Nam Khanh Son Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAM KHáNH SơN
22
进口笔数
0
出口笔数
$3.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200732260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVVG4BF4 |
| 成立日期 | 2022-08-12 |
| 联系地址 | Thôn Nam Xuân Đức, Xã Tân Thành, Huyện Hướng Hoá, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM KHÁNH SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nam Xuân Đức, Xã Lao Bảo, Quảng Trị |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được tự do kinh doanh các ngành nghề pháp luật không cấm. Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0710 - Khai thác quặng sắt 4690 - Bán buôn tổng hợp 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84986516734 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 22 | $3.20M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anoxay Wood Processing Factory | 老挝 | 9 | $1.53M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Oudomxay Wood Processing Factory | 老挝 | 5 | $781.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $572.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $191.1K | 高淀粉木薯、碾磨大米 |
| Kham Thanh Freight Import-Export Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $124.5K | 药用植物、其他植物产品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $20.3K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $9.4K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $99.7K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $9.4K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $99.7K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.7K |