | $415.5K |
| 法国 | 11 | $375.1K |
| 爱尔兰 | 14 | $309.5K |
| 新加坡 | 3 | $116.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solmer Future Ltd. | 沙特阿拉伯 | 18 | $3.35M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $2.87M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $2.04M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Solmer Future Ltd. | 韩国 | 14 | $1.98M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $1.18M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| BASELL ASIA PACIFIC LTD | 中国台湾 | 13 | $1.06M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| MARUBENI ASEAN PTE. LTD. | 新加坡 | 5 | $951.1K | 其他无环多胺、聚乙烯醇 |
| Oq Marketing Llc | 阿曼 | 7 | $854.4K | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
| Wenzhou Xinda Zip Lock Bag Making Equipment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $231.1K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
| Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $73.8K | 车辆悬挂零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cedo Sp. z o.o. | 波兰 | 141 | $6.07M | 聚乙烯袋、低密度聚乙烯 |
| Aldi Sourcing Asia Ltd. | 英国 | 71 | $5.68M | 聚乙烯袋、其他塑纺箱盒 |
| Aldi Sourcing Asia Ltd. | 德国 | 81 | $5.41M | 聚乙烯袋、其他塑纺箱盒 |
| Ardale International Ltd. | 英国 | 108 | $4.40M | 聚乙烯袋、塑料/纺织手提包 |
| Kordis Ltd. | 荷兰 | 86 | $3.55M | 聚乙烯袋 |
| Comco Plastic B.V. | 荷兰 | 64 | $2.67M | 聚乙烯袋、塑料/纺织手提包 |
| Cedo Household Products LLC | 俄罗斯 | 53 | $2.39M | 聚乙烯袋、非医用橡胶手套 |
| Comco Commercial Cooperation GmbH | 德国 | 59 | $2.09M | 塑料/纺织手提包、聚乙烯袋 |
| Cedo Household Products | 俄罗斯 | 48 | $1.99M | 聚乙烯袋、非医用橡胶手套 |
| FIPP Handelsmarken GmbH & Co. KG | 德国 | 38 | $1.35M | 聚乙烯袋、非医用橡胶手套 |
近期贸易明细
进口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 高密度聚乙烯 | Solmer Future Ltd. | 沙特阿拉伯 | $91.1K |
| 2026-04-10 | 高密度聚乙烯 | Solmer Future Ltd. | 沙特阿拉伯 | $91.1K |
| 2026-04-06 | 高密度聚乙烯 | Solmer Future Ltd. | 沙特阿拉伯 | $83.2K |
| 2026-04-06 | 高密度聚乙烯 | Solmer Future Ltd. | 沙特阿拉伯 | $83.2K |
| 2026-04-06 | 高密度聚乙烯 | Solmer Future Ltd. | 沙特阿拉伯 | $83.2K |
| 2026-04-06 | 高密度聚乙烯 | Solmer Future Ltd. | 沙特阿拉伯 | $83.2K |
| 2026-04-03 | 低密度聚乙烯 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 美国 | $61.3K |
| 2026-04-03 | 低密度聚乙烯 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 美国 | $20.4K |
| 2026-04-03 | 低密度聚乙烯 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 美国 | $20.4K |
| 2026-04-03 | 低密度聚乙烯 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 美国 | $61.3K |
出口(共 893)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | LIDL & KAUFLAND ASIA PTE LTD | 新加坡 | $66.4K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | FIPP HANDELSMARKEN GMBH + CO KG | 德国 | $29.8K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | ALDI SOURCING ASIA LTD | 中国香港 | $60.8K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | FIPP HANDELSMARKEN GMBH + CO KG | 德国 | $23.5K |
| 2026-04-26 | 聚乙烯袋 | KORDIS LTD | 德国 | $9.5K |
| 2026-04-26 | 聚乙烯袋 | KORDIS LTD | 德国 | $27.5K |
| 2026-04-26 | 聚乙烯袋 | KORDIS LTD | 德国 | $12.4K |
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | CEDO FOLIEN UND HAUSHALTSPRODUKTE GMBH | 德国 | $53.3K |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | FIPP HANDELSMARKEN GMBH + CO KG | 德国 | $15.7K |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | COMCOPLAST | 德国 | $31.8K |