Dai Xuan Wood Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 546 笔 · 主营 其他粗加工木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Gỗ ĐạI XUâN

546
进口笔数
0
出口笔数
$14.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-05
最近进口
最近出口
106
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $629.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $38.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $130.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $199.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $437.9K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $352.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $187.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $489.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $193.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $176.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $585.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $587.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $423.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $260.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $371.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $263.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $625.2K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $249.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $248.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $218.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $174.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $349.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $170.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $129.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $229.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $61.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $89.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $495.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $230.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $487.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $629.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $456.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $296.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $558.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $48.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $38.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $130.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $199.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $437.9K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $352.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $187.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $489.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $193.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $176.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $585.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $587.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $423.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $260.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $371.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $263.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $625.2K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $249.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $248.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $218.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $174.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $349.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $170.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $129.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $229.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $61.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $89.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $495.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $230.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $487.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $629.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $456.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $296.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $558.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $48.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0700772763
企查查编码QVN4MUPQC4
成立日期2016-03-25
联系地址Thôn Đỗ Nội, Xã Tiên Hải, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỖ ĐẠI XUÂN
企业英文名称DAI XUAN WOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址TDP Nội Ngoại, Phường Hà Nam, Ninh Bình
经营范围0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84979668924
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本980亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材
4407996mm以上木材
440349其他热带原木
440729其他热带木材
440922热带成型木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
秘鲁280$5.92M
苏里南83$3.25M
中非15$1.21M
喀麦隆19$907.0K
刚果(金)11$877.8K
刚果(布)8$558.7K
巴拿马17$413.9K
赞比亚59$349.8K
加纳21$308.4K
纳米比亚22$116.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 106)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Plantacion Amazonas S.R.L.秘鲁17$804.2K其他热带木材、其他热带原木
Madera Antilles N.V.苏里南17$715.9K其他粗加工木材
MIKARH S.A.C.秘鲁47$683.2K其他粗加工木材、6mm以上木材
Consorcio Maderero S.A.C.秘鲁16$662.3K热带锯木、热带成型木材
Mikarh S.A.C.秘鲁35$542.7K6mm以上木材、其他粗加工木材
Mikark S.A.C.秘鲁30$529.5K其他粗加工木材
Amazon Peru N&C EIRL秘鲁16$183.9K6mm以上木材、其他粗加工木材
Musen Trading Co., Ltd.赞比亚36$165.7K6mm以上木材
Bozmu Investments Corporation Ltd.南非16$146.0K6mm以上木材
JAJ Logistics CC南非20$105.9K光伏组件、冷冻鸡肉块

近期贸易明细

进口(共 546)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-05其他热带原木Consorcio Maderero S.A.C.秘鲁$10.3K
2026-06-05其他热带原木Aserradero Chaomei Peru S.A.C.秘鲁$35.3K
2026-06-05其他热带原木Consorcio Maderero S.A.C.秘鲁$2.8K
2026-05-216mm以上木材LAD Lumber S.A.C.秘鲁$45.5K
2026-04-286mm以上木材CONSORCIO MADERERO S A C秘鲁$12.0K
2026-04-286mm以上木材CONSORCIO MADERERO S A C秘鲁$12.0K
2026-04-216mm以上木材MOURAO WOOD UNIPESSOAL LDA.喀麦隆$23.8K
2026-04-216mm以上木材MOURAO WOOD UNIPESSOAL LDA.喀麦隆$23.8K
2026-04-21其他粗加工木材NEGOCE DES BOIS D'AFRIQUE SARL刚果(金)$86.8K
2026-04-21其他粗加工木材NEGOCE DES BOIS D'AFRIQUE SARL刚果(金)$86.8K

相关企业 · 同类产品

Dai Xuan Wood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →