Trung Dong Services & Trading Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,884 笔 · 主营 鲜苹果

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ TRUNG ĐôNG

1,884
进口笔数
190
出口笔数
$16.04M
进口金额
$2.29M
出口金额
2023-12-31
最近进口
2023-07-05
最近出口
80
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.26M2021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $255.2K · 66 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.46M · 239 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.16M · 252 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.77M · 230 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.26M · 190 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2522021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $255.2K · 66 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.46M · 239 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.16M · 252 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.77M · 230 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.26M · 190 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500677499
企查查编码QVNHFT6N5N
成立日期2022-01-14
联系地址Thôn Trung Nguyên, Xã Trung Nguyên, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRUNG ĐÔNG
企业英文名称TRUNG DONG SERVICES AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Trung Nguyên, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84983107773
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080810鲜苹果
081090其他鲜果
070410花椰菜西兰花
070490其他芸苔属蔬菜
080521柑橘
080940鲜李及黑刺李
120600葵花籽
070200鲜番茄
080830鲜梨
070310鲜洋葱青葱

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,884$16.04M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国155$1.89M
越南35$398.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 80)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Hengsheng Business Trade Co., Ltd.中国78$3.97M葵花籽、其他含油籽仁
Gansu Agriculture Food Co.中国51$2.63M葵花籽、其他含油籽仁
Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd.中国301$975.4K其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣
Hangzhou Hanglian Supply Chain Management Co., Ltd.中国173$567.3K鲜李及黑刺李、其他鲜果
Yunnan Woqianong Agricultural Products Co., Ltd.中国147$512.6K花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜
Zhejiang Jiaxing Hongshun Agriculture Co., Ltd.中国55$265.6K其他芸苔属蔬菜、鲜草莓
Yunnan Lingchang Supply Chain Management Co., Ltd.中国66$264.7K鲜李及黑刺李、其他芸苔属蔬菜
Yunnan Guanhe Trade Import & Export Co., Ltd.中国68$246.4K其他鲜果、鲜柿子
Kuamaotong Supply Chain Management Co., Ltd.中国72$206.5K鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹
Chengdu Getongzhinu Trading Co., Ltd.中国55$205.4K其他芸苔属蔬菜、整姜

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Yuanchen Import & Export Co., Ltd.中国65$556.6K其他鲜果
Hekou Chenya Import & Export Co., Ltd.中国23$369.6K其他鲜果
Yunnan Pinghong Trading Co., Ltd.中国26$347.0K其他鲜果、木制办公家具
Hekou Lvnong Agricultural Development Co., Ltd.中国10$342.8K其他鲜果、其他香蕉
Yunnan Pilot Free Trade Zone Nan Yue Import & Export Trade Co., Ltd.中国17$155.8K其他鲜果
Yunnan Pinghong Trading Co., Ltd.越南9$104.5K其他鲜果
Hekou Henglong Trading Co., Ltd.中国12$99.5K其他鲜果、高淀粉甘薯
Hekou Yuanchen Import & Export Co., Ltd.越南12$99.2K其他鲜果、鲜榴莲
Hekou Chenya Import & Export Co., Ltd.越南7$88.1K其他鲜果
Hekou Lvnong Agricultural Development Co., Ltd.越南2$65.4K其他鲜果、其他香蕉

近期贸易明细

进口(共 1,884)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-31鲜苹果BOYIKAI MENGZI CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD中国$1.9K
2023-12-31鲜苹果MUABAY (YUNNAN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD中国$1.9K
2023-12-31鲜苹果BOYIKAI MENGZI CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD中国$1.9K
2023-12-31鲜苹果BOYIKAI MENGZI CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD中国$1.9K
2023-12-31整姜YICHANG SHANHE SUPPLY CHAIN CO.,LTD中国$3.5K
2023-12-31鲜苹果BOYIKAI MENGZI CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD中国$1.9K
2023-12-31鲜苹果BOYIKAI MENGZI CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD中国$1.9K
2023-12-31鲜苹果MUABAY (YUNNAN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD中国$1.9K
2023-12-30鲜苹果MUABAY (YUNNAN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD中国$1.9K
2023-12-30高淀粉芋头YICHANG SHANHE SUPPLY CHAIN CO.,LTD中国$1.4K

出口(共 190)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-05其他鲜果HEKOU CHENYA IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$14.0K
2023-07-05其他鲜果HEKOU CHENYA IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$12.1K
2023-07-05其他鲜果HEKOU CHENYA IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$12.1K
2023-07-04其他鲜果HEKOU CHENYA IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$14.0K
2023-07-04其他鲜果HEKOU CHENYA IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$12.1K
2023-07-04其他鲜果HEKOU CHENYA IMPORT & EXPORT CO.,LTD越南$12.1K
2023-07-03其他鲜果HEKOU CHENYA IMPORT & EXPORT CO.,LTD越南$12.1K
2023-07-03其他鲜果HEKOU CHENYA IMPORT & EXPORT CO.,LTD越南$14.0K
2023-07-03其他鲜果HEKOU CHENYA IMPORT & EXPORT CO.,LTD越南$12.1K
2023-07-02其他鲜果HEKOU CHENYA IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$12.2K

相关企业 · 同类产品

Trung Dong Services & Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →