Quoc Huy Technique Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 679 笔 · 主营 材料测试机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT QUốC HUY
679
进口笔数
136
出口笔数
$8.17M
进口金额
$1.48M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-22
最近出口
84
供应商数
46
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301801035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQ0JHEP |
| 成立日期 | 1999-08-31 |
| 联系地址 | 23 Nguyễn Thái Sơn, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QUỐC HUY |
| 企业英文名称 | QUOCHUY TECHNIQUE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23 Nguyễn Thái Sơn, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp |
| 电话 | +842838940623 |
| 邮箱 | info@quochuy.com |
| 官网 | www.quochuy.com |
| 传真 | 02839853579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 902410 | 金属测试机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 370110 | 未曝光X射线胶片 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 902410 | 金属测试机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 160 | $3.17M |
| 美国 | 222 | $1.63M |
| 中国 | 95 | $1.19M |
| 英国 | 98 | $559.1K |
| 意大利 | 25 | $332.2K |
| 丹麦 | 29 | $324.6K |
| 瑞士 | 32 | $280.5K |
| 比利时 | 21 | $165.8K |
| 斯洛伐克 | 25 | $89.5K |
| 芬兰 | 7 | $81.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $698.0K |
| 中国香港 | 2 | $479.9K |
| 新加坡 | 30 | $95.8K |
| 马来西亚 | 2 | $60.3K |
| 澳大利亚 | 4 | $46.6K |
| 意大利 | 1 | $36.3K |
| 德国 | 12 | $19.8K |
| 柬埔寨 | 1 | $16.4K |
| 英国 | 2 | $14.3K |
| 美国 | 8 | $4.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 84)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitachi High-Tech Analytical Science Gmbh | 德国 | 97 | $2.30M | 光学分光仪、非医用X射线设备 |
| Baker Hughes Digital Solutions GmbH | 德国 | 80 | $1.46M | 测量仪器零件、X射线装置及零件 |
| Waygate Technologies USA, L.P. | 美国 | 22 | $567.6K | 测量仪器零件、已装配物镜 |
| AMETEK DENMARK A/S | 丹麦 | 54 | $530.0K | 压力测量仪、其他测量仪器 |
| Hitachi High-Tech America, Inc. | 美国 | 46 | $239.3K | 材料测试机零件、金属测试机 |
| Magnaflux | 美国 | 36 | $209.4K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $192.5K | 阀门零件、金属复合垫圈 |
| Screening Eagle Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $168.8K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| CYGNUS INSTRUMENTS LIMITED | 26 | $124.5K | 其他测量仪器、测量仪器零件 | |
| BRAMMER STANDARD COMPANY, INC. | 美国 | 28 | $58.0K | 其他诊断试剂、切片机零件 |
下游采购商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KPF Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $494.8K | 金属测试机、非医用X射线设备 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 5 | $132.1K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
| Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $99.7K | 阀门零件、其他自动控制仪 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $90.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $65.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| 3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $34.5K | 飞机零件、金属加工机刀 |
| Baker Hughes Digital Solutions GmbH | 德国 | 7 | $13.2K | X射线装置及零件、静止变流器 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Hitachi High-Tech America, Inc. | 美国 | 5 | $3.0K | 材料测试机零件、金属测试机 |
| EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 4 | $2.1K | 阀门零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 679)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 材料测试机零件 | Hitachi High-Tech A.S. GmbH | 德国 | $3.9K |
| 2026-07-31 | 材料测试机零件 | RADIOGRAPHIC ACCESSORIES LIMITED | 英国 | $188 |
| 2026-07-31 | 材料测试机零件 | RADIOGRAPHIC ACCESSORIES LIMITED | 英国 | $188 |
| 2026-07-31 | 金属测试机 | Endo Industrial GmbH & Co. KG | 德国 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 防冻制剂 | Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd. | 德国 | $1.6K |
| 2026-07-29 | 材料测试机零件 | PH Tool Reference Standards LLC | 美国 | $2.4K |
| 2026-07-28 | 材料测试机零件 | Hitachi High-Tech America, Inc. | 美国 | $175 |
| 2026-07-28 | 材料测试机零件 | BRAMMER STANDARD COMPANY, INC. | 美国 | $244 |
| 2026-07-28 | 金属测试机 | Hitachi High-Tech Analytical Science Gmbh | 德国 | $26.1K |
| 2026-07-28 | 材料测试机零件 | BRAMMER STANDARD COMPANY, INC. | 美国 | $244 |
出口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 金属测试机 | Thep Khong Gi Quang Thuong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17.8K |
| 2026-07-16 | 材料测试机零件 | Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $50 |
| 2026-07-16 | 材料测试机零件 | Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $50 |
| 2026-07-09 | 非彩色摄影胶片 | Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | $29.5K |
| 2026-06-30 | 测量仪器零件 | Baker Hughes Digital Solutions GmbH | 德国 | $11.3K |
| 2026-06-30 | 其他测量仪器 | Jenoptik Industrial Metrology Germany GmbH | 德国 | $5.6K |
| 2026-06-24 | 金属测试机 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $957 |
| 2026-06-24 | 非轻质石油 | 3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-04 | 材料测试机零件 | Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $50 |
| 2026-06-04 | 材料测试机零件 | Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $50 |