Bao Thinh Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 牙科理发椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Bảo Thịnh
22
进口笔数
1
出口笔数
$192.7K
进口金额
$300
出口金额
2026-03-23
最近进口
2024-07-30
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105201987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ18FMQB |
| 成立日期 | 2011-03-21 |
| 联系地址 | Số 32 Võ Văn Dũng, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BẢO THỊNH |
| 企业英文名称 | BAO THINH MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32 Võ Văn Dũng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842435765988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940210 | 牙科理发椅 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 9 | $141.8K |
| 中国 | 10 | $39.8K |
| 希腊 | 1 | $10.2K |
| 中国台湾 | 2 | $600 |
| 中国香港 | 1 | $175 |
| 奥地利 | 1 | $162 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ritter Concept GmbH | 德国 | 9 | $141.8K | 牙科理发椅、其他牙科器械 |
| Foshan Haiyue (Hirol) Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.4K | 其他牙科器械 |
| Neodent S.A. | 希腊 | 1 | $10.2K | 自攻螺钉、其他钢铁制品 |
| Tangshan UMG Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.1K | 其他牙科器械、其他塑料制品 |
| Lakong Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.2K | 其他气泵、真空泵 |
| EPED INC | 中国台湾 | 2 | $1.1K | 其他医疗器具、教学演示仪器 |
| Winzone Electronic Technology Ltd. | 中国 | 1 | $775 | 其他测量仪器、其他塑料制品 |
| Metasys Medizintechnik GmbH | 德国 | 1 | $162 | 其他牙科器械、其他气泵 |
| GUANGZHOU VIEWMED MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $6 | 电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EPED INC | 中国台湾 | 1 | $300 | 教学演示仪器 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 牙科理发椅 | RITTER CONCEPT GMBH | 德国 | $7.5K |
| 2026-01-29 | 其他牙科器械 | RITTER CONCEPT GMBH | 德国 | $11.6K |
| 2025-12-22 | 其他牙科器械 | RITTER CONCEPT GMBH | 德国 | $6.4K |
| 2025-12-18 | 其他塑料制品 | TANGSHAN UMG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $357 |
| 2025-12-18 | 第90章仪器零件 | TANGSHAN UMG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-12-18 | 阀门龙头 | TANGSHAN UMG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $186 |
| 2025-12-18 | 阀门龙头 | TANGSHAN UMG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $58 |
| 2025-12-18 | 其他医疗器具 | TANGSHAN UMG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-18 | 阀门龙头 | TANGSHAN UMG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $565 |
| 2025-12-18 | 第90章仪器零件 | TANGSHAN UMG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $100 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-30 | 教学演示仪器 | EPED INC | 中国台湾 | $150 |
| 2024-07-30 | 教学演示仪器 | EPED INC | 中国台湾 | $150 |