Ruibo Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 非棉针织背心

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI RUIBO

23
进口笔数
29
出口笔数
$809.9K
进口金额
$1.18M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-21
最近出口
6
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $210.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $76.7K · 2 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-04进口 $13.7K · 1 笔出口 $54.4K · 1 笔2025-05进口 $40.4K · 2 笔出口 $84.1K · 3 笔2025-06进口 $36.3K · 3 笔出口 $18.6K · 1 笔2025-07进口 $120.9K · 3 笔出口 $33.6K · 1 笔2025-08进口 $68.3K · 1 笔出口 $82.9K · 2 笔2025-09进口 $38.6K · 1 笔出口 $14.6K · 2 笔2025-10进口 $111.6K · 1 笔出口 $81.8K · 2 笔2025-11进口 $164.2K · 2 笔出口 $190.8K · 4 笔2025-12进口 $76.5K · 1 笔出口 $84.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $210.8K · 2 笔2026-02进口 $8.3K · 1 笔出口 $17.8K · 2 笔2026-03进口 $19.5K · 2 笔出口 $171.3K · 4 笔2026-04进口 $16.6K · 1 笔出口 $106.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $76.7K · 2 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-04进口 $13.7K · 1 笔出口 $54.4K · 1 笔2025-05进口 $40.4K · 2 笔出口 $84.1K · 3 笔2025-06进口 $36.3K · 3 笔出口 $18.6K · 1 笔2025-07进口 $120.9K · 3 笔出口 $33.6K · 1 笔2025-08进口 $68.3K · 1 笔出口 $82.9K · 2 笔2025-09进口 $38.6K · 1 笔出口 $14.6K · 2 笔2025-10进口 $111.6K · 1 笔出口 $81.8K · 2 笔2025-11进口 $164.2K · 2 笔出口 $190.8K · 4 笔2025-12进口 $76.5K · 1 笔出口 $84.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $210.8K · 2 笔2026-02进口 $8.3K · 1 笔出口 $17.8K · 2 笔2026-03进口 $19.5K · 2 笔出口 $171.3K · 4 笔2026-04进口 $16.6K · 1 笔出口 $106.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号1001241137
企查查编码QVNRB49CWE
成立日期2021-11-30
联系地址Số nhà 22A, ngõ 482, tổ 7, đường Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI RUIBO
企业英文名称RUIBO PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 22A, ngõ 482, tổ 7, đường Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话+84977668288
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
580790非织造标签
482110印刷标签
600634印花合成针织布
392321聚乙烯袋
600631合成针织布
960622金属纽扣
401590硫化橡胶服装
960621塑料纽扣
600632染色合成针织布

出口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
611030化纤针织服装
620342男棉裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$792.6K
韩国1$17.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$482.0K
智利8$371.0K
美国12$307.1K
韩国1$23.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Youngtex Garment Co., Ltd.中国15$570.3K塑料衣着附件、聚乙烯袋
Henan Drago Technology Co., Ltd.中国3$185.1K非织造标签、合成纤维缝纫线
Qingdao Lenado Intelligent Equipment Co., Ltd.中国1$20.9K矿物燃料成型机、无梭织机
Crack Jack韩国1$17.3K塑料衣着附件、未印刷标签
Ningbo Co Show International Trading Co., Ltd.中国2$9.4K棉针织T恤及背心、棉针织服装
KonTex Co., Ltd.新加坡1$6.9K染色棉针织布、彩色棉针织布

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TAJ IMPORTS INC中国7$382.0K非棉针织背心
Taj Imports Inc.美国10$292.3K棉质衬衫、其他塑料制品
Ningbo Youngtex Garment Co., Ltd.智利2$166.2K非棉针织背心
Tranquil Glory Industrial Ltd.智利2$108.3K男棉裤
Ningbo Youngtex Garment Co., Ltd.中国1$100.0K非棉针织背心
Taj Imports Inc.智利3$93.1K化纤针织服装、非棉针织背心
Crack Jack韩国1$23.8K非棉针织背心、男式合成夹克
Grace & Lace LLC新加坡1$14.6K化纤针织服装
Aarco Uniforms智利1$3.3K男棉裤
Taj Imports Inc.美国1$161男式纤维衬衫、针织头饰

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03印花合成针织布NINGBO YOUNGTEX GARMENT CO LTD中国$2.3K
2026-04-03印花合成针织布NINGBO YOUNGTEX GARMENT CO LTD中国$2.3K
2026-04-03印花合成针织布NINGBO YOUNGTEX GARMENT CO LTD中国$6.0K
2026-04-03印花合成针织布NINGBO YOUNGTEX GARMENT CO LTD中国$6.0K
2026-03-18弹性针织布Crack Jack韩国$17.3K
2026-03-13塑料衣着附件NINGBO YOUNGTEX GARMENT CO LTD中国$198
2026-03-13印刷标签NINGBO YOUNGTEX GARMENT CO LTD中国$1.1K
2026-03-13塑料衣着附件NINGBO YOUNGTEX GARMENT CO LTD中国$700
2026-03-13聚乙烯袋NINGBO YOUNGTEX GARMENT CO LTD中国$180
2026-02-03塑料衣着附件NINGBO YOUNGTEX GARMENT CO LTD中国$385

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21非棉针织背心Crack Jack韩国$23.8K
2026-04-04非棉针织背心TAJ IMPORTS INC中国$4.8K
2026-04-04非棉针织背心TAJ IMPORTS INC中国$2.8K
2026-04-04非棉针织背心TAJ IMPORTS INC中国$4.9K
2026-04-04非棉针织背心TAJ IMPORTS INC中国$11.1K
2026-04-04非棉针织背心TAJ IMPORTS INC中国$13.4K
2026-04-04非棉针织背心TAJ IMPORTS INC中国$11.3K
2026-04-04非棉针织背心TAJ IMPORTS INC中国$11.4K
2026-04-04非棉针织背心TAJ IMPORTS INC中国$11.4K
2026-04-04非棉针织背心TAJ IMPORTS INC中国$11.2K

相关企业 · 同类产品

Ruibo Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →