DDM DECOR JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他涂布纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DDM DECOR
18
进口笔数
0
出口笔数
$848.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108587601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2PE50UT |
| 成立日期 | 2019-01-16 |
| 联系地址 | Thôn Như Lân, Xã Long Hưng, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DDM DECOR |
| 企业英文名称 | DDM DECOR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Như Lân, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02432010120 |
| 邮箱 | kienvq@ddmdecor.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $844.5K |
| 意大利 | 1 | $4.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZIBO OU MU SPECIAL PAPER CO LTD | 中国 | 5 | $301.3K | 未涂布纸≤150克、未涂布印刷纸卷 |
| FOSHAN JONI DECORATIVE MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 4 | $169.0K | 其他涂布纸、非泡沫塑料片 |
| HANGZHOU JAYDECOR DECORATIVE PAPER CO LTD | 中国 | 2 | $126.1K | 其他涂布纸、未涂布纸≤150克 |
| WEIFANG JS TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $122.2K | 氯化铝、其他三嗪化合物 |
| I DECOR EXP IMP CO LTD | 中国 | 1 | $69.9K | 其他涂布纸、非泡沫塑料片 |
| ZHECHEM CHEMICALS CO LTD | 中国 | 1 | $48.4K | 三聚氰胺化合物、醛酮羧酸 |
| CHANGZHOU JIANYUANCHUN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | 1 | $7.5K | 工业清洁制剂、造纸染色剂 |
| CHEMISOL ITALIA SRL | 意大利 | 1 | $4.2K | 蜜胺树脂、酚醛树脂 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-28 | 其他涂布纸 | ZIBO OU MU SPECIAL PAPER CO LTD | 中国 | $40.2K |
| 2024-05-28 | 其他涂布纸 | ZIBO OU MU SPECIAL PAPER CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2024-05-03 | 其他涂布纸 | FOSHAN JONI DECORATIVE MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-05-03 | 其他涂布纸 | FOSHAN JONI DECORATIVE MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-05-03 | 非泡沫塑料片 | FOSHAN JONI DECORATIVE MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-05-03 | 其他涂布纸 | FOSHAN JONI DECORATIVE MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2024-05-03 | 其他涂布纸 | FOSHAN JONI DECORATIVE MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2024-05-03 | 其他涂布纸 | FOSHAN JONI DECORATIVE MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-04-24 | 其他涂布纸 | ZIBO OU MU SPECIAL PAPER CO LTD | 中国 | $30.1K |
| 2024-04-24 | 其他涂布纸 | ZIBO OU MU SPECIAL PAPER CO LTD | 中国 | $29.0K |