Truong Giang Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 未磨肉桂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Trường Giang
0
进口笔数
100
出口笔数
$0
进口金额
$2.19M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201602117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37A0A4D |
| 成立日期 | 2014-12-27 |
| 联系地址 | Thôn Bắc (tại nhà ông Võ Xuân Hậu), Xã Lưu Kiếm, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TRƯỜNG GIANG |
| 企业英文名称 | TRUONG GIANG EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Phúc (tại nhà ông Võ Xuân Hậu), Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84943234666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 100390 | 其他大麦 |
| 090962 | 香料籽碎粒 |
| 121190 | 药用植物 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090831 | 整粒豆蔻 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 091099 | 其他香料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $742.8K |
| 泰国 | 13 | $687.0K |
| 日本 | 26 | $308.4K |
| 中国台湾 | 11 | $187.3K |
| 韩国 | 2 | $25.2K |
| 中国 | 2 | $15.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suanthai Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $597.2K | 整粒胡椒、其他肉桂花 |
| Wei Jar Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $239.7K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| Agush Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 8 | $212.1K | 药用植物、未磨肉桂 |
| Thananan Chemical Co., Ltd. | 越南 | 6 | $149.5K | 整粒胡椒、高浓度乙醇 |
| T&T Co., Ltd. | 日本 | 2 | $121.9K | 其他纺织连衣裙、3公斤以上红茶 |
| T T CO., LTD | 2 | $108.5K | 其他肉桂花、其他谷物 | |
| Tochimoto Tenkaido Co., Ltd. | 日本 | 17 | $98.1K | 药用植物、其他大麦 |
| Jofont Biotechnology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $90.8K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Pharmalab International Co., Ltd. | 日本 | 3 | $39.1K | 其他肉桂花、未磨肉桂 |
| Kafatex Agro Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $36.3K | 其他肉桂花、整粒胡椒 |
近期贸易明细
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他肉桂花 | T T CO., LTD | — | $31.8K |
| 2026-04-29 | 其他肉桂花 | T T CO., LTD | — | $11.9K |
| 2026-04-29 | 其他肉桂花 | T T CO., LTD | — | $20.9K |
| 2026-04-18 | 其他粟米 | HC CO LTD | — | $3 |
| 2026-04-13 | 未磨肉桂 | A & CO LTD | — | $10.2K |
| 2026-04-13 | 香料籽碎粒 | A & CO LTD | — | $7.1K |
| 2026-04-13 | 未磨肉桂 | A & CO LTD | — | $5.3K |
| 2026-04-04 | 其他肉桂花 | S U CO., LTD | — | $23.1K |
| 2026-04-04 | 其他肉桂花 | S U CO., LTD | — | $21.1K |
| 2026-03-30 | 香料籽碎粒 | TRY INTERNATIONAL INC | 日本 | $0 |