Viet Star Airlines Multirrole Corporation
越南进口商 · 进口 138 笔 · 主营 飞机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hàng Không Lưỡng Dụng Ngôi Sao Việt
- 邮箱6
138
进口笔数
12
出口笔数
$1.10M
进口金额
$25.0K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-08
最近出口
60
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309967025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8RPKBY |
| 成立日期 | 2010-04-27 |
| 联系地址 | 286 Hoàng Hoa Thám, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG KHÔNG LƯỠNG DỤNG NGÔI SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET STAR AIRLINES MULTIROLE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 286 Hoàng Hoa Thám, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5110 - Vận tải hành khách hàng không 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | 08062680433 |
| 邮箱 | contactus@vietstarairlines.vn |
| 传真 | 0862680432 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880730 | 飞机零件 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 220190 | 其他水 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 490290 | 低频期刊 |
| 020711 | 整鸡 |
| 021020 | 加工牛肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880730 | 飞机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 99 | $908.9K |
| 加拿大 | 2 | $45.2K |
| 马来西亚 | 1 | $35.0K |
| 德国 | 2 | $30.4K |
| 英国 | 6 | $28.7K |
| 法国 | 5 | $18.1K |
| 巴西 | 14 | $12.5K |
| 泰国 | 1 | $9.9K |
| 越南 | 12 | $5.4K |
| 墨西哥 | 5 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $10.9K |
| 德国 | 1 | $10.4K |
| 新加坡 | 3 | $800 |
| 法国 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMBRAER ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | 21 | $289.4K | 非泡沫橡胶密封件、飞机零件 |
| Rockwell Collins, Inc. | 美国 | 4 | $108.3K | 天线及发射器、无线电导航仪 |
| Aerotechnic Indochina Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $80.8K | 飞机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Textron Aviation Inc. | 美国 | 20 | $43.9K | 非泡沫橡胶密封件、飞机零件 |
| Embraer Asia Pacific | 美国 | 11 | $31.4K | 飞机零件 |
| Embraer S.A. | 巴西 | 3 | $6.4K | 飞机零件、飞机起落架 |
| Vietnam Air Catering Services Joint Stock Company | 越南 | 5 | $4.9K | 谷物制品、其他水 |
| Embraer Asia Pacific | 巴西 | 3 | $1.3K | 飞机零件、自粘塑料片 |
| Textron Aviation Inc. | 墨西哥 | 4 | $1.1K | 980600、非泡沫橡胶密封件 |
| Vinacs Cam Ranh Air Catering Services Co., Ltd. | 越南 | 7 | $504 | 其他食品制剂、其他鲜莴苣 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| European Warranty Location | 德国 | 1 | $10.4K | 飞机零件、电力控制板 |
| Warranty Location Textron Aviation Parts & Distribution | 美国 | 1 | $5.7K | 飞机零件 |
| Trace Aviation | 美国 | 1 | $4.0K | 飞机零件 |
| WARRANTY LOCATION | 1 | $2.7K | 雷达设备、飞机零件 | |
| Warranty Location Textron Aviation | 美国 | 1 | $962 | 液压直线马达、其他点火设备 |
| W. H. Brennan & Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $500 | 飞机零件、充气筏 |
| EMBRAER ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $300 | 飞机零件、其他航空器零件 |
| Embraer Aviation International Sas | 法国 | 1 | $200 | 飞机零件、飞机起落架 |
| Rockwell Collins, Inc. | 美国 | 1 | $160 | 飞机零件、电力控制板 |
| Embraer Aircraft Customer Services Inc. | 德国 | 1 | $150 | 飞机零件、测量仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 整鸡 | Vinacs Cam Ranh Air Catering Services Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2026-07-29 | 其他鲜莴苣 | Vinacs Cam Ranh Air Catering Services Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-07-29 | 加工牛肉 | Vinacs Cam Ranh Air Catering Services Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2026-07-29 | 其他水 | Vinacs Cam Ranh Air Catering Services Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-07-29 | 黄油乳品 | Vinacs Cam Ranh Air Catering Services Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-07-29 | 整鸡 | Vinacs Cam Ranh Air Catering Services Co., Ltd. | 越南 | $45 |
| 2026-07-29 | 其他食品制剂 | Vinacs Cam Ranh Air Catering Services Co., Ltd. | 越南 | $45 |
| 2026-07-29 | 飞机零件 | Embraer Aviation International | 巴西 | $686 |
| 2026-07-29 | 其他食品制剂 | Vinacs Cam Ranh Air Catering Services Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-07-29 | 其他食品制剂 | Vinacs Cam Ranh Air Catering Services Co., Ltd. | 越南 | $23 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 飞机零件 | EMBRAER ASIA PACIFIC PTE LTD.C/O GXO LOGISTICS ASIA PACIFIC PTE LTD | — | $100 |
| 2025-08-05 | 飞机零件 | EMBRAER ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $200 |
| 2025-03-17 | 飞机零件 | Warranty Location Textron Aviation | 美国 | $962 |
| 2024-08-09 | 飞机零件 | Embraer Aircraft Customer Services Inc. | 美国 | $150 |
| 2024-07-19 | 飞机零件 | EMBRAER ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $100 |
| 2024-04-11 | 飞机零件 | WARRANTY LOCATION | — | $2.7K |
| 2024-03-12 | 飞机零件 | W. H. Brennan & Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | $500 |
| 2024-01-16 | 飞机零件 | Rockwell Collins, Inc. | 美国 | $160 |
| 2023-12-01 | 飞机零件 | European Warranty Location | 德国 | $10.4K |
| 2023-11-09 | 飞机零件 | Warranty Location Textron Aviation Parts & Distribution | 美国 | $5.7K |