TNP Trading Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI TNP
133
进口笔数
2
出口笔数
$8.28M
进口金额
$13.2K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2023-01-14
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702665120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR1XH5C3 |
| 成立日期 | 2018-05-18 |
| 联系地址 | Số 40 Đường ĐT 743, Khu Phố Nội Hóa II, Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI TNP |
| 企业英文名称 | TNP TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40 Đường ĐT 743, Khu Phố Nội Hóa II, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84909808620 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820299 | 其他锯片 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 133 | $8.28M |
| 日本 | 2 | $6.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.9K |
| 柬埔寨 | 2 | $6.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| White Samurai Ltd. | 中国 | 107 | $5.75M | 电力控制板、塑料灯具零件 |
| WHITE SAMURAI LTD | 中国香港 | 23 | $2.18M | 乙烯聚合物塑料、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Xinjinlian Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $157.3K | 其他娱乐用品、绝缘电线 |
| White Samurai Ltd. | 加拿大 | 3 | $149.2K | 喷枪、其他橡塑机械 |
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.0K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Nanjing Juyuhong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 卫生用品、其他踝靴 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHAYNE (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) LTD | 中国澳门 | 2 | $13.2K | 其他粘合剂≤1kg、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 功能机器零件 | WHITE SAMURAI LTD | 中国 | $743 |
| 2026-06-26 | 液压气压阀门 | WHITE SAMURAI LTD | 中国 | $196 |
| 2026-06-26 | 木制厨房家具 | WHITE SAMURAI LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-26 | 贱金属脚轮 | WHITE SAMURAI LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-26 | 乙烯聚合物塑料 | WHITE SAMURAI LTD | 中国 | $850 |
| 2026-06-26 | 其他拉链 | WHITE SAMURAI LTD | 中国 | $453 |
| 2026-06-26 | 钢铆钉 | WHITE SAMURAI LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-06-26 | 其他连续输送机 | WHITE SAMURAI LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-26 | 其他粘合剂≤1kg | WHITE SAMURAI LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-26 | 其他硫化橡胶制品 | WHITE SAMURAI LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-14 | 其他钢铁非螺纹件 | SHAYNE (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) LTD | 柬埔寨 | $1.9K |
| 2023-01-14 | 其他钢铁非螺纹件 | SHAYNE (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) LTD | 柬埔寨 | $2.3K |
| 2023-01-14 | 其他锯片 | SHAYNE (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) LTD | 柬埔寨 | $463 |
| 2023-01-05 | 1kg以下胶粘剂 | SHAYNE (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) LTD | 越南 | $808 |
| 2023-01-05 | 织物基研磨粉 | SHAYNE (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) LTD | 越南 | $2.0K |
| 2023-01-05 | 其他锯片 | SHAYNE (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2023-01-05 | 其他锯片 | SHAYNE (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) LTD | 柬埔寨 | $380 |
| 2023-01-05 | 织物基研磨粉 | SHAYNE (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) LTD | 越南 | $2.0K |
| 2023-01-05 | 织物基研磨粉 | SHAYNE (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) LTD | 越南 | $2.0K |