Hoa Lan Wood Processing Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 橡木原木
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Chế Biến Gỗ Hoa Lan
13
进口笔数
0
出口笔数
$363.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6400311988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQP2BKF9 |
| 成立日期 | 2014-12-08 |
| 联系地址 | Thửa CN 13-4 thuộc lô CN 13, khu công nghiệp Tâm Thắng, Xã Tâm Thắng, Huyện Cư Jút, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Chế Biến Gỗ Hoa Lan |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa CN 13-4 thuộc lô CN 13, khu công nghiệp Tâm Thắng, Xã Cư Jút, Lâm Đồng |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84935843676 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440391 | 橡木原木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 731412 | 不锈钢机器带 |
| 846594 | 木工机床 |
| 847930 | 木材加工压机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $320.9K |
| 中国 | 2 | $42.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| American Timber Group, Inc. | 美国 | 6 | $203.4K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| QC Veneer & Logs, LLC | 美国 | 2 | $60.3K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Shandong Jinlun Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.6K | 8465机器零件、其他风扇 |
| QC Veneer & Logs, LLC | 爱尔兰 | 1 | $27.7K | 6mm以上木材 |
| Apex America LLC | 爱尔兰 | 1 | $16.2K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Atlantic-Pacific Hardwoods | 美国 | 1 | $13.3K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Shandong Shenghuai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 不锈钢机器带 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 橡木原木 | American Timber Group, Inc. | 美国 | $20.8K |
| 2026-06-29 | 橡木原木 | American Timber Group, Inc. | 美国 | $33.4K |
| 2026-06-24 | 其他粗加工木材 | American Timber Group, Inc. | 美国 | $26.4K |
| 2026-06-10 | 其他粗加工木材 | American Timber Group, Inc. | 美国 | $25.0K |
| 2025-09-27 | 橡木原木 | Atlantic-Pacific Hardwoods | 美国 | $13.3K |
| 2025-02-14 | 其他粗加工木材 | American Timber Group, Inc. | 美国 | $59.2K |
| 2025-02-14 | 橡木原木 | QC Veneer & Logs, LLC | 美国 | $30.6K |
| 2024-12-31 | 不锈钢机器带 | Shandong Shenghuai Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2024-09-17 | 橡木原木 | American Timber Group, Inc. | 美国 | $38.7K |
| 2024-01-22 | 木工机床 | Shandong Jinlun Machinery Co., Ltd. | 中国 | $23.1K |