Bao Thinh Medical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 牙科理发椅

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Bảo Thịnh

22
进口笔数
1
出口笔数
$192.7K
进口金额
$300
出口金额
2026-03-23
最近进口
2024-07-30
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $850 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $850 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105201987
企查查编码QVNJ18FMQB
成立日期2011-03-21
联系地址Số 32 Võ Văn Dũng, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BẢO THỊNH
企业英文名称BAO THINH MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 32 Võ Văn Dũng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+842435765988
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940210牙科理发椅
901849其他牙科器械
392690其他塑料制品
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
902300教学演示仪器
841480其他气泵
848180阀门龙头
852589其他电视摄像机
871680其他车辆

出口

HS 编码产品
902300教学演示仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国9$141.8K
中国10$39.8K
希腊1$10.2K
中国台湾2$600
中国香港1$175
奥地利1$162

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$300

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ritter Concept GmbH德国9$141.8K牙科理发椅、其他牙科器械
Foshan Haiyue (Hirol) Medical Equipment Co., Ltd.中国1$23.4K其他牙科器械
Neodent S.A.希腊1$10.2K自攻螺钉、其他钢铁制品
Tangshan UMG Medical Instrument Co., Ltd.中国4$10.1K其他牙科器械、其他塑料制品
Lakong Medical Devices Co., Ltd.中国2$5.2K其他气泵、真空泵
EPED INC中国台湾2$1.1K其他医疗器具、教学演示仪器
Winzone Electronic Technology Ltd.中国1$775其他测量仪器、其他塑料制品
Metasys Medizintechnik GmbH德国1$162其他牙科器械、其他气泵
GUANGZHOU VIEWMED MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国香港1$6电力控制板

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EPED INC中国台湾1$300教学演示仪器

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23牙科理发椅RITTER CONCEPT GMBH德国$7.5K
2026-01-29其他牙科器械RITTER CONCEPT GMBH德国$11.6K
2025-12-22其他牙科器械RITTER CONCEPT GMBH德国$6.4K
2025-12-18其他塑料制品TANGSHAN UMG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD中国$357
2025-12-18第90章仪器零件TANGSHAN UMG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD中国$100
2025-12-18阀门龙头TANGSHAN UMG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD中国$186
2025-12-18阀门龙头TANGSHAN UMG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD中国$58
2025-12-18其他医疗器具TANGSHAN UMG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD中国$1.3K
2025-12-18阀门龙头TANGSHAN UMG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD中国$565
2025-12-18第90章仪器零件TANGSHAN UMG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD中国$100

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-30教学演示仪器EPED INC中国台湾$150
2024-07-30教学演示仪器EPED INC中国台湾$150

相关企业 · 同类产品

Bao Thinh Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →