Vietnam Air Catering Services Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 1,407 笔 · 主营 谷物制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ SUấT ăN HàNG KHôNG VIệT NAM
209
进口笔数
1,407
出口笔数
$1.55M
进口金额
$21.18M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
26
供应商数
172
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107038831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7K7GJP1 |
| 成立日期 | 2015-10-16 |
| 联系地址 | Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ SUẤT ĂN HÀNG KHÔNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM AIR CATERING SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +842438853885 |
| 邮箱 | marketing@vinacs.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190490 | 谷物制品 |
| 220190 | 其他水 |
| 220110 | 矿泉水及汽水 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 200919 | 20度以上橙汁 |
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 200979 | 高糖度苹果汁 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 136 | $645.8K |
| 土耳其 | 80 | $580.4K |
| 泰国 | 48 | $98.6K |
| 印度 | 43 | $63.5K |
| 意大利 | 22 | $24.7K |
| 葡萄牙 | 18 | $21.5K |
| 印度尼西亚 | 29 | $21.4K |
| 菲律宾 | 25 | $14.9K |
| 丹麦 | 8 | $14.8K |
| 新西兰 | 9 | $13.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 卡塔尔 | 109 | $5.28M |
| 越南 | 261 | $4.48M |
| 土耳其 | 106 | $4.46M |
| 中国 | 186 | $3.06M |
| 埃塞俄比亚 | 46 | $838.6K |
| 菲律宾 | 78 | $602.5K |
| 阿联酋 | 31 | $441.4K |
| 俄罗斯 | 74 | $328.2K |
| 缅甸 | 58 | $315.7K |
| 韩国 | 78 | $236.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THY DO & Co. Ikram Hizmetleri A.Ş. | 土耳其 | 56 | $468.7K | 纸手帕毛巾、混合调味料 |
| Turkish Airlines Inc. | 土耳其 | 50 | $424.3K | 旅行套装、玩具模型 |
| Qatar Airways | 卡塔尔 | 28 | $301.7K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Qatar Airways Q.C.S.C. | 卡塔尔 | 16 | $185.3K | 塑料餐具、其他纸制品 |
| Etihad Airways | 阿联酋 | 13 | $61.7K | 印刷标签、塑料封口件 |
| Ethiopian Airlines | 埃塞俄比亚 | 5 | $32.2K | 飞机零件、飞机起落架 |
| Philippine Airlines | 菲律宾 | 15 | $14.7K | 塑料餐具、纸手帕毛巾 |
| Philippine Airlines, Inc. | 菲律宾 | 13 | $11.5K | 印刷标签、塑料封口件 |
| Qatar Airways | 印度尼西亚 | 9 | $5.9K | 瓷餐具、女式化纤衬衫 |
| Qatar Airways | 斯洛伐克 | 7 | $2.0K | 其他饮用杯、瓷餐具 |
下游采购商(共 172)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Turkish Airlines Inc. | 土耳其 | 102 | $4.37M | 谷物制品、矿泉水及汽水 |
| Qatar Airways | 卡塔尔 | 56 | $3.41M | 非轻质石油、铝制容器≤300升 |
| VietJet Air | 越南 | 109 | $3.28M | 谷物制品、其他水 |
| Qatar Airways Q.C.S.C. | 卡塔尔 | 54 | $2.33M | 谷物制品、矿泉水及汽水 |
| China Southern Airlines Co., Ltd. | 中国 | 65 | $1.81M | 非轻质石油、谷物制品 |
| Philippine Airlines | 菲律宾 | 76 | $602.5K | 谷物制品、其他水 |
| Myanmar Airways International | 缅甸 | 58 | $315.7K | 谷物制品、音频设备零件 |
| InterGlobe Aviation Ltd. | 印度 | 61 | $90.2K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| IRAERO Airlines | 俄罗斯 | 65 | $89.2K | 谷物制品、加工牛肉 |
| K Mile Air Co., Ltd. | 越南 | 61 | $33.0K | 谷物制品、飞机零件 |
近期贸易明细
进口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 铝制家用器具 | Philippine Airlines | 泰国 | $200 |
| 2026-07-27 | 纸手帕毛巾 | THY DO & Co. Ikram Hizmetleri A.Ş. | 土耳其 | $2.5K |
| 2026-07-27 | 塑料餐具 | THY DO & Co. Ikram Hizmetleri A.Ş. | 土耳其 | $12 |
| 2026-07-27 | 铝制家用器具 | Philippine Airlines | 中国 | $72 |
| 2026-07-27 | 纸手帕毛巾 | Philippine Airlines | 中国 | $150 |
| 2026-07-27 | 铝制家用器具 | Philippine Airlines | 中国 | $66 |
| 2026-07-27 | 再生纤维素塑料 | THY DO & Co. Ikram Hizmetleri A.Ş. | 土耳其 | $60 |
| 2026-07-27 | 非瓦楞折叠盒 | Philippine Airlines | 菲律宾 | $540 |
| 2026-07-27 | 其他纸制品 | Philippine Airlines | 菲律宾 | $28 |
| 2026-07-27 | 塑料餐具 | Philippine Airlines | 中国 | $70 |
出口(共 1,407)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 塑料餐具 | Turkish Airlines Inc. | 土耳其 | $495 |
| 2026-07-31 | 其他饮用杯 | Qatar Airways Q.C.S.C. | 卡塔尔 | $63 |
| 2026-07-31 | 塑料餐具 | Turkish Airlines Inc. | 土耳其 | $126 |
| 2026-07-31 | 塑料餐具 | Etihad Airways | 阿联酋 | $114 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Qatar Airways Q.C.S.C. | 卡塔尔 | $40 |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Turkish Airlines Inc. | 土耳其 | $840 |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Turkish Airlines Inc. | 土耳其 | $5 |
| 2026-07-31 | 高脚玻璃杯 | Qatar Airways Q.C.S.C. | 卡塔尔 | $65 |
| 2026-07-31 | 非乙烯塑料袋 | Turkish Airlines Inc. | 土耳其 | $82 |
| 2026-07-31 | 混合调味料 | Turkish Airlines Inc. | 土耳其 | $96 |