Thu Thao Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THU THảO
42
进口笔数
44
出口笔数
$2.52M
进口金额
$1.28M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
22
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109842702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3QNR1QH |
| 成立日期 | 2021-12-03 |
| 联系地址 | Số 74 Thôn Sen, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THU THẢO |
| 企业英文名称 | THU THAO IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84988999033 |
| 邮箱 | namthanhlataly@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 25 | $1.76M |
| 德国 | 7 | $312.6K |
| 克罗地亚 | 2 | $153.1K |
| 奥地利 | 2 | $148.3K |
| 捷克 | 3 | $82.5K |
| 英国 | 2 | $37.7K |
| 斯洛伐克 | 2 | $23.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $631.1K |
| 越南 | 8 | $265.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prime Forests N.V. | 比利时 | 6 | $317.8K | 其他粗加工木材 |
| European Wood Corp. Aps | 丹麦 | 3 | $307.3K | 其他粗加工木材、6毫米以上白蜡木 |
| Sonorbois S.A.S. | 法国 | 3 | $257.4K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| Transimex B.V. | 比利时 | 2 | $169.6K | 其他粗加工木材、杨木粗锯方木 |
| Francis Alliot SAS | 比利时 | 2 | $166.9K | 其他粗加工木材 |
| JAF Global GmbH | 德国 | 3 | $157.8K | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
| Holzhandel Lauenhörde GmbH | 德国 | 4 | $139.2K | 其他粗加工木材 |
| Valbofor SAS | 法国 | 2 | $89.8K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| DG A S | 德国 | 3 | $79.2K | 其他粗加工木材 |
| Dalgas A | 丹麦 | 2 | $37.7K | 其他粗加工木材、鲜切枝叶 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A Plus Fresh Inc. | 韩国 | 19 | $630.4K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| A Plus Fresh Inc. | 13 | $329.9K | 其他香蕉、其他鲜果 | |
| A Plus Fresh Inc. | 越南 | 8 | $265.2K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| HAVEL FRUIT CO., LTD | 3 | $57.9K | 未煮意面 | |
| Taeguem Distribution Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $614 | 其他香蕉、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他粗加工木材 | CONBULK D.O.O. | 克罗地亚 | $95.7K |
| 2026-03-19 | 其他粗加工木材 | HSK HAUSKELLER & SIEGMANN HOLZKONTOR GMBH | 德国 | $23.3K |
| 2026-03-19 | 其他粗加工木材 | HSK HAUSKELLER & SIEGMANN HOLZKONTOR GMBH | 德国 | $54.6K |
| 2026-03-19 | 其他粗加工木材 | DALGAS A | 英国 | $5.4K |
| 2026-03-19 | 其他粗加工木材 | DALGAS A | 英国 | $9.7K |
| 2026-03-06 | 6毫米以上白蜡木 | EHP EUROPEAN -HARDWOOD PRODUCTION GMBH | 奥地利 | $20.5K |
| 2026-03-06 | 6毫米以上白蜡木 | EHP EUROPEAN -HARDWOOD PRODUCTION GMBH | 奥地利 | $43.3K |
| 2026-03-04 | 其他粗加工木材 | DALGAS A | 英国 | $14.8K |
| 2026-03-04 | 其他粗加工木材 | DALGAS A | 英国 | $7.8K |
| 2026-02-27 | 其他粗加工木材 | VALASAHA GROUP A S | 斯洛伐克 | $5.5K |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他椰子 | A PLUS FRESH INC | — | $33.5K |
| 2026-04-23 | 其他鲜果 | A PLUS FRESH INC | — | $1.5K |
| 2026-04-23 | 其他鲜果 | A PLUS FRESH INC | — | $25.2K |
| 2026-04-23 | 其他鲜果 | A PLUS FRESH INC | — | $3.0K |
| 2026-04-17 | 其他鲜果 | A PLUS FRESH INC | — | $25.2K |
| 2026-04-17 | 其他鲜果 | A PLUS FRESH INC | — | $3.0K |
| 2026-04-17 | 其他鲜果 | A PLUS FRESH INC | — | $1.5K |
| 2026-03-27 | 其他鲜果 | A PLUS FRESH INC | — | $3.0K |
| 2026-03-27 | 其他鲜果 | A PLUS FRESH INC | — | $24.1K |
| 2026-03-27 | 其他鲜果 | A PLUS FRESH INC | — | $3.0K |