T & TA LINK JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他泵和提升机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LIêN KếT T&TA
1
进口笔数
1
出口笔数
$4.2K
进口金额
$4.2K
出口金额
2023-02-02
最近进口
2023-02-02
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5701962124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVYTMR20 |
| 成立日期 | 2018-11-01 |
| 联系地址 | Căn MG3-11, khu đô thị Vinhome-số 1 Bến Đoan, Phường Hồng Gai, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN KẾT T&TA |
| 企业英文名称 | T&TA LINK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn MG3-11, khu đô thị Vinhome-số 1 Bến Đoan, Phường Hồng Gai(Hết hiệu lưc), Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84362017096 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841381 | 其他泵和提升机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841381 | 其他泵和提升机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RAFFLES TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 新加坡 | 1 | $4.2K | 其他泵和提升机、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-02 | 其他泵和提升机 | RAFFLES TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 中国 | $4.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-02 | 其他泵和提升机 | — | 越南 | $4.2K |