International Logistics & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 226 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại & Tiếp Vận Quốc Tế
0
进口笔数
226
出口笔数
$0
进口金额
$414.4K
出口金额
—
最近进口
2024-04-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101384832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DWX4MX |
| 成立日期 | 2012-08-08 |
| 联系地址 | Số 01 Nguyễn Dữ, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & TIẾP VẬN QUỐC TẾ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842563894789 |
| 邮箱 | interlogs@interlogs.com.vn |
| 官网 | www.interlogs.com.vn |
| 传真 | 0563894579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070940 | 鲜芹菜 |
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
| 070930 | 鲜茄子 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 132 | $264.1K |
| 巴拿马 | 46 | $105.8K |
| 利比里亚 | 6 | $9.8K |
| 中国香港 | 13 | $9.2K |
| 新加坡 | 7 | $5.2K |
| 塞浦路斯 | 4 | $4.4K |
| 马绍尔群岛 | 5 | $3.8K |
| 日本 | 3 | $2.4K |
| 中国台湾 | 2 | $1.9K |
| 马耳他 | 2 | $1.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BBC Olympus | 越南 | 1 | $6.6K | 清洁用布、热轧钢扁平材 |
| Jin Xu Xiang | 越南 | 1 | $851 | 猪胴体、鲜冷竹荚鱼及鲹鱼 |
| BBC Olympus | AI | 1 | $205 | 橡胶处理织物、手工磨刀石 |
近期贸易明细
出口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-22 | 其他香蕉 | — | 越南 | $40 |
| 2024-04-22 | 鲜茄子 | — | 越南 | $14 |
| 2024-04-22 | 其他食用蔬菜 | — | 越南 | $20 |
| 2024-04-22 | 鲜西瓜 | — | 越南 | $20 |
| 2024-04-22 | 低脂牛奶 | — | 中国香港 | $60 |
| 2024-04-22 | 鲜辣椒/甜椒 | — | 越南 | $40 |
| 2024-04-22 | 其他鲜果 | — | 越南 | $36 |
| 2024-04-22 | 其他香蕉 | — | 越南 | $40 |
| 2024-04-22 | 柠檬及青柠 | — | 越南 | $60 |
| 2024-04-22 | 整姜 | — | 越南 | $20 |