Dai Xuan Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 546 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ ĐạI XUâN
546
进口笔数
0
出口笔数
$14.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-05
最近进口
—
最近出口
106
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700772763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4MUPQC4 |
| 成立日期 | 2016-03-25 |
| 联系地址 | Thôn Đỗ Nội, Xã Tiên Hải, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ ĐẠI XUÂN |
| 企业英文名称 | DAI XUAN WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Nội Ngoại, Phường Hà Nam, Ninh Bình |
| 经营范围 | 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84979668924 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 980亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440349 | 其他热带原木 |
| 440729 | 其他热带木材 |
| 440922 | 热带成型木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 280 | $5.92M |
| 苏里南 | 83 | $3.25M |
| 中非 | 15 | $1.21M |
| 喀麦隆 | 19 | $907.0K |
| 刚果(金) | 11 | $877.8K |
| 刚果(布) | 8 | $558.7K |
| 巴拿马 | 17 | $413.9K |
| 赞比亚 | 59 | $349.8K |
| 加纳 | 21 | $308.4K |
| 纳米比亚 | 22 | $116.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 106)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Plantacion Amazonas S.R.L. | 秘鲁 | 17 | $804.2K | 其他热带木材、其他热带原木 |
| Madera Antilles N.V. | 苏里南 | 17 | $715.9K | 其他粗加工木材 |
| MIKARH S.A.C. | 秘鲁 | 47 | $683.2K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Consorcio Maderero S.A.C. | 秘鲁 | 16 | $662.3K | 热带锯木、热带成型木材 |
| Mikarh S.A.C. | 秘鲁 | 35 | $542.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Mikark S.A.C. | 秘鲁 | 30 | $529.5K | 其他粗加工木材 |
| Amazon Peru N&C EIRL | 秘鲁 | 16 | $183.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Musen Trading Co., Ltd. | 赞比亚 | 36 | $165.7K | 6mm以上木材 |
| Bozmu Investments Corporation Ltd. | 南非 | 16 | $146.0K | 6mm以上木材 |
| JAJ Logistics CC | 南非 | 20 | $105.9K | 光伏组件、冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 546)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 其他热带原木 | Consorcio Maderero S.A.C. | 秘鲁 | $10.3K |
| 2026-06-05 | 其他热带原木 | Aserradero Chaomei Peru S.A.C. | 秘鲁 | $35.3K |
| 2026-06-05 | 其他热带原木 | Consorcio Maderero S.A.C. | 秘鲁 | $2.8K |
| 2026-05-21 | 6mm以上木材 | LAD Lumber S.A.C. | 秘鲁 | $45.5K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | CONSORCIO MADERERO S A C | 秘鲁 | $12.0K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | CONSORCIO MADERERO S A C | 秘鲁 | $12.0K |
| 2026-04-21 | 6mm以上木材 | MOURAO WOOD UNIPESSOAL LDA. | 喀麦隆 | $23.8K |
| 2026-04-21 | 6mm以上木材 | MOURAO WOOD UNIPESSOAL LDA. | 喀麦隆 | $23.8K |
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | NEGOCE DES BOIS D'AFRIQUE SARL | 刚果(金) | $86.8K |
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | NEGOCE DES BOIS D'AFRIQUE SARL | 刚果(金) | $86.8K |