Bao Loc Silk Group Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 271 笔 · 主营 85%以上丝织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tơ Lụa Bảo Lộc

82
进口笔数
271
出口笔数
$7.54M
进口金额
$9.25M
出口金额
2025-12-05
最近进口
2026-05-28
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $442.5K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $113.6K · 2 笔2023-10进口 $170.8K · 3 笔出口 $325.0K · 6 笔2023-11进口 $231.1K · 2 笔出口 $370.4K · 6 笔2023-12进口 $403.2K · 5 笔出口 $194.1K · 6 笔2024-01进口 $272.4K · 2 笔出口 $382.2K · 8 笔2024-02进口 $200.9K · 2 笔出口 $183.3K · 5 笔2024-03进口 $138.1K · 1 笔出口 $272.1K · 9 笔2024-04进口 $177.6K · 3 笔出口 $255.9K · 6 笔2024-05进口 $442.5K · 2 笔出口 $289.5K · 6 笔2024-06进口 $272.1K · 2 笔出口 $291.4K · 7 笔2024-07进口 $223.1K · 2 笔出口 $262.7K · 6 笔2024-08进口 $275.3K · 1 笔出口 $346.2K · 7 笔2024-09进口 $202.3K · 2 笔出口 $280.8K · 7 笔2024-10进口 $83.2K · 3 笔出口 $245.4K · 9 笔2024-11进口 $164.5K · 3 笔出口 $262.9K · 6 笔2024-12进口 $124.2K · 1 笔出口 $215.2K · 7 笔2025-01进口 $242.8K · 4 笔出口 $139.6K · 5 笔2025-02进口 $116.2K · 1 笔出口 $146.6K · 6 笔2025-03进口 $198.9K · 1 笔出口 $218.3K · 7 笔2025-04进口 $238.7K · 2 笔出口 $180.3K · 7 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $143.6K · 6 笔2025-06进口 $199.3K · 1 笔出口 $194.1K · 7 笔2025-07进口 $206.7K · 2 笔出口 $154.5K · 7 笔2025-08进口 $242.9K · 5 笔出口 $209.3K · 7 笔2025-09进口 $6.0K · 2 笔出口 $213.1K · 9 笔2025-10进口 $156.7K · 2 笔出口 $167.9K · 8 笔2025-11进口 $243.1K · 3 笔出口 $149.0K · 6 笔2025-12进口 $188.8K · 1 笔出口 $176.6K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $170.7K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $103.6K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $135.7K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $123.5K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $113.6K · 2 笔2023-10进口 $170.8K · 3 笔出口 $325.0K · 6 笔2023-11进口 $231.1K · 2 笔出口 $370.4K · 6 笔2023-12进口 $403.2K · 5 笔出口 $194.1K · 6 笔2024-01进口 $272.4K · 2 笔出口 $382.2K · 8 笔2024-02进口 $200.9K · 2 笔出口 $183.3K · 5 笔2024-03进口 $138.1K · 1 笔出口 $272.1K · 9 笔2024-04进口 $177.6K · 3 笔出口 $255.9K · 6 笔2024-05进口 $442.5K · 2 笔出口 $289.5K · 6 笔2024-06进口 $272.1K · 2 笔出口 $291.4K · 7 笔2024-07进口 $223.1K · 2 笔出口 $262.7K · 6 笔2024-08进口 $275.3K · 1 笔出口 $346.2K · 7 笔2024-09进口 $202.3K · 2 笔出口 $280.8K · 7 笔2024-10进口 $83.2K · 3 笔出口 $245.4K · 9 笔2024-11进口 $164.5K · 3 笔出口 $262.9K · 6 笔2024-12进口 $124.2K · 1 笔出口 $215.2K · 7 笔2025-01进口 $242.8K · 4 笔出口 $139.6K · 5 笔2025-02进口 $116.2K · 1 笔出口 $146.6K · 6 笔2025-03进口 $198.9K · 1 笔出口 $218.3K · 7 笔2025-04进口 $238.7K · 2 笔出口 $180.3K · 7 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $143.6K · 6 笔2025-06进口 $199.3K · 1 笔出口 $194.1K · 7 笔2025-07进口 $206.7K · 2 笔出口 $154.5K · 7 笔2025-08进口 $242.9K · 5 笔出口 $209.3K · 7 笔2025-09进口 $6.0K · 2 笔出口 $213.1K · 9 笔2025-10进口 $156.7K · 2 笔出口 $167.9K · 8 笔2025-11进口 $243.1K · 3 笔出口 $149.0K · 6 笔2025-12进口 $188.8K · 1 笔出口 $176.6K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $170.7K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $103.6K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $135.7K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $123.5K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号5800188215
企查查编码QVNRUNS9ED
成立日期2007-06-26
联系地址Số 56 đường Lý Thường Kiệt, Phường 1, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TƠ LỤA BẢO LỘC
企业英文名称BAO LOC SILK GROUP
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 56 đường Lý Thường Kiệt, Phường 1 Bảo Lộc, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话02633864820
邮箱info@baolocsilk.com.vn
官网www.baolocsilk.com.vn
传真02633863628
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本113.183亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
500200生丝
380991纺织染色助剂
500400丝纱线
482390其他纸制品
844811纺织辅助机械
844839机械零件
844849织机零件附件

出口

HS 编码产品
50072085%以上丝织物
500400丝纱线
500300废丝
380991纺织染色助剂
500200生丝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国56$7.02M
越南7$384.1K
巴西2$90.3K
日本23$50.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本262$9.03M
越南2$47.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Matsumura Co., Ltd.中国55$6.95M生丝、尼龙短纤纱
Matsumura Co., Ltd.越南7$384.1K85%以上丝织物、生丝
Matsumura Co., Ltd.巴西2$90.3K生丝、丝纱线
Guangdong Wintex Supply Chain Co., Ltd.中国1$73.1KPVC涂层织物、生丝
Matsumura Co., Ltd.日本23$50.4K机织绒布、85%以上丝织物

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Matsumura Co., Ltd.日本262$9.03M男式纺织套装、85%以上丝织物
Matsumura Co., Ltd.7$170.7K丝纱线、85%以上丝织物
Matsumura Co., Ltd.越南2$47.6K生丝、塑料卷轴

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-05生丝Matsumura Co., Ltd.中国$188.8K
2025-11-26生丝Guangdong Wintex Supply Chain Co., Ltd.中国$73.1K
2025-11-21生丝MATSUMURA CO LTD (KYOTO)越南$18.6K
2025-11-04生丝MATSUMURA CO LTD (KYOTO)中国$151.4K
2025-10-29生丝MATSUMURA CO LTD (KYOTO)中国$2.1K
2025-10-29生丝MATSUMURA CO LTD (KYOTO)中国$755
2025-10-06生丝MATSUMURA CO LTD (KYOTO)中国$153.9K
2025-09-12生丝MATSUMURA CO LTD (KYOTO)中国$4.2K
2025-09-11生丝Matsumura Co., Ltd.中国$1.8K
2025-08-29织机零件附件MATSUMURA CO LTD (KYOTO)日本$23

出口(共 271)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-28纺织染色助剂Matsumura Co., Ltd.日本$893
2026-05-28生丝Matsumura Co., Ltd.日本$1.1K
2026-05-28生丝Matsumura Co., Ltd.日本$886
2026-05-28纺织染色助剂Matsumura Co., Ltd.日本$752
2026-05-28生丝Matsumura Co., Ltd.日本$23.4K
2026-05-25丝纱线Matsumura Co., Ltd.日本$2.3K
2026-05-25丝纱线Matsumura Co., Ltd.日本$792
2026-05-2185%以上丝织物Matsumura Co., Ltd.日本$2.7K
2026-05-2185%以上丝织物Matsumura Co., Ltd.日本$649
2026-05-1485%以上丝织物Matsumura Co., Ltd.日本$244

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Bao Loc Silk Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →