Bao Thuy Wood Import Export Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI Và DịCH Vụ BảO THUỵ WOOD
128
进口笔数
0
出口笔数
$1.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316135620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH9Q2MXK |
| 成立日期 | 2020-02-10 |
| 联系地址 | 496/63/5 Dương Quảng Hàm, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BẢO THUỴ WOOD |
| 企业英文名称 | BAO THUY WOOD IMPORT-EXPORT TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 496/63/5 Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84834567889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 14 | $618.7K |
| 几内亚比绍 | 10 | $500.1K |
| 尼日利亚 | 66 | $361.1K |
| 塞拉利昂 | 24 | $155.5K |
| 加纳 | 11 | $63.0K |
| 苏丹 | 2 | $18.3K |
| 乌干达 | 1 | $12.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Senheda Trade Ltd. | 10 | $500.1K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 | |
| Good Standard Co., Ltd. | 尼日利亚 | 63 | $343.1K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Master United International Co., Ltd. | 赞比亚 | 18 | $175.7K | 新汽车轮胎、6mm以上木材 |
| Good Standard Co., Ltd. | 喀麦隆 | 3 | $174.2K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Good Standard Co., Ltd. | 喀麦隆 | 4 | $139.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| China Yuli International Trade Ltd. | 塞拉利昂 | 9 | $66.0K | 其他粗加工木材 |
| Good Standard Co., Ltd. | 肯尼亚 | 3 | $30.8K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Yiwu Jiede Import & Export Co., Ltd. | 塞拉利昂 | 4 | $22.5K | 其他粗加工木材 |
| Yuanzhen International Ltd. | 塞拉利昂 | 3 | $16.5K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Yiwu Jiede Import & Export Co., Ltd. | 加纳 | 3 | $15.0K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他粗加工木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 几内亚比绍 | $45.5K |
| 2026-04-27 | 其他粗加工木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 几内亚比绍 | $45.5K |
| 2026-04-27 | 其他粗加工木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 几内亚比绍 | $45.5K |
| 2026-04-27 | 其他粗加工木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 几内亚比绍 | $45.5K |
| 2026-03-12 | 其他粗加工木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 几内亚比绍 | $34.5K |
| 2026-01-19 | 其他粗加工木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 几内亚比绍 | $41.4K |
| 2026-01-12 | 其他粗加工木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 几内亚比绍 | $6.9K |
| 2025-12-29 | 其他粗加工木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 几内亚比绍 | $69.0K |
| 2025-12-29 | 其他粗加工木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 几内亚比绍 | $62.1K |
| 2025-12-29 | 其他粗加工木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 几内亚比绍 | $20.7K |