Vinacs Cam Ranh Air Catering Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 538 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUấT ăN HàNG KHôNG VINACS CAM RANH
- 邮箱17
- Facebook1
56
进口笔数
538
出口笔数
$202.1K
进口金额
$8.67M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201690304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKNQUH2Q |
| 成立日期 | 2016-05-18 |
| 联系地址 | Cảng Hàng không quốc tế Cam Ranh, Phường Cam Nghĩa, Thành Phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUẤT ĂN HÀNG KHÔNG VINACS CAM RANH |
| 企业英文名称 | VINACS CAM RANH AIR CATERING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cảng Hàng không quốc tế Cam Ranh, Phường Bắc Cam Ranh, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84888918585 |
| 邮箱 | info.cxr@vinacs.vn |
| 官网 | www.vinacs.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,010亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 220190 | 其他水 |
| 021020 | 加工牛肉 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 040510 | 黄油乳品 |
| 021099 | 其他加工肉制品 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 160239 | 禽肉制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $106.3K |
| 俄罗斯 | 45 | $93.5K |
| 韩国 | 2 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 291 | $3.72M |
| 俄罗斯 | 140 | $3.71M |
| 哈萨克斯坦 | 71 | $627.6K |
| 韩国 | 115 | $304.9K |
| 乌兹别克斯坦 | 58 | $150.5K |
| 文莱 | 17 | $78.7K |
| 马来西亚 | 6 | $39.7K |
| 土耳其 | 2 | $16.6K |
| 马耳他 | 10 | $5.3K |
| 中国澳门 | 49 | $4.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aeroflot Russian Airlines | 俄罗斯 | 54 | $199.7K | 塑料家用制品、铝制家用器具 |
| Asiana Airlines, Inc. | 韩国 | 2 | $2.4K | 其他航空器零件、谷物制品 |
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aeroflot Russian Airlines | 俄罗斯 | 77 | $3.23M | 其他鲜莴苣、鲜奶酪及凝乳 |
| VietJet Aviation Joint Stock Company | 越南 | 80 | $1.80M | 飞机零件、1kg以下胶粘剂 |
| Aircompany SCAT JSC | 哈萨克斯坦 | 69 | $627.1K | 塑料家用制品、其他食品制剂 |
| Azur Air | 俄罗斯 | 24 | $543.9K | 纤维素卫生纸卷、加工牛肉 |
| Aircompany SCAT JSC | 越南 | 26 | $403.8K | 加工牛肉、黄油乳品 |
| Vietjet Aviation Joint Stock Company | 韩国 | 72 | $277.4K | 铝制家用器具、塑料家用制品 |
| Tre Viet Aviation Co., Ltd. | 越南 | 49 | $153.6K | 其他鲜果、其他水 |
| Quanot Sharq Airlines | 乌兹别克斯坦 | 29 | $130.7K | 塑料家用制品、谷物制品 |
| IRAERO Airlines | 越南 | 24 | $38.2K | 加工牛肉、黄油乳品 |
| Tre Viet Aviation Co. Ltd. | 中国澳门 | 49 | $4.7K | 纤维素卫生纸卷、铝制家用器具 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 塑料家用制品 | AEROFLOT RUSSIAN AIRLINES | 俄罗斯 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 塑料家用制品 | AEROFLOT RUSSIAN AIRLINES | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-14 | 塑料家用制品 | AEROFLOT RUSSIAN AIRLINES | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-14 | 塑料家用制品 | AEROFLOT RUSSIAN AIRLINES | 俄罗斯 | $1.6K |
| 2026-04-06 | 自粘纸板 | AEROFLOT RUSSIAN AIRLINES | 俄罗斯 | $12 |
| 2026-04-06 | 塑料家用制品 | AEROFLOT RUSSIAN AIRLINES | 俄罗斯 | $148 |
| 2026-04-06 | 自粘纸板 | AEROFLOT RUSSIAN AIRLINES | 俄罗斯 | $12 |
| 2026-04-06 | 铝制家用器具 | AEROFLOT RUSSIAN AIRLINES | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 塑料家用制品 | AEROFLOT RUSSIAN AIRLINES | 中国 | $461 |
| 2026-04-06 | 铝制家用器具 | AEROFLOT RUSSIAN AIRLINES | 中国 | $1.8K |
出口(共 538)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 鲜冷鲶鱼 | DHT AVIATION INC | 文莱 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 室内香水 | AZUR AIR | 俄罗斯 | $200 |
| 2026-04-29 | 其他鲜莴苣 | DHT AVIATION INC | 文莱 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | DHT AVIATION INC | 文莱 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | AEROFLOT RUSSIAN AIRLINES | 俄罗斯 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 冰淇淋及食用冰 | AEROFLOT RUSSIAN AIRLINES | 俄罗斯 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 肉制品及香肠 | AZUR AIR | 俄罗斯 | $218 |
| 2026-04-29 | 3公斤内红茶 | LLC AIRCOMPANY IKAR | 俄罗斯 | $261 |
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | IRAERO AIRLINES | 俄罗斯 | $23 |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | AEROFLOT RUSSIAN AIRLINES | 俄罗斯 | $555 |