BM Vina International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế BM VINA
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$709
出口金额
—
最近进口
2025-04-17
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314906814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4VH7CT1 |
| 成立日期 | 2018-03-13 |
| 联系地址 | 2/10 Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BM VINA |
| 企业英文名称 | BM VINA INTERNATIONAL CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/10 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai , xây dựng , phòng cháy chữa cháy , bảo vệ môi trường , các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84908949596 |
| 邮箱 | tamdang318gstar@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 090112 | 脱因咖啡 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200390 | 其他加工蘑菇 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $509 |
| 越南 | 1 | $137 |
| 加拿大 | 1 | $63 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietsway Enterprise LLC | 美国 | 1 | $259 | 烘焙咖啡、糖果 |
| Vivian Vu | 美国 | 1 | $250 | 脱因咖啡、其他食品制剂 |
| Dao Nguyen Tran | 越南 | 1 | $137 | 谷物制品、其他加工蘑菇 |
| Dao Nguyen Tran | 加拿大 | 1 | $63 | 塑料装饰品、其他针织布 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 非植物编织品 | VIETSWAY ENTERPRISE LLC | 美国 | $20 |
| 2025-04-17 | 其他纺织盥洗制品 | VIETSWAY ENTERPRISE LLC | 美国 | $5 |
| 2025-04-17 | 玩具模型 | VIETSWAY ENTERPRISE LLC | 美国 | $2 |
| 2025-04-17 | 其他纤维纸板容器 | VIETSWAY ENTERPRISE LLC | 美国 | $8 |
| 2025-04-17 | 金属纽扣 | VIETSWAY ENTERPRISE LLC | 美国 | $45 |
| 2025-04-17 | 不锈钢家用制品 | VIETSWAY ENTERPRISE LLC | 美国 | $4 |
| 2025-04-17 | 仿制首饰 | VIETSWAY ENTERPRISE LLC | 美国 | $165 |
| 2025-04-17 | 仿制首饰 | VIETSWAY ENTERPRISE LLC | 美国 | $10 |
| 2025-01-04 | 女式纺织裤 | DAO NGUYEN TRAN | 加拿大 | $3 |
| 2025-01-04 | 其他针织布 | DAO NGUYEN TRAN | 加拿大 | $21 |