Khoa Hung Wood Import Export Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Gỗ KHOA HưNG
115
进口笔数
0
出口笔数
$3.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
41
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107920232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ49Y803 |
| 成立日期 | 2017-07-18 |
| 联系地址 | Thôn Thái Hòa, Xã Bình Phú, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GỖ KHOA HƯNG |
| 企业英文名称 | KHOA HUNG WOOD IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thái Hòa, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84977323346 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440393 | 粗山毛榉木 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 74 | $1.88M |
| 法国 | 20 | $839.6K |
| 德国 | 9 | $244.4K |
| 瑞士 | 3 | $164.3K |
| 奥地利 | 1 | $70.2K |
| 斯威士兰 | 1 | $59.5K |
| 丹麦 | 2 | $53.2K |
| 克罗地亚 | 3 | $52.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $31.3K |
| 塞尔维亚 | 1 | $27.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atlas Timber & Hardwood ApS | 丹麦 | 11 | $450.6K | 其他粗加工木材、粗山毛榉木 |
| Hartzell Hardwoods, Inc. | 美国 | 7 | $229.2K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Tioga Hardwoods, Inc. | 美国 | 9 | $226.8K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| Missouri Walnut LLC | 美国 | 5 | $224.2K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Afg Bois Sas | 法国 | 8 | $179.8K | 其他粗加工木材、15厘米以下针叶木 |
| Midwest Hardwood Co., LLC | 美国 | 4 | $171.6K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Northwest Hardwoods, Inc. | 美国 | 9 | $155.9K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| T&V Timber LLC | 美国 | 9 | $116.9K | 其他粗加工木材、15厘米以下松木 |
| Holz Schnettler Soest Import Export GmbH | 德国 | 6 | $116.3K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Penn Sylvan International Inc. | 美国 | 5 | $106.7K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 6mm以上木材 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $13.0K |
| 2026-04-22 | 6mm以上木材 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $14.3K |
| 2026-04-22 | 6mm以上木材 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $13.0K |
| 2026-04-22 | 6mm以上木材 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $14.3K |
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | Transest Bois S.A.S. | 法国 | $33.1K |
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | Transest Bois S.A.S. | 法国 | $23.5K |
| 2026-04-21 | 粗山毛榉木 | Transest Bois S.A.S. | 法国 | $8.7K |
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | Transest Bois S.A.S. | 法国 | $23.5K |
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | Transest Bois S.A.S. | 法国 | $11.6K |
| 2026-04-21 | 粗山毛榉木 | Transest Bois S.A.S. | 法国 | $8.7K |