SOU VIET Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SOU VIET
136
进口笔数
1
出口笔数
$694.8K
进口金额
$12.7K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2023-05-23
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316817253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNUWEF48 |
| 成立日期 | 2021-04-20 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOU VIET |
| 企业英文名称 | SOU VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm phụ lục giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản khác có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02854123421 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 280300 | 碳制品 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 251200 | 硅质土 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 382319 | 工业脂肪酸 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381210 | 橡胶促进剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $374.6K |
| 德国 | 81 | $187.3K |
| 中国台湾 | 5 | $51.3K |
| 美国 | 5 | $46.6K |
| 法国 | 3 | $23.4K |
| 泰国 | 1 | $7.3K |
| 印度尼西亚 | 2 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $12.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOU LE ENTERPRISE Co., Ltd. | 中国 | 35 | $328.2K | 碳制品、其他杂环化合物 |
| SOU LE ENTERPRISE Co., Ltd. | 越南 | 95 | $325.4K | 橡胶促进剂、复合增塑剂 |
| SOU LE ENTERPRISE Co., Ltd. | 美国 | 3 | $23.3K | 橡胶促进剂、纺织润滑剂 |
| SOU LE ENTERPRISE Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $7.3K | 锌氧化物、橡胶促进剂 |
| Tag Chemicals GmbH | 德国 | 1 | $5.8K | 初级硅氧烷、其他润滑剂 |
| SOU LE INTERNATIONAL (SHANGHAI) CO., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 其他化学制剂 |
| Zhejiang Minghui Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 其他功能机器、其他钢铁制品 |
| Rudolf GmbH | 德国 | 1 | $103 | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOU LE ENTERPRISE Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.7K | 橡胶促进剂、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 碳制品 | SOU LE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-03 | 碳制品 | SOU LE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-03 | 碳制品 | SOU LE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-03 | 碳制品 | SOU LE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-03 | 碳制品 | SOU LE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-03 | 碳制品 | SOU LE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-03-11 | 硅质土 | SOU LE ENTERPRISE CO LTD | 德国 | $980 |
| 2026-03-11 | 其他化学制剂 | SOU LE ENTERPRISE CO LTD | 德国 | $4.5K |
| 2026-03-09 | 其他烯烃聚合物 | SOU LE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $9.8K |
| 2026-03-04 | 碳制品 | SOU LE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $3.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-23 | 橡胶促进剂 | SOU LE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2023-05-23 | 橡胶促进剂 | SOU LE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $4.9K |