Vinacs Cam Ranh Air Catering Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 613 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUấT ăN HàNG KHôNG VINACS CAM RANH
- 邮箱17
- Facebook1
73
进口笔数
613
出口笔数
$261.3K
进口金额
$11.70M
出口金额
2026-07-06
最近进口
2026-07-29
最近出口
3
供应商数
52
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201690304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKNQUH2Q |
| 成立日期 | 2016-05-18 |
| 联系地址 | Cảng Hàng không quốc tế Cam Ranh, Phường Cam Nghĩa, Thành Phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUẤT ĂN HÀNG KHÔNG VINACS CAM RANH |
| 企业英文名称 | VINACS CAM RANH AIR CATERING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cảng Hàng không quốc tế Cam Ranh, Phường Bắc Cam Ranh, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84888918585 |
| 邮箱 | info.cxr@vinacs.vn |
| 官网 | www.vinacs.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,010亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 021020 | 加工牛肉 |
| 220190 | 其他水 |
| 040510 | 黄油乳品 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 021099 | 其他加工肉制品 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 160239 | 禽肉制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $143.3K |
| 俄罗斯 | 55 | $115.6K |
| 韩国 | 2 | $2.4K |
| 日本 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 186 | $5.69M |
| 越南 | 298 | $4.14M |
| 哈萨克斯坦 | 77 | $1.05M |
| 韩国 | 115 | $304.9K |
| 文莱 | 23 | $259.7K |
| 乌兹别克斯坦 | 58 | $150.5K |
| 马来西亚 | 11 | $66.7K |
| 土耳其 | 2 | $16.6K |
| 马耳他 | 13 | $6.0K |
| 中国澳门 | 49 | $4.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aeroflot Russian Airlines | 俄罗斯 | 70 | $258.9K | 塑料家用制品、铝制家用器具 |
| Asiana Airlines Inc. | 哈萨克斯坦 | 2 | $2.4K | 其他航空器零件、谷物制品 |
| AMANO ENZYME ASIA PACIFIC CO., LTD | 泰国 | 1 | $1 | 其他酶制剂、诊断试剂 |
下游采购商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aeroflot Russian Airlines | 俄罗斯 | 98 | $4.71M | 其他鲜莴苣、鲜奶酪及凝乳 |
| VietJet Aviation Joint Stock Company | 越南 | 87 | $2.49M | 飞机零件、1kg以下胶粘剂 |
| Aircompany SCAT JSC | 哈萨克斯坦 | 75 | $1.05M | 塑料家用制品、其他食品制剂 |
| Azur Air | 俄罗斯 | 30 | $624.2K | 加工牛肉、熏鲑鱼 |
| LLC Aircompany Ikar | 俄罗斯 | 29 | $482.5K | 塑料家用制品、柠檬及青柠 |
| Aircompany SCAT JSC | 越南 | 26 | $403.8K | 加工牛肉、黄油乳品 |
| Tre Viet Aviation Co., Ltd. | 越南 | 49 | $153.6K | 其他鲜果、其他水 |
| Quanot Sharq Airlines | 乌兹别克斯坦 | 29 | $130.7K | 塑料家用制品、谷物制品 |
| IRAERO Airlines | 越南 | 24 | $38.2K | 加工牛肉、黄油乳品 |
| Tre Viet Aviation Co. Ltd. | 中国澳门 | 49 | $4.7K | 纤维素卫生纸卷、铝制家用器具 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-06 | 塑料家用制品 | Aeroflot Russian Airlines | 中国 | $595 |
| 2026-07-06 | 塑料家用制品 | Aeroflot Russian Airlines | 俄罗斯 | $1.7K |
| 2026-07-06 | 其他瓷制家用品 | Aeroflot Russian Airlines | 中国 | $187 |
| 2026-07-02 | 塑料家用制品 | Aeroflot Russian Airlines | 中国 | $5.6K |
| 2026-06-24 | 塑料家用制品 | Aeroflot Russian Airlines | 俄罗斯 | $1.2K |
| 2026-06-16 | 塑料家用制品 | Aeroflot Russian Airlines | 中国 | $240 |
| 2026-06-16 | 铝制家用器具 | Aeroflot Russian Airlines | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-16 | 铝制家用器具 | Aeroflot Russian Airlines | 俄罗斯 | $226 |
| 2026-06-16 | 非瓦楞折叠盒 | Aeroflot Russian Airlines | 俄罗斯 | $259 |
| 2026-06-16 | 铝制家用器具 | Aeroflot Russian Airlines | 中国 | $762 |
出口(共 613)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 冻鲶鱼片 | Uzbekistan Airways Jsc | 马来西亚 | $45 |
| 2026-07-29 | 其他食品制剂 | Uzbekistan Airways Jsc | 马来西亚 | $288 |
| 2026-07-29 | 其他食品制剂 | Aeroflot Russian Airlines | 俄罗斯 | $53 |
| 2026-07-29 | 其他蔬菜制品 | LLC Aircompany Ikar | 俄罗斯 | $3 |
| 2026-07-29 | 冻鲶鱼片 | IRAERO Airlines | 俄罗斯 | $23 |
| 2026-07-29 | 冰淇淋及食用冰 | Aeroflot Russian Airlines | 俄罗斯 | $2.8K |
| 2026-07-29 | 其他食品制剂 | Aircompany SCAT JSC | 哈萨克斯坦 | $5.7K |
| 2026-07-29 | 其他干酪 | IRAERO Airlines | 俄罗斯 | $17 |
| 2026-07-29 | 加工牛肉 | Azur Air | 俄罗斯 | $20 |
| 2026-07-29 | 整鸡 | Viet Star Airlines Multirrole Corporation | — | $30 |