Bao Loc Silk Group Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 271 笔 · 主营 85%以上丝织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tơ Lụa Bảo Lộc
82
进口笔数
271
出口笔数
$7.54M
进口金额
$9.25M
出口金额
2025-12-05
最近进口
2026-05-28
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800188215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRUNS9ED |
| 成立日期 | 2007-06-26 |
| 联系地址 | Số 56 đường Lý Thường Kiệt, Phường 1, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƠ LỤA BẢO LỘC |
| 企业英文名称 | BAO LOC SILK GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 56 đường Lý Thường Kiệt, Phường 1 Bảo Lộc, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | 02633864820 |
| 邮箱 | info@baolocsilk.com.vn |
| 官网 | www.baolocsilk.com.vn |
| 传真 | 02633863628 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 113.183亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500200 | 生丝 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 500400 | 丝纱线 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 844811 | 纺织辅助机械 |
| 844839 | 机械零件 |
| 844849 | 织机零件附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500720 | 85%以上丝织物 |
| 500400 | 丝纱线 |
| 500300 | 废丝 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 500200 | 生丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $7.02M |
| 越南 | 7 | $384.1K |
| 巴西 | 2 | $90.3K |
| 日本 | 23 | $50.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 262 | $9.03M |
| 越南 | 2 | $47.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsumura Co., Ltd. | 中国 | 55 | $6.95M | 生丝、尼龙短纤纱 |
| Matsumura Co., Ltd. | 越南 | 7 | $384.1K | 85%以上丝织物、生丝 |
| Matsumura Co., Ltd. | 巴西 | 2 | $90.3K | 生丝、丝纱线 |
| Guangdong Wintex Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.1K | PVC涂层织物、生丝 |
| Matsumura Co., Ltd. | 日本 | 23 | $50.4K | 机织绒布、85%以上丝织物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsumura Co., Ltd. | 日本 | 262 | $9.03M | 男式纺织套装、85%以上丝织物 |
| Matsumura Co., Ltd. | 7 | $170.7K | 丝纱线、85%以上丝织物 | |
| Matsumura Co., Ltd. | 越南 | 2 | $47.6K | 生丝、塑料卷轴 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 生丝 | Matsumura Co., Ltd. | 中国 | $188.8K |
| 2025-11-26 | 生丝 | Guangdong Wintex Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $73.1K |
| 2025-11-21 | 生丝 | MATSUMURA CO LTD (KYOTO) | 越南 | $18.6K |
| 2025-11-04 | 生丝 | MATSUMURA CO LTD (KYOTO) | 中国 | $151.4K |
| 2025-10-29 | 生丝 | MATSUMURA CO LTD (KYOTO) | 中国 | $2.1K |
| 2025-10-29 | 生丝 | MATSUMURA CO LTD (KYOTO) | 中国 | $755 |
| 2025-10-06 | 生丝 | MATSUMURA CO LTD (KYOTO) | 中国 | $153.9K |
| 2025-09-12 | 生丝 | MATSUMURA CO LTD (KYOTO) | 中国 | $4.2K |
| 2025-09-11 | 生丝 | Matsumura Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2025-08-29 | 织机零件附件 | MATSUMURA CO LTD (KYOTO) | 日本 | $23 |
出口(共 271)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-28 | 纺织染色助剂 | Matsumura Co., Ltd. | 日本 | $893 |
| 2026-05-28 | 生丝 | Matsumura Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-05-28 | 生丝 | Matsumura Co., Ltd. | 日本 | $886 |
| 2026-05-28 | 纺织染色助剂 | Matsumura Co., Ltd. | 日本 | $752 |
| 2026-05-28 | 生丝 | Matsumura Co., Ltd. | 日本 | $23.4K |
| 2026-05-25 | 丝纱线 | Matsumura Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-05-25 | 丝纱线 | Matsumura Co., Ltd. | 日本 | $792 |
| 2026-05-21 | 85%以上丝织物 | Matsumura Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2026-05-21 | 85%以上丝织物 | Matsumura Co., Ltd. | 日本 | $649 |
| 2026-05-14 | 85%以上丝织物 | Matsumura Co., Ltd. | 日本 | $244 |