Sunway Mario Plastics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 893 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Nhựa Sunway Mario

181
进口笔数
893
出口笔数
$20.63M
进口金额
$42.08M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-27
最近出口
34
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.78M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $199.0K · 2 笔出口 $473.8K · 12 笔2023-09进口 $175.1K · 3 笔出口 $846.7K · 20 笔2023-10进口 $1.10M · 7 笔出口 $1.39M · 32 笔2023-11进口 $1.26M · 8 笔出口 $1.44M · 30 笔2023-12进口 $627.1K · 3 笔出口 $1.19M · 25 笔2024-01进口 $661.0K · 5 笔出口 $1.00M · 25 笔2024-02进口 $146.5K · 2 笔出口 $693.4K · 15 笔2024-03进口 $517.8K · 4 笔出口 $1.23M · 26 笔2024-04进口 $422.7K · 4 笔出口 $1.21M · 28 笔2024-05进口 $1.17M · 8 笔出口 $1.39M · 29 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $931.1K · 21 笔2024-07进口 $1.09M · 8 笔出口 $1.14M · 28 笔2024-08进口 $604.9K · 6 笔出口 $1.42M · 33 笔2024-09进口 $141.1K · 1 笔出口 $1.02M · 23 笔2024-10进口 $1.78M · 10 笔出口 $827.1K · 18 笔2024-11进口 $152.2K · 2 笔出口 $1.06M · 21 笔2024-12进口 $145.8K · 1 笔出口 $1.14M · 23 笔2025-01进口 $553.0K · 3 笔出口 $988.8K · 19 笔2025-02进口 $516.7K · 2 笔出口 $835.0K · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 24 笔2025-04进口 $521.0K · 5 笔出口 $1.21M · 28 笔2025-05进口 $165.0K · 3 笔出口 $1.13M · 23 笔2025-06进口 $475.8K · 4 笔出口 $856.4K · 17 笔2025-07进口 $758.3K · 5 笔出口 $940.3K · 21 笔2025-08进口 $353.6K · 5 笔出口 $1.00M · 21 笔2025-09进口 $592.6K · 5 笔出口 $529.7K · 13 笔2025-10进口 $98.8K · 5 笔出口 $1.46M · 29 笔2025-11进口 $329.1K · 6 笔出口 $953.3K · 21 笔2025-12进口 $896.6K · 9 笔出口 $1.15M · 25 笔2026-01进口 $697.1K · 10 笔出口 $838.4K · 13 笔2026-02进口 $428.4K · 5 笔出口 $792.9K · 13 笔2026-03进口 $1.10M · 14 笔出口 $1.47M · 22 笔2026-04进口 $678.1K · 4 笔出口 $1.37M · 25 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $199.0K · 2 笔出口 $473.8K · 12 笔2023-09进口 $175.1K · 3 笔出口 $846.7K · 20 笔2023-10进口 $1.10M · 7 笔出口 $1.39M · 32 笔2023-11进口 $1.26M · 8 笔出口 $1.44M · 30 笔2023-12进口 $627.1K · 3 笔出口 $1.19M · 25 笔2024-01进口 $661.0K · 5 笔出口 $1.00M · 25 笔2024-02进口 $146.5K · 2 笔出口 $693.4K · 15 笔2024-03进口 $517.8K · 4 笔出口 $1.23M · 26 笔2024-04进口 $422.7K · 4 笔出口 $1.21M · 28 笔2024-05进口 $1.17M · 8 笔出口 $1.39M · 29 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $931.1K · 21 笔2024-07进口 $1.09M · 8 笔出口 $1.14M · 28 笔2024-08进口 $604.9K · 6 笔出口 $1.42M · 33 笔2024-09进口 $141.1K · 1 笔出口 $1.02M · 23 笔2024-10进口 $1.78M · 10 笔出口 $827.1K · 18 笔2024-11进口 $152.2K · 2 笔出口 $1.06M · 21 笔2024-12进口 $145.8K · 1 笔出口 $1.14M · 23 笔2025-01进口 $553.0K · 3 笔出口 $988.8K · 19 笔2025-02进口 $516.7K · 2 笔出口 $835.0K · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 24 笔2025-04进口 $521.0K · 5 笔出口 $1.21M · 28 笔2025-05进口 $165.0K · 3 笔出口 $1.13M · 23 笔2025-06进口 $475.8K · 4 笔出口 $856.4K · 17 笔2025-07进口 $758.3K · 5 笔出口 $940.3K · 21 笔2025-08进口 $353.6K · 5 笔出口 $1.00M · 21 笔2025-09进口 $592.6K · 5 笔出口 $529.7K · 13 笔2025-10进口 $98.8K · 5 笔出口 $1.46M · 29 笔2025-11进口 $329.1K · 6 笔出口 $953.3K · 21 笔2025-12进口 $896.6K · 9 笔出口 $1.15M · 25 笔2026-01进口 $697.1K · 10 笔出口 $838.4K · 13 笔2026-02进口 $428.4K · 5 笔出口 $792.9K · 13 笔2026-03进口 $1.10M · 14 笔出口 $1.47M · 22 笔2026-04进口 $678.1K · 4 笔出口 $1.37M · 25 笔

工商档案

企业注册号0303577357
企查查编码QVN8NV95B1
成立日期2012-01-20
联系地址số E9/58A, ấp 5, đường An Phú Tây - Hưng Long, Xã Hưng Long, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHỰA SUNWAY MARIO
企业英文名称SUNWAY MARIO PLASTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 793, đường An Phú Tây - Hưng Long, Xã Hưng Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với ngành nghề " Vận tải hàng hóa bằng đường bộ ", 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842836362208
邮箱info@sunwaymario.com
官网www.sunwaymario.com
传真+842836362207
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本289.7654亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390110低密度聚乙烯
8477908477机器零件
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
401699其他硫化橡胶制品
847780其他橡塑机械
390190其他乙烯聚合物
392321聚乙烯袋
820890其他机器刀具
847720橡塑挤出机

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国63$7.81M
沙特阿拉伯54$7.79M
韩国12$1.81M
马来西亚11$1.65M
阿曼7$854.4K
中国25$305.3K
中国台湾2$146.0K
泰国1$100.0K
新西兰1$53.7K
菲律宾1$48.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国210$12.66M
德国220$10.36M
波兰177$7.24M
荷兰150$6.22M
俄罗斯101$4.38M
中国香港7$415.5K
法国11$375.1K
爱尔兰14$309.5K
新加坡3$116.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Solmer Future Ltd.沙特阿拉伯18$3.35M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Vinomig Singapore Pte. Ltd.新加坡23$2.87M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡17$2.04M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Solmer Future Ltd.韩国14$1.98M高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd.新加坡16$1.18M高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
BASELL ASIA PACIFIC LTD中国台湾13$1.06M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
MARUBENI ASEAN PTE. LTD.新加坡5$951.1K其他无环多胺、聚乙烯醇
Oq Marketing Llc阿曼7$854.4K聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯
Wenzhou Xinda Zip Lock Bag Making Equipment Co., Ltd.中国10$231.1K8477机器零件、其他橡塑机械
Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd.中国11$73.8K车辆悬挂零件、其他塑料制品

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cedo Sp. z o.o.波兰141$6.07M聚乙烯袋、低密度聚乙烯
Aldi Sourcing Asia Ltd.英国71$5.68M聚乙烯袋、其他塑纺箱盒
Aldi Sourcing Asia Ltd.德国81$5.41M聚乙烯袋、其他塑纺箱盒
Ardale International Ltd.英国108$4.40M聚乙烯袋、塑料/纺织手提包
Kordis Ltd.荷兰86$3.55M聚乙烯袋
Comco Plastic B.V.荷兰64$2.67M聚乙烯袋、塑料/纺织手提包
Cedo Household Products LLC俄罗斯53$2.39M聚乙烯袋、非医用橡胶手套
Comco Commercial Cooperation GmbH德国59$2.09M塑料/纺织手提包、聚乙烯袋
Cedo Household Products俄罗斯48$1.99M聚乙烯袋、非医用橡胶手套
FIPP Handelsmarken GmbH & Co. KG德国38$1.35M聚乙烯袋、非医用橡胶手套

近期贸易明细

进口(共 181)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10高密度聚乙烯Solmer Future Ltd.沙特阿拉伯$91.1K
2026-04-10高密度聚乙烯Solmer Future Ltd.沙特阿拉伯$91.1K
2026-04-06高密度聚乙烯Solmer Future Ltd.沙特阿拉伯$83.2K
2026-04-06高密度聚乙烯Solmer Future Ltd.沙特阿拉伯$83.2K
2026-04-06高密度聚乙烯Solmer Future Ltd.沙特阿拉伯$83.2K
2026-04-06高密度聚乙烯Solmer Future Ltd.沙特阿拉伯$83.2K
2026-04-03低密度聚乙烯PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD美国$61.3K
2026-04-03低密度聚乙烯PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD美国$20.4K
2026-04-03低密度聚乙烯PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD美国$20.4K
2026-04-03低密度聚乙烯PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD美国$61.3K

出口(共 893)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27聚乙烯袋LIDL & KAUFLAND ASIA PTE LTD新加坡$66.4K
2026-04-27聚乙烯袋FIPP HANDELSMARKEN GMBH + CO KG德国$29.8K
2026-04-27聚乙烯袋ALDI SOURCING ASIA LTD中国香港$60.8K
2026-04-27聚乙烯袋FIPP HANDELSMARKEN GMBH + CO KG德国$23.5K
2026-04-26聚乙烯袋KORDIS LTD德国$9.5K
2026-04-26聚乙烯袋KORDIS LTD德国$27.5K
2026-04-26聚乙烯袋KORDIS LTD德国$12.4K
2026-04-24聚乙烯袋CEDO FOLIEN UND HAUSHALTSPRODUKTE GMBH德国$53.3K
2026-04-23聚乙烯袋FIPP HANDELSMARKEN GMBH + CO KG德国$15.7K
2026-04-23聚乙烯袋COMCOPLAST德国$31.8K

相关企业 · 同类产品

Sunway Mario Plastics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →