Nam Khanh Son Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NAM KHáNH SơN

22
进口笔数
0
出口笔数
$3.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $448.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $120.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $223.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $276.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $448.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $245.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $129.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $98.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $218.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $79.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $124.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $297.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $275.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $120.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $223.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $276.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $448.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $245.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $129.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $98.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $218.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $79.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $124.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $297.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $275.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3200732260
企查查编码QVNVVG4BF4
成立日期2022-08-12
联系地址Thôn Nam Xuân Đức, Xã Tân Thành, Huyện Hướng Hoá, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NAM KHÁNH SƠN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Nam Xuân Đức, Xã Lao Bảo, Quảng Trị
经营范围Doanh nghiệp được tự do kinh doanh các ngành nghề pháp luật không cấm. Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0710 - Khai thác quặng sắt 4690 - Bán buôn tổng hợp 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ
电话+84986516734
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
071410高淀粉木薯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝22$3.20M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anoxay Wood Processing Factory老挝9$1.53M6mm以上木材、其他粗加工木材
Oudomxay Wood Processing Factory老挝5$781.0K6mm以上木材、其他粗加工木材
Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd.老挝4$572.9K6mm以上木材、其他粗加工木材
Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd.老挝3$191.1K高淀粉木薯、碾磨大米
Kham Thanh Freight Import-Export Co., Ltd.老挝1$124.5K药用植物、其他植物产品

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-286mm以上木材Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd.老挝$20.3K
2026-04-286mm以上木材Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd.老挝$4.0K
2026-04-286mm以上木材Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd.老挝$2.7K
2026-04-286mm以上木材Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd.老挝$4.0K
2026-04-286mm以上木材Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd.老挝$9.4K
2026-04-286mm以上木材Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd.老挝$99.7K
2026-04-286mm以上木材Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd.老挝$9.4K
2026-04-286mm以上木材Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd.老挝$99.7K
2026-04-286mm以上木材Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd.老挝$1.5K
2026-04-286mm以上木材Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd.老挝$2.7K

相关企业 · 同类产品

Nam Khanh Son Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →