Ruibo Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI RUIBO
24
进口笔数
31
出口笔数
$817.6K
进口金额
$1.21M
出口金额
2026-06-09
最近进口
2026-07-20
最近出口
6
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001241137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRB49CWE |
| 成立日期 | 2021-11-30 |
| 联系地址 | Số nhà 22A, ngõ 482, tổ 7, đường Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI RUIBO |
| 企业英文名称 | RUIBO PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 22A, ngõ 482, tổ 7, đường Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84977668288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620342 | 男棉裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $800.3K |
| 韩国 | 1 | $17.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $503.5K |
| 智利 | 8 | $371.0K |
| 美国 | 12 | $307.1K |
| 韩国 | 1 | $23.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Youngtex Garment Co., Ltd. | 中国 | 16 | $578.0K | 塑料衣着附件、聚乙烯袋 |
| Henan Drago Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $185.1K | 非织造标签、合成纤维缝纫线 |
| Qingdao Lenado Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.9K | 矿物燃料成型机、无梭织机 |
| Crack Jack | 韩国 | 1 | $17.3K | 塑料衣着附件、未印刷标签 |
| Ningbo Co Show International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.4K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| KonTex Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.9K | 染色棉针织布、彩色棉针织布 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taj Imports Inc. | 中国 | 9 | $403.6K | 非棉针织背心 |
| Taj Imports Inc. | 美国 | 11 | $292.4K | 棉质衬衫、其他塑料制品 |
| Ningbo Youngtex Garment Co., Ltd. | 智利 | 2 | $166.2K | 非棉针织背心 |
| Tranquil Glory Industrial Ltd. | 智利 | 2 | $108.3K | 男棉裤 |
| Ningbo Youngtex Garment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100.0K | 非棉针织背心 |
| Taj Imports Inc. | 智利 | 3 | $93.1K | 化纤针织服装、非棉针织背心 |
| Crack Jack | 韩国 | 1 | $23.8K | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| Grace & Lace LLC | 新加坡 | 1 | $14.6K | 化纤针织服装 |
| Aarco Uniforms | 智利 | 1 | $3.3K | 男棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 塑料衣着附件 | Ningbo Youngtex Garment Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2026-06-09 | 非织造标签 | Ningbo Youngtex Garment Co., Ltd. | 中国 | $51 |
| 2026-06-09 | 硫化橡胶服装 | Ningbo Youngtex Garment Co., Ltd. | 中国 | $950 |
| 2026-06-09 | 聚乙烯袋 | Ningbo Youngtex Garment Co., Ltd. | 中国 | $78 |
| 2026-06-09 | 非织造标签 | Ningbo Youngtex Garment Co., Ltd. | 中国 | $54 |
| 2026-06-09 | 非织造标签 | Ningbo Youngtex Garment Co., Ltd. | 中国 | $19 |
| 2026-06-09 | 印刷标签 | Ningbo Youngtex Garment Co., Ltd. | 中国 | $154 |
| 2026-06-09 | 非织造标签 | Ningbo Youngtex Garment Co., Ltd. | 中国 | $473 |
| 2026-06-09 | 金属纽扣 | Ningbo Youngtex Garment Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-06-09 | 非织造标签 | Ningbo Youngtex Garment Co., Ltd. | 中国 | $154 |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 非棉针织背心 | Taj Imports Inc. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-20 | 非棉针织背心 | Taj Imports Inc. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-20 | 非棉针织背心 | Taj Imports Inc. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-20 | 非棉针织背心 | Taj Imports Inc. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-20 | 非棉针织背心 | Taj Imports Inc. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-20 | 非棉针织背心 | Taj Imports Inc. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-20 | 非棉针织背心 | Taj Imports Inc. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-20 | 非棉针织背心 | Taj Imports Inc. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-04 | 非棉针织背心 | Taj Imports Inc. | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-04 | 非棉针织背心 | Taj Imports Inc. | 中国 | $4.3K |