Dai Xuan Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 622 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ ĐạI XUâN
622
进口笔数
0
出口笔数
$16.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-10-08
最近进口
—
最近出口
122
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700772763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4MUPQC4 |
| 成立日期 | 2016-03-25 |
| 联系地址 | Thôn Đỗ Nội, Xã Tiên Hải, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ ĐẠI XUÂN |
| 企业英文名称 | DAI XUAN WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Nội Ngoại, Phường Hà Nam, Ninh Bình |
| 经营范围 | 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84979668924 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 980亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440349 | 其他热带原木 |
| 440729 | 其他热带木材 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440310 | 440310 |
| 440922 | 热带成型木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 296 | $6.72M |
| 苏里南 | 97 | $3.38M |
| 中非 | 18 | $1.51M |
| 刚果(金) | 16 | $1.40M |
| 喀麦隆 | 34 | $1.33M |
| 刚果(布) | 8 | $558.7K |
| 巴拿马 | 17 | $413.9K |
| 赞比亚 | 62 | $374.9K |
| 加纳 | 21 | $308.4K |
| 尼日利亚 | 20 | $213.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 122)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIKARH S.A.C. | 秘鲁 | 84 | $1.27M | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Mourao Wood Unipessoal Lda. | 葡萄牙 | 16 | $1.00M | 其他热带木材、6mm以上木材 |
| Consorcio Maderero S.A.C. | 秘鲁 | 17 | $886.6K | 热带锯木、6mm以上木材 |
| Madera Antilles N.V. | 苏里南 | 17 | $715.9K | 其他粗加工木材 |
| Mikark S.A.C. | 秘鲁 | 30 | $529.5K | 其他粗加工木材 |
| Amazon Peru N&C EIRL | 秘鲁 | 16 | $183.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| MUSEN TRADING COMPANY LIMITED | 赞比亚 | 35 | $160.4K | 6mm以上木材 |
| Bozmu Investments Corporation Ltd. | 南非 | 16 | $146.0K | 6mm以上木材 |
| FENG YU INTERNATIONAL TRADING LIMITED | 中国香港 | 13 | $140.2K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| JAJ Logistics CC | 南非 | 20 | $105.9K | 光伏组件、冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 622)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-08 | 6毫米以上橡木 | Wintrip International NV | 苏里南 | $0 |
| 2026-10-08 | 6毫米以上橡木 | Wintrip International NV | 苏里南 | $0 |
| 2026-10-08 | 6毫米以上橡木 | Wintrip International NV | 苏里南 | $0 |
| 2026-10-08 | 6毫米以上橡木 | Wintrip International NV | 苏里南 | $0 |
| 2026-10-08 | 6毫米以上橡木 | Wintrip International NV | 苏里南 | $0 |
| 2026-10-08 | 6毫米以上橡木 | Wintrip International NV | 苏里南 | $0 |
| 2026-10-08 | 6毫米以上橡木 | Wintrip International NV | 苏里南 | $0 |
| 2026-10-08 | 6毫米以上橡木 | Wintrip International NV | 苏里南 | $0 |
| 2026-10-08 | 6毫米以上橡木 | Wintrip International NV | 苏里南 | $0 |
| 2026-10-08 | 6毫米以上橡木 | Wintrip International NV | 苏里南 | $0 |