Vietnam Air Catering Services Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 1,407 笔 · 主营 谷物制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ SUấT ăN HàNG KHôNG VIệT NAM

209
进口笔数
1,407
出口笔数
$1.55M
进口金额
$21.18M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
26
供应商数
172
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.04M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $282 · 2 笔2023-11进口 $21.7K · 1 笔出口 $176.4K · 10 笔2023-12进口 $41.0K · 7 笔出口 $296.7K · 21 笔2024-01进口 $18.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.1K · 1 笔出口 $125.9K · 3 笔2024-03进口 $18.3K · 4 笔出口 $841.4K · 53 笔2024-04进口 $23.6K · 3 笔出口 $418.0K · 27 笔2024-05进口 $50.3K · 7 笔出口 $385.8K · 19 笔2024-06进口 $13.2K · 4 笔出口 $357.0K · 19 笔2024-07进口 $34.2K · 6 笔出口 $419.1K · 21 笔2024-08进口 $31.5K · 8 笔出口 $428.6K · 17 笔2024-09进口 $15.9K · 4 笔出口 $474.5K · 16 笔2024-10进口 $14.8K · 6 笔出口 $599.5K · 33 笔2024-11进口 $24.2K · 7 笔出口 $560.6K · 34 笔2024-12进口 $27.5K · 5 笔出口 $552.7K · 49 笔2025-01进口 $42.5K · 3 笔出口 $577.3K · 40 笔2025-02进口 $58.3K · 8 笔出口 $231.8K · 20 笔2025-03进口 $24.9K · 4 笔出口 $996.5K · 72 笔2025-04进口 $68.5K · 8 笔出口 $654.0K · 45 笔2025-05进口 $35.0K · 3 笔出口 $596.9K · 43 笔2025-06进口 $32.8K · 5 笔出口 $599.2K · 43 笔2025-07进口 $37.7K · 5 笔出口 $609.1K · 50 笔2025-08进口 $35.9K · 4 笔出口 $732.7K · 41 笔2025-09进口 $84.2K · 9 笔出口 $746.1K · 54 笔2025-10进口 $114.0K · 11 笔出口 $740.9K · 49 笔2025-11进口 $46.0K · 6 笔出口 $768.2K · 59 笔2025-12进口 $67.5K · 6 笔出口 $1.04M · 78 笔2026-01进口 $48.9K · 5 笔出口 $983.3K · 66 笔2026-02进口 $42.7K · 5 笔出口 $988.2K · 64 笔2026-03进口 $68.0K · 4 笔出口 $887.9K · 60 笔2026-04进口 $95.9K · 4 笔出口 $755.9K · 58 笔2026-05进口 $26.6K · 5 笔出口 $625.6K · 57 笔2026-06进口 $50.3K · 7 笔出口 $599.5K · 51 笔2026-07进口 $36.5K · 6 笔出口 $576.4K · 53 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $282 · 2 笔2023-11进口 $21.7K · 1 笔出口 $176.4K · 10 笔2023-12进口 $41.0K · 7 笔出口 $296.7K · 21 笔2024-01进口 $18.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.1K · 1 笔出口 $125.9K · 3 笔2024-03进口 $18.3K · 4 笔出口 $841.4K · 53 笔2024-04进口 $23.6K · 3 笔出口 $418.0K · 27 笔2024-05进口 $50.3K · 7 笔出口 $385.8K · 19 笔2024-06进口 $13.2K · 4 笔出口 $357.0K · 19 笔2024-07进口 $34.2K · 6 笔出口 $419.1K · 21 笔2024-08进口 $31.5K · 8 笔出口 $428.6K · 17 笔2024-09进口 $15.9K · 4 笔出口 $474.5K · 16 笔2024-10进口 $14.8K · 6 笔出口 $599.5K · 33 笔2024-11进口 $24.2K · 7 笔出口 $560.6K · 34 笔2024-12进口 $27.5K · 5 笔出口 $552.7K · 49 笔2025-01进口 $42.5K · 3 笔出口 $577.3K · 40 笔2025-02进口 $58.3K · 8 笔出口 $231.8K · 20 笔2025-03进口 $24.9K · 4 笔出口 $996.5K · 72 笔2025-04进口 $68.5K · 8 笔出口 $654.0K · 45 笔2025-05进口 $35.0K · 3 笔出口 $596.9K · 43 笔2025-06进口 $32.8K · 5 笔出口 $599.2K · 43 笔2025-07进口 $37.7K · 5 笔出口 $609.1K · 50 笔2025-08进口 $35.9K · 4 笔出口 $732.7K · 41 笔2025-09进口 $84.2K · 9 笔出口 $746.1K · 54 笔2025-10进口 $114.0K · 11 笔出口 $740.9K · 49 笔2025-11进口 $46.0K · 6 笔出口 $768.2K · 59 笔2025-12进口 $67.5K · 6 笔出口 $1.04M · 78 笔2026-01进口 $48.9K · 5 笔出口 $983.3K · 66 笔2026-02进口 $42.7K · 5 笔出口 $988.2K · 64 笔2026-03进口 $68.0K · 4 笔出口 $887.9K · 60 笔2026-04进口 $95.9K · 4 笔出口 $755.9K · 58 笔2026-05进口 $26.6K · 5 笔出口 $625.6K · 57 笔2026-06进口 $50.3K · 7 笔出口 $599.5K · 51 笔2026-07进口 $36.5K · 6 笔出口 $576.4K · 53 笔

工商档案

企业注册号0107038831
企查查编码QVN7K7GJP1
成立日期2015-10-16
联系地址Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ SUẤT ĂN HÀNG KHÔNG VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM AIR CATERING SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, Xã Nội Bài, TP Hà Nội
经营范围0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话+842438853885
邮箱marketing@vinacs.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392410塑料餐具
761510铝制家用器具
481820纸手帕毛巾
481890其他纸制品
481920非瓦楞折叠盒
691110瓷餐具
630291棉制盥洗织物
701337其他饮用杯
482369纸制餐具
210390混合调味料

出口

HS 编码产品
190490谷物制品
220190其他水
220110矿泉水及汽水
392410塑料餐具
761510铝制家用器具
20091920度以上橙汁
0401201-6%脂肪乳品
220210调味甜水
200979高糖度苹果汁
210390混合调味料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国136$645.8K
土耳其80$580.4K
泰国48$98.6K
印度43$63.5K
意大利22$24.7K
葡萄牙18$21.5K
印度尼西亚29$21.4K
菲律宾25$14.9K
丹麦8$14.8K
新西兰9$13.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
卡塔尔109$5.28M
越南261$4.48M
土耳其106$4.46M
中国186$3.06M
埃塞俄比亚46$838.6K
菲律宾78$602.5K
阿联酋31$441.4K
俄罗斯74$328.2K
缅甸58$315.7K
韩国78$236.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
THY DO & Co. Ikram Hizmetleri A.Ş.土耳其56$468.7K纸手帕毛巾、混合调味料
Turkish Airlines Inc.土耳其50$424.3K旅行套装、玩具模型
Qatar Airways卡塔尔28$301.7K印刷标签、其他塑料制品
Qatar Airways Q.C.S.C.卡塔尔16$185.3K塑料餐具、其他纸制品
Etihad Airways阿联酋13$61.7K印刷标签、塑料封口件
Ethiopian Airlines埃塞俄比亚5$32.2K飞机零件、飞机起落架
Philippine Airlines菲律宾15$14.7K塑料餐具、纸手帕毛巾
Philippine Airlines, Inc.菲律宾13$11.5K印刷标签、塑料封口件
Qatar Airways印度尼西亚9$5.9K瓷餐具、女式化纤衬衫
Qatar Airways斯洛伐克7$2.0K其他饮用杯、瓷餐具

下游采购商(共 172)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Turkish Airlines Inc.土耳其102$4.37M谷物制品、矿泉水及汽水
Qatar Airways卡塔尔56$3.41M非轻质石油、铝制容器≤300升
VietJet Air越南109$3.28M谷物制品、其他水
Qatar Airways Q.C.S.C.卡塔尔54$2.33M谷物制品、矿泉水及汽水
China Southern Airlines Co., Ltd.中国65$1.81M非轻质石油、谷物制品
Philippine Airlines菲律宾76$602.5K谷物制品、其他水
Myanmar Airways International缅甸58$315.7K谷物制品、音频设备零件
InterGlobe Aviation Ltd.印度61$90.2K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
IRAERO Airlines俄罗斯65$89.2K谷物制品、加工牛肉
K Mile Air Co., Ltd.越南61$33.0K谷物制品、飞机零件

近期贸易明细

进口(共 209)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27铝制家用器具Philippine Airlines泰国$200
2026-07-27纸手帕毛巾THY DO & Co. Ikram Hizmetleri A.Ş.土耳其$2.5K
2026-07-27塑料餐具THY DO & Co. Ikram Hizmetleri A.Ş.土耳其$12
2026-07-27铝制家用器具Philippine Airlines中国$72
2026-07-27纸手帕毛巾Philippine Airlines中国$150
2026-07-27铝制家用器具Philippine Airlines中国$66
2026-07-27再生纤维素塑料THY DO & Co. Ikram Hizmetleri A.Ş.土耳其$60
2026-07-27非瓦楞折叠盒Philippine Airlines菲律宾$540
2026-07-27其他纸制品Philippine Airlines菲律宾$28
2026-07-27塑料餐具Philippine Airlines中国$70

出口(共 1,407)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31塑料餐具Turkish Airlines Inc.土耳其$495
2026-07-31其他饮用杯Qatar Airways Q.C.S.C.卡塔尔$63
2026-07-31塑料餐具Turkish Airlines Inc.土耳其$126
2026-07-31塑料餐具Etihad Airways阿联酋$114
2026-07-31其他塑料制品Qatar Airways Q.C.S.C.卡塔尔$40
2026-07-31其他纸制品Turkish Airlines Inc.土耳其$840
2026-07-31其他纸制品Turkish Airlines Inc.土耳其$5
2026-07-31高脚玻璃杯Qatar Airways Q.C.S.C.卡塔尔$65
2026-07-31非乙烯塑料袋Turkish Airlines Inc.土耳其$82
2026-07-31混合调味料Turkish Airlines Inc.土耳其$96

相关企业 · 同类产品

Vietnam Air Catering Services Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →