SOU VIET Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SOU VIET

136
进口笔数
1
出口笔数
$694.8K
进口金额
$12.7K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2023-05-23
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $66.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $66.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $269 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $66.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $269 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316817253
企查查编码QVNNUWEF48
成立日期2021-04-20
联系地址Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SOU VIET
企业英文名称SOU VIET COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm phụ lục giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản khác có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02854123421
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
280300碳制品
381210橡胶促进剂
251200硅质土
381190其他油类添加剂
390290其他烯烃聚合物
400299其他合成橡胶
340399其他润滑剂
382319工业脂肪酸
391000初级硅氧烷

出口

HS 编码产品
381210橡胶促进剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国41$374.6K
德国81$187.3K
中国台湾5$51.3K
美国5$46.6K
法国3$23.4K
泰国1$7.3K
印度尼西亚2$4.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$12.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SOU LE ENTERPRISE Co., Ltd.中国35$328.2K碳制品、其他杂环化合物
SOU LE ENTERPRISE Co., Ltd.越南95$325.4K橡胶促进剂、复合增塑剂
SOU LE ENTERPRISE Co., Ltd.美国3$23.3K橡胶促进剂、纺织润滑剂
SOU LE ENTERPRISE Co., Ltd.泰国1$7.3K锌氧化物、橡胶促进剂
Tag Chemicals GmbH德国1$5.8K初级硅氧烷、其他润滑剂
SOU LE INTERNATIONAL (SHANGHAI) CO., Ltd.中国1$2.4K其他化学制剂
Zhejiang Minghui Machinery Co., Ltd.中国1$2.4K其他功能机器、其他钢铁制品
Rudolf GmbH德国1$103纺织染色助剂、工业清洁制剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SOU LE ENTERPRISE Co., Ltd.越南1$12.7K橡胶促进剂、其他苯乙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03碳制品SOU LE ENTERPRISE CO LTD中国$2.0K
2026-04-03碳制品SOU LE ENTERPRISE CO LTD中国$2.9K
2026-04-03碳制品SOU LE ENTERPRISE CO LTD中国$2.0K
2026-04-03碳制品SOU LE ENTERPRISE CO LTD中国$2.9K
2026-04-03碳制品SOU LE ENTERPRISE CO LTD中国$5.6K
2026-04-03碳制品SOU LE ENTERPRISE CO LTD中国$5.6K
2026-03-11硅质土SOU LE ENTERPRISE CO LTD德国$980
2026-03-11其他化学制剂SOU LE ENTERPRISE CO LTD德国$4.5K
2026-03-09其他烯烃聚合物SOU LE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$9.8K
2026-03-04碳制品SOU LE ENTERPRISE CO LTD中国$3.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-23橡胶促进剂SOU LE ENTERPRISE CO LTD越南$7.8K
2023-05-23橡胶促进剂SOU LE ENTERPRISE CO LTD越南$4.9K

相关企业 · 同类产品

SOU VIET Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →