Dai Tin Nghia Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Đại Tín Nghĩa
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$158.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106050113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNB7WCP6 |
| 成立日期 | 2012-11-30 |
| 联系地址 | Số 328/42 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ĐẠI TÍN NGHĨA |
| 企业英文名称 | DAI TIN NGHIA INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 328/42 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0904676267 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 268.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 680911 | 纸面石膏板 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $158.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IM VINA Co., Ltd. | 越南 | 8 | $63.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| IM Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $54.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Suntel Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $40.8K | 其他塑料制品、印刷电路 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH IM VINA | 越南 | $98 |
| 2026-04-17 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH IM VINA | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 气体过滤机械 | IM VINA CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-17 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH IM VINA | 越南 | $136 |
| 2026-04-17 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH IM VINA | 越南 | $402 |
| 2026-04-17 | 气体过滤机械 | IM VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 气体过滤机械 | IM VINA CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-17 | 气体过滤机械 | IM VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 气体过滤机械 | IM VINA CO LTD | 越南 | $402 |
| 2026-04-17 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH IM VINA | 越南 | $1.7K |