Khoa Hung Wood Import Export Joint Stock Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Gỗ KHOA HưNG

115
进口笔数
0
出口笔数
$3.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
41
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $211.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $85.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $158.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $108.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $50.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $103.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $63.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $90.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $104.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $79.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $54.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $63.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $107.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $63.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $122.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $41.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $105.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $125.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $137.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $110.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $211.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $85.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $158.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $108.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $50.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $103.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $63.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $90.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $104.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $79.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $54.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $63.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $107.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $63.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $122.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $41.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $105.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $125.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $137.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $110.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $211.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107920232
企查查编码QVNQ49Y803
成立日期2017-07-18
联系地址Thôn Thái Hòa, Xã Bình Phú, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GỖ KHOA HƯNG
企业英文名称KHOA HUNG WOOD IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thái Hòa, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84977323346
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
440399其他粗加工木材
4407916毫米以上橡木
440393粗山毛榉木
4407956毫米以上白蜡木

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国74$1.88M
法国20$839.6K
德国9$244.4K
瑞士3$164.3K
奥地利1$70.2K
斯威士兰1$59.5K
丹麦2$53.2K
克罗地亚3$52.2K
澳大利亚1$31.3K
塞尔维亚1$27.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Atlas Timber & Hardwood ApS丹麦11$450.6K其他粗加工木材、粗山毛榉木
Hartzell Hardwoods, Inc.美国7$229.2K6mm以上木材、6毫米以上橡木
Tioga Hardwoods, Inc.美国9$226.8K6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木
Missouri Walnut LLC美国5$224.2K6mm以上木材、6毫米以上橡木
Afg Bois Sas法国8$179.8K其他粗加工木材、15厘米以下针叶木
Midwest Hardwood Co., LLC美国4$171.6K6mm以上木材、其他粗加工木材
Northwest Hardwoods, Inc.美国9$155.9K6毫米以上橡木、6mm以上木材
T&V Timber LLC美国9$116.9K其他粗加工木材、15厘米以下松木
Holz Schnettler Soest Import Export GmbH德国6$116.3K其他粗加工木材、6mm以上木材
Penn Sylvan International Inc.美国5$106.7K6毫米以上橡木、6mm以上木材

近期贸易明细

进口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-226mm以上木材HARTZELL HARDWOODS INC美国$13.0K
2026-04-226mm以上木材HARTZELL HARDWOODS INC美国$14.3K
2026-04-226mm以上木材HARTZELL HARDWOODS INC美国$13.0K
2026-04-226mm以上木材HARTZELL HARDWOODS INC美国$14.3K
2026-04-21其他粗加工木材Transest Bois S.A.S.法国$33.1K
2026-04-21其他粗加工木材Transest Bois S.A.S.法国$23.5K
2026-04-21粗山毛榉木Transest Bois S.A.S.法国$8.7K
2026-04-21其他粗加工木材Transest Bois S.A.S.法国$23.5K
2026-04-21其他粗加工木材Transest Bois S.A.S.法国$11.6K
2026-04-21粗山毛榉木Transest Bois S.A.S.法国$8.7K

相关企业 · 同类产品

Khoa Hung Wood Import Export Joint Stock Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →