Viet Star Airlines Multirrole Corporation

越南进口商 · 进口 138 笔 · 主营 飞机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Hàng Không Lưỡng Dụng Ngôi Sao Việt

138
进口笔数
12
出口笔数
$1.10M
进口金额
$25.0K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-08
最近出口
60
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $165.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.5K · 7 笔出口 $5.7K · 1 笔2023-12进口 $160.3K · 7 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-01进口 $30.1K · 6 笔出口 $160 · 1 笔2024-02进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.0K · 5 笔出口 $500 · 1 笔2024-04进口 $29.0K · 4 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-05进口 $44 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $68.1K · 8 笔出口 $100 · 1 笔2024-08进口 $45.9K · 4 笔出口 $150 · 1 笔2024-09进口 $58.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $270 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $694 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.0K · 3 笔出口 $962 · 1 笔2025-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $165.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.5K · 5 笔出口 $200 · 1 笔2025-09进口 $183 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $59.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $29.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.4K · 4 笔出口 $100 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.5K · 7 笔出口 $5.7K · 1 笔2023-12进口 $160.3K · 7 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-01进口 $30.1K · 6 笔出口 $160 · 1 笔2024-02进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.0K · 5 笔出口 $500 · 1 笔2024-04进口 $29.0K · 4 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-05进口 $44 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $68.1K · 8 笔出口 $100 · 1 笔2024-08进口 $45.9K · 4 笔出口 $150 · 1 笔2024-09进口 $58.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $270 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $694 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.0K · 3 笔出口 $962 · 1 笔2025-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $165.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.5K · 5 笔出口 $200 · 1 笔2025-09进口 $183 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $59.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $29.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.4K · 4 笔出口 $100 · 1 笔

工商档案

企业注册号0309967025
企查查编码QVNX8RPKBY
成立日期2010-04-27
联系地址286 Hoàng Hoa Thám, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG KHÔNG LƯỠNG DỤNG NGÔI SAO VIỆT
企业英文名称VIET STAR AIRLINES MULTIROLE CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址286 Hoàng Hoa Thám, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5110 - Vận tải hành khách hàng không 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8532 - Đào tạo trung cấp
电话08062680433
邮箱contactus@vietstarairlines.vn
传真0862680432
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本8,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
880730飞机零件
190490谷物制品
190230制备面食
220190其他水
340399其他润滑剂
392690其他塑料制品
3506101kg以下胶粘剂
490290低频期刊
020711整鸡
021020加工牛肉

出口

HS 编码产品
880730飞机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国99$908.9K
加拿大2$45.2K
马来西亚1$35.0K
德国2$30.4K
英国6$28.7K
法国5$18.1K
巴西14$12.5K
泰国1$9.9K
越南12$5.4K
墨西哥5$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国5$10.9K
德国1$10.4K
新加坡3$800
法国1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EMBRAER ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡21$289.4K非泡沫橡胶密封件、飞机零件
Rockwell Collins, Inc.美国4$108.3K天线及发射器、无线电导航仪
Aerotechnic Indochina Pte. Ltd.新加坡11$80.8K飞机零件、非泡沫橡胶密封件
Textron Aviation Inc.美国20$43.9K非泡沫橡胶密封件、飞机零件
Embraer Asia Pacific美国11$31.4K飞机零件
Embraer S.A.巴西3$6.4K飞机零件、飞机起落架
Vietnam Air Catering Services Joint Stock Company越南5$4.9K谷物制品、其他水
Embraer Asia Pacific巴西3$1.3K飞机零件、自粘塑料片
Textron Aviation Inc.墨西哥4$1.1K980600、非泡沫橡胶密封件
Vinacs Cam Ranh Air Catering Services Co., Ltd.越南7$504其他食品制剂、其他鲜莴苣

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
European Warranty Location德国1$10.4K飞机零件、电力控制板
Warranty Location Textron Aviation Parts & Distribution美国1$5.7K飞机零件
Trace Aviation美国1$4.0K飞机零件
WARRANTY LOCATION1$2.7K雷达设备、飞机零件
Warranty Location Textron Aviation美国1$962液压直线马达、其他点火设备
W. H. Brennan & Co. Pte. Ltd.新加坡1$500飞机零件、充气筏
EMBRAER ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡2$300飞机零件、其他航空器零件
Embraer Aviation International Sas法国1$200飞机零件、飞机起落架
Rockwell Collins, Inc.美国1$160飞机零件、电力控制板
Embraer Aircraft Customer Services Inc.德国1$150飞机零件、测量仪器零件

近期贸易明细

进口(共 138)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29整鸡Vinacs Cam Ranh Air Catering Services Co., Ltd.越南$30
2026-07-29其他鲜莴苣Vinacs Cam Ranh Air Catering Services Co., Ltd.越南$23
2026-07-29加工牛肉Vinacs Cam Ranh Air Catering Services Co., Ltd.越南$30
2026-07-29其他水Vinacs Cam Ranh Air Catering Services Co., Ltd.越南$10
2026-07-29黄油乳品Vinacs Cam Ranh Air Catering Services Co., Ltd.越南$23
2026-07-29整鸡Vinacs Cam Ranh Air Catering Services Co., Ltd.越南$45
2026-07-29其他食品制剂Vinacs Cam Ranh Air Catering Services Co., Ltd.越南$45
2026-07-29飞机零件Embraer Aviation International巴西$686
2026-07-29其他食品制剂Vinacs Cam Ranh Air Catering Services Co., Ltd.越南$23
2026-07-29其他食品制剂Vinacs Cam Ranh Air Catering Services Co., Ltd.越南$23

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-08飞机零件EMBRAER ASIA PACIFIC PTE LTD.C/O GXO LOGISTICS ASIA PACIFIC PTE LTD—$100
2025-08-05飞机零件EMBRAER ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡$200
2025-03-17飞机零件Warranty Location Textron Aviation美国$962
2024-08-09飞机零件Embraer Aircraft Customer Services Inc.美国$150
2024-07-19飞机零件EMBRAER ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡$100
2024-04-11飞机零件WARRANTY LOCATION—$2.7K
2024-03-12飞机零件W. H. Brennan & Co. Pte. Ltd.新加坡$500
2024-01-16飞机零件Rockwell Collins, Inc.美国$160
2023-12-01飞机零件European Warranty Location德国$10.4K
2023-11-09飞机零件Warranty Location Textron Aviation Parts & Distribution美国$5.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Star Airlines Multirrole Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →