Anh Duong Industries Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,053 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP áNH DươNG VIệT NAM
4
进口笔数
1,053
出口笔数
$51.2K
进口金额
$3.72M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-07-31
最近出口
3
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301142636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM444NAF |
| 成立日期 | 2020-07-13 |
| 联系地址 | Khu phố Trại Đường, Phường Nhân Hòa, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ÁNH DƯƠNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANH DUONG INDUSTRIES VIET NAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Trại Đường, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84376210288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 844317 | 凹版印刷机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $44.0K |
| 越南 | 1 | $7.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,053 | $3.72M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $19.1K | 气动直线发动机、阀门龙头 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 1 | $7.2K | 塑料家用制品、其他功能机器 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 86 | $1.47M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 86 | $722.7K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 60 | $241.3K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Laird Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $223.8K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 84 | $167.7K | 150克以上再生衬纸、多层涂布纸板 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 80 | $153.4K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd. | 越南 | 75 | $103.4K | 其他泡沫塑料、非泡沫塑料片 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 52 | $55.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 63 | $41.5K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 69 | $26.7K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 聚乙烯袋 | VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $7.2K |
| 2025-11-20 | 凹版印刷机 | Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $12.6K |
| 2025-10-25 | 其他橡塑机械 | Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $9.6K |
| 2025-10-25 | 其他橡塑机械 | Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2023-09-22 | 非数控金属冲孔机 | Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $12.3K |
出口(共 1,053)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非乙烯塑料袋 | Laird Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $118 |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Laird Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Laird Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-07-31 | 非乙烯塑料袋 | Laird Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-07-31 | 非乙烯塑料袋 | Laird Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Laird Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $316 |
| 2026-07-31 | 非乙烯塑料袋 | Laird Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $37 |
| 2026-07-31 | 非乙烯塑料袋 | Laird Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $643 |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Laird Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $767 |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Laird Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $506 |