Truong Giang Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 未磨肉桂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Trường Giang

0
进口笔数
100
出口笔数
$0
进口金额
$2.19M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $140.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $83 · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $130.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $140.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $116.1K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $121.1K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $96.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $131.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $83 · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $130.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $140.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $116.1K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $121.1K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $96.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $131.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0201602117
企查查编码QVN37A0A4D
成立日期2014-12-27
联系地址Thôn Bắc (tại nhà ông Võ Xuân Hậu), Xã Lưu Kiếm, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TRƯỜNG GIANG
企业英文名称TRUONG GIANG EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Phúc (tại nhà ông Võ Xuân Hậu), Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng
经营范围2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+84943234666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
090611未磨肉桂
090619其他肉桂花
090961未碾磨香料籽
100390其他大麦
090962香料籽碎粒
121190药用植物
090411整粒胡椒
090831整粒豆蔻
090620碎肉桂
091099其他香料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南37$742.8K
泰国13$687.0K
日本26$308.4K
中国台湾11$187.3K
韩国2$25.2K
中国2$15.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suanthai Co., Ltd.泰国9$597.2K整粒胡椒、其他肉桂花
Wei Jar Trading Co., Ltd.越南5$239.7K未磨肉桂、未碾磨香料籽
Agush Enterprise Co., Ltd.越南8$212.1K药用植物、未磨肉桂
Thananan Chemical Co., Ltd.越南6$149.5K整粒胡椒、高浓度乙醇
T&T Co., Ltd.日本2$121.9K其他纺织连衣裙、3公斤以上红茶
T T CO., LTD2$108.5K其他肉桂花、其他谷物
Tochimoto Tenkaido Co., Ltd.日本17$98.1K药用植物、其他大麦
Jofont Biotechnology Co., Ltd.越南7$90.8K其他肉桂花、未碾磨香料籽
Pharmalab International Co., Ltd.日本3$39.1K其他肉桂花、未磨肉桂
Kafatex Agro Trading Co., Ltd.越南5$36.3K其他肉桂花、整粒胡椒

近期贸易明细

出口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他肉桂花T T CO., LTD$31.8K
2026-04-29其他肉桂花T T CO., LTD$11.9K
2026-04-29其他肉桂花T T CO., LTD$20.9K
2026-04-18其他粟米HC CO LTD$3
2026-04-13未磨肉桂A & CO LTD$10.2K
2026-04-13香料籽碎粒A & CO LTD$7.1K
2026-04-13未磨肉桂A & CO LTD$5.3K
2026-04-04其他肉桂花S U CO., LTD$23.1K
2026-04-04其他肉桂花S U CO., LTD$21.1K
2026-03-30香料籽碎粒TRY INTERNATIONAL INC日本$0

相关企业 · 同类产品

Truong Giang Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →