Trung Dong Services & Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,884 笔 · 主营 鲜苹果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ TRUNG ĐôNG
1,884
进口笔数
190
出口笔数
$16.04M
进口金额
$2.29M
出口金额
2023-12-31
最近进口
2023-07-05
最近出口
80
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500677499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHFT6N5N |
| 成立日期 | 2022-01-14 |
| 联系地址 | Thôn Trung Nguyên, Xã Trung Nguyên, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRUNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | TRUNG DONG SERVICES AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung Nguyên, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983107773 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080810 | 鲜苹果 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 120600 | 葵花籽 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,884 | $16.04M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 155 | $1.89M |
| 越南 | 35 | $398.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Hengsheng Business Trade Co., Ltd. | 中国 | 78 | $3.97M | 葵花籽、其他含油籽仁 |
| Gansu Agriculture Food Co. | 中国 | 51 | $2.63M | 葵花籽、其他含油籽仁 |
| Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 301 | $975.4K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Hangzhou Hanglian Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 173 | $567.3K | 鲜李及黑刺李、其他鲜果 |
| Yunnan Woqianong Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 147 | $512.6K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
| Zhejiang Jiaxing Hongshun Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 55 | $265.6K | 其他芸苔属蔬菜、鲜草莓 |
| Yunnan Lingchang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 66 | $264.7K | 鲜李及黑刺李、其他芸苔属蔬菜 |
| Yunnan Guanhe Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 68 | $246.4K | 其他鲜果、鲜柿子 |
| Kuamaotong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 72 | $206.5K | 鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹 |
| Chengdu Getongzhinu Trading Co., Ltd. | 中国 | 55 | $205.4K | 其他芸苔属蔬菜、整姜 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Yuanchen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 65 | $556.6K | 其他鲜果 |
| Hekou Chenya Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 23 | $369.6K | 其他鲜果 |
| Yunnan Pinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $347.0K | 其他鲜果、木制办公家具 |
| Hekou Lvnong Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 10 | $342.8K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Yunnan Pilot Free Trade Zone Nan Yue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $155.8K | 其他鲜果 |
| Yunnan Pinghong Trading Co., Ltd. | 越南 | 9 | $104.5K | 其他鲜果 |
| Hekou Henglong Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $99.5K | 其他鲜果、高淀粉甘薯 |
| Hekou Yuanchen Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 12 | $99.2K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hekou Chenya Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 7 | $88.1K | 其他鲜果 |
| Hekou Lvnong Agricultural Development Co., Ltd. | 越南 | 2 | $65.4K | 其他鲜果、其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 1,884)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-31 | 鲜苹果 | BOYIKAI MENGZI CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-12-31 | 鲜苹果 | MUABAY (YUNNAN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-12-31 | 鲜苹果 | BOYIKAI MENGZI CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-12-31 | 鲜苹果 | BOYIKAI MENGZI CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-12-31 | 整姜 | YICHANG SHANHE SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-12-31 | 鲜苹果 | BOYIKAI MENGZI CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-12-31 | 鲜苹果 | BOYIKAI MENGZI CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-12-31 | 鲜苹果 | MUABAY (YUNNAN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-12-30 | 鲜苹果 | MUABAY (YUNNAN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-12-30 | 高淀粉芋头 | YICHANG SHANHE SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-05 | 其他鲜果 | HEKOU CHENYA IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $14.0K |
| 2023-07-05 | 其他鲜果 | HEKOU CHENYA IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $12.1K |
| 2023-07-05 | 其他鲜果 | HEKOU CHENYA IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $12.1K |
| 2023-07-04 | 其他鲜果 | HEKOU CHENYA IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $14.0K |
| 2023-07-04 | 其他鲜果 | HEKOU CHENYA IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $12.1K |
| 2023-07-04 | 其他鲜果 | HEKOU CHENYA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $12.1K |
| 2023-07-03 | 其他鲜果 | HEKOU CHENYA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $12.1K |
| 2023-07-03 | 其他鲜果 | HEKOU CHENYA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $14.0K |
| 2023-07-03 | 其他鲜果 | HEKOU CHENYA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $12.1K |
| 2023-07-02 | 其他鲜果 | HEKOU CHENYA IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $12.2K |