Hong Viet Long Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 聚氨酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HồNG VIệT LONG
41
进口笔数
0
出口笔数
$2.27M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315308408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4AW39RR |
| 成立日期 | 2018-10-03 |
| 联系地址 | 128/9 Thiên Phước, Phường 9, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG VIỆT LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 128/9 Thiên Phước, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84908019196 |
| 邮箱 | ketooanhongvietlong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 41 | $2.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 968622f05c35b4e79932bd8523b18bf0 | 41 | $2.27M |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 聚氨酯 | MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | $9.0K |
| 2025-12-16 | 聚氨酯 | MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | $16.6K |
| 2025-12-16 | 聚氨酯 | MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | $6.6K |
| 2025-12-16 | 聚氨酯 | MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | $16.2K |
| 2025-12-16 | 聚氨酯 | MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | $4.8K |
| 2025-12-16 | 聚氨酯 | MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | $4.9K |
| 2025-11-06 | 聚氨酯 | MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | $180 |
| 2025-11-06 | 聚氨酯 | MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | $5.8K |
| 2025-11-06 | 聚氨酯 | MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | $84 |
| 2025-11-06 | 聚氨酯 | MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | $100 |