Hieu Ha Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HIếU Hà
74
进口笔数
0
出口笔数
$496.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201859088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4NWHJK4 |
| 成立日期 | 2018-02-21 |
| 联系地址 | Số 11A/119 Trung Hành, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HIẾU HÀ |
| 企业英文名称 | HIEU HA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11A/119 Trung Hành, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842253718833 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加纳 | 73 | $491.5K |
| 尼日利亚 | 1 | $5.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HLLM Trading Co., Ltd. | 加纳 | 73 | $491.5K | 其他粗加工木材、非LED枝形吊灯 |
| HLLM TRADING CO.,LTD | 尼日利亚 | 1 | $5.1K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他粗加工木材 | HLLM TRADING CO LTD | 加纳 | $5.1K |
| 2026-03-25 | 其他粗加工木材 | HLLM TRADING CO LTD | 加纳 | $5.1K |
| 2026-03-16 | 6mm以上木材 | HLLM TRADING CO LTD | 加纳 | $5.1K |
| 2026-03-16 | 6mm以上木材 | HLLM TRADING CO LTD | 加纳 | $5.1K |
| 2026-03-16 | 6mm以上木材 | HLLM TRADING CO LTD | 加纳 | $5.1K |
| 2026-02-24 | 其他粗加工木材 | HLLM TRADING CO LTD | 加纳 | $5.1K |
| 2026-02-24 | 其他粗加工木材 | HLLM TRADING CO LTD | 加纳 | $5.1K |
| 2026-02-12 | 其他粗加工木材 | HLLM TRADING CO LTD | 加纳 | $5.1K |
| 2026-02-09 | 6mm以上木材 | HLLM TRADING CO LTD | 加纳 | $10.1K |
| 2026-01-28 | 其他粗加工木材 | HLLM TRADING CO.,LTD | 尼日利亚 | $5.1K |