Long Duong Vietnam Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ LONG DươNG VIệT NAM
24
进口笔数
0
出口笔数
$632.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108011487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3DB3QJW |
| 成立日期 | 2017-10-05 |
| 联系地址 | Thôn 3, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LONG DƯƠNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LONG DUONG VIETNAM SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 2, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +84908285969 |
| 邮箱 | longduong@longduongvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $341.7K |
| 南非 | 7 | $124.9K |
| 匈牙利 | 1 | $64.0K |
| 秘鲁 | 4 | $61.7K |
| 苏里南 | 1 | $22.6K |
| 克罗地亚 | 1 | $17.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jl Gardner Hardwoods Llc | 美国 | 5 | $148.7K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Central National Asia Ltd. | 南非 | 7 | $124.9K | 桉木原木、其他粗加工木材 |
| Everexim Co., Ltd. | 斯洛文尼亚 | 1 | $64.0K | 其他粗加工木材 |
| Neelam International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $59.8K | 柚木原木、松木原木 |
| PENN- SYNVAN INTERNATIONAL, INC | 美国 | 1 | $57.2K | 6mm以上木材 |
| Penn-Sylvan International Inc. | 美国 | 1 | $43.9K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Jl Gardner Hardwoods | 美国 | 1 | $32.2K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Shri Tirupati Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $31.9K | 柚木原木、柚木结构材 |
| Central National Asia Ltd. | 苏里南 | 1 | $22.6K | 其他粗加工木材 |
| MI BOR d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 1 | $17.9K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 6mm以上木材 | Penn-Sylvan International Inc. | 美国 | $22.0K |
| 2026-04-24 | 6mm以上木材 | Penn-Sylvan International Inc. | 美国 | $22.0K |
| 2026-04-01 | 6mm以上木材 | PENN- SYNVAN INTERNATIONAL, INC | 美国 | $28.6K |
| 2026-04-01 | 6mm以上木材 | PENN- SYNVAN INTERNATIONAL, INC | 美国 | $28.6K |
| 2026-03-25 | 其他粗加工木材 | MI BOR D O O | 克罗地亚 | $17.9K |
| 2025-05-08 | 其他粗加工木材 | EVEREXIM CO LTD | 匈牙利 | $64.0K |
| 2024-12-20 | 其他粗加工木材 | JL GARDNER HARDWOODS LLC | 美国 | $9.3K |
| 2024-12-06 | 其他粗加工木材 | NEELAM INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $16.9K |
| 2024-11-21 | 其他粗加工木材 | CENTRAL NATIONAL ASIA LTD | 南非 | $13.2K |
| 2024-11-21 | 其他粗加工木材 | CENTRAL NATIONAL ASIA LTD | 南非 | $4.7K |