Bico Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 257 笔 · 主营 工业脂肪酸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bico
257
进口笔数
24
出口笔数
$8.12M
进口金额
$114.9K
出口金额
2026-06-01
最近进口
2026-06-13
最近出口
25
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312096508 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2EXP830 |
| 成立日期 | 2012-12-21 |
| 联系地址 | 637H Đường Bùi Thị Điệt, Ấp Bàu Cạp, Xã Nhuận Đức, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BICO |
| 企业英文名称 | BICO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 637H Đường Bùi Thị Điệt, Ấp Bàu Cạp, Xã Nhuận Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02838608728 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382319 | 工业脂肪酸 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 330210 | 食品香料 |
| 210210 | 活性酵母 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 291639 | 其他芳香酸 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
| 290532 | 丙二醇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 291550 | 丙酸化合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
| 210230 | 发酵粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 105 | $3.52M |
| 马来西亚 | 61 | $2.46M |
| 德国 | 32 | $838.5K |
| 土耳其 | 20 | $738.7K |
| 芬兰 | 18 | $369.9K |
| 新加坡 | 11 | $108.2K |
| 加拿大 | 4 | $66.0K |
| 印度 | 2 | $7.8K |
| 泰国 | 5 | $7.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 8 | $39.8K |
| 越南 | 2 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANGEL YEAST (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 43 | $2.13M | 活性酵母、其他食品制剂 |
| Ecolex Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 42 | $1.93M | 猫狗饲料、其他化学制剂 |
| Curt Georgi GmbH & KG | 德国 | 32 | $838.5K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Qingdao Foture Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 26 | $776.6K | 苯甲酸化合物、天然聚合物 |
| Prozas Dis Tic Ltd. Sti. | 土耳其 | 20 | $738.7K | 其他化学制剂、其他芳香酸 |
| KERRY INGREDIENTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 16 | $468.3K | 其他食品制剂、其他化学制剂 |
| Edstachem International Ltd. | 芬兰 | 14 | $275.3K | 其他酶制剂 |
| Dongying Hi-Tech Spring Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $229.1K | 丙二醇、其他醚醇衍生物 |
| Hugestone Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 9 | $189.0K | 多元醇(山梨糖醇)、其他杂环化合物 |
| Behn Meyer Specialties (M) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $82.4K | 润滑油添加剂、碳酸氢钠 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEANG SOKROTHA | 10 | $44.0K | 食品香料、其他食品制剂 | |
| Le Duc Tai | 柬埔寨 | 5 | $30.6K | 小麦粉、食品香料 |
| LE DUC TAI | 4 | $27.9K | 食品香料、其他食品制剂 | |
| Seang Sokrotha | 柬埔寨 | 3 | $9.2K | 食品香料、动植物着色料 |
| Seang Sokrotha | 越南 | 2 | $3.1K | 丙酸化合物、动植物着色料 |
近期贸易明细
进口(共 257)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 丙二醇 | Dongying Hi-Tech Spring Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | $36.5K |
| 2026-05-27 | 碳酸氢钠 | Qingdao Foture Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.6K |
| 2026-05-27 | 其他芳香酸 | Prozas Dis Tic Ltd. Sti. | 土耳其 | $36.6K |
| 2026-05-22 | 食品香料 | Curt Georgi GmbH & KG | 德国 | $1.0K |
| 2026-05-22 | 食品香料 | Curt Georgi GmbH & KG | 德国 | $13.9K |
| 2026-05-22 | 食品香料 | Curt Georgi GmbH & KG | 德国 | $17.5K |
| 2026-05-22 | 食品香料 | Curt Georgi GmbH & KG | 德国 | $929 |
| 2026-05-22 | 活性酵母 | ANGEL YEAST (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-05-22 | 其他酶制剂 | ANGEL YEAST (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-05-22 | 活性酵母 | ANGEL YEAST (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $30.2K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-13 | 食品香料 | LE DUC TAI | — | $650 |
| 2026-06-13 | 动植物着色料 | LE DUC TAI | — | $519 |
| 2026-06-13 | 食品香料 | LE DUC TAI | — | $2.7K |
| 2026-06-13 | 其他食品制剂 | LE DUC TAI | — | $1.3K |
| 2026-06-11 | 食品香料 | SEANG SOKROTHA | — | $58 |
| 2026-06-11 | 动植物着色料 | SEANG SOKROTHA | — | $182 |
| 2026-06-11 | 其他食品制剂 | SEANG SOKROTHA | — | $189 |
| 2026-06-11 | 食品香料 | SEANG SOKROTHA | — | $2.0K |
| 2026-06-11 | 食品香料 | SEANG SOKROTHA | — | $322 |
| 2026-06-11 | 食品香料 | SEANG SOKROTHA | — | $235 |