Alconix Castle Metals and Chemicals Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 未锻轧镍

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ALCONIX CASTLE METALS AND CHEMICALS VIệT NAM

114
进口笔数
57
出口笔数
$24.75M
进口金额
$1.70M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-27
最近出口
7
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.33M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $772.7K · 3 笔出口 $26.5K · 1 笔2023-12进口 $1.01M · 5 笔出口 $50.4K · 2 笔2024-01进口 $356.8K · 1 笔出口 $24.6K · 1 笔2024-02进口 $363.0K · 1 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-03进口 $936.7K · 3 笔出口 $24.5K · 1 笔2024-04进口 $1.20M · 4 笔出口 $51.3K · 2 笔2024-05进口 $523.3K · 2 笔出口 $26.3K · 1 笔2024-06进口 $198.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $287.4K · 1 笔出口 $51.4K · 2 笔2024-08进口 $453.2K · 2 笔出口 $49.1K · 2 笔2024-09进口 $774.4K · 3 笔出口 $48.9K · 2 笔2024-10进口 $446.7K · 2 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-11进口 $876.3K · 4 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-12进口 $573.9K · 2 笔出口 $47.8K · 2 笔2025-01进口 $483.6K · 2 笔出口 $47.3K · 2 笔2025-02进口 $799.2K · 4 笔出口 $23.6K · 1 笔2025-03进口 $563.3K · 3 笔出口 $23.4K · 1 笔2025-04进口 $620.2K · 3 笔出口 $47.7K · 2 笔2025-05进口 $721.5K · 4 笔出口 $70.2K · 1 笔2025-06进口 $497.3K · 4 笔出口 $120.7K · 1 笔2025-07进口 $418.6K · 1 笔出口 $23.2K · 1 笔2025-08进口 $315.5K · 1 笔出口 $46.4K · 1 笔2025-09进口 $435.2K · 2 笔出口 $23.1K · 1 笔2025-10进口 $1.00M · 3 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-11进口 $355.5K · 4 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-12进口 $588.0K · 10 笔出口 $45.7K · 2 笔2026-01进口 $435.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $207.8K · 1 笔出口 $52.0K · 2 笔2026-03进口 $805.7K · 3 笔出口 $75.9K · 2 笔2026-04进口 $1.33M · 3 笔出口 $101.1K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 3 笔2026-06进口 $531.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.13M · 6 笔出口 $86.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $772.7K · 3 笔出口 $26.5K · 1 笔2023-12进口 $1.01M · 5 笔出口 $50.4K · 2 笔2024-01进口 $356.8K · 1 笔出口 $24.6K · 1 笔2024-02进口 $363.0K · 1 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-03进口 $936.7K · 3 笔出口 $24.5K · 1 笔2024-04进口 $1.20M · 4 笔出口 $51.3K · 2 笔2024-05进口 $523.3K · 2 笔出口 $26.3K · 1 笔2024-06进口 $198.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $287.4K · 1 笔出口 $51.4K · 2 笔2024-08进口 $453.2K · 2 笔出口 $49.1K · 2 笔2024-09进口 $774.4K · 3 笔出口 $48.9K · 2 笔2024-10进口 $446.7K · 2 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-11进口 $876.3K · 4 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-12进口 $573.9K · 2 笔出口 $47.8K · 2 笔2025-01进口 $483.6K · 2 笔出口 $47.3K · 2 笔2025-02进口 $799.2K · 4 笔出口 $23.6K · 1 笔2025-03进口 $563.3K · 3 笔出口 $23.4K · 1 笔2025-04进口 $620.2K · 3 笔出口 $47.7K · 2 笔2025-05进口 $721.5K · 4 笔出口 $70.2K · 1 笔2025-06进口 $497.3K · 4 笔出口 $120.7K · 1 笔2025-07进口 $418.6K · 1 笔出口 $23.2K · 1 笔2025-08进口 $315.5K · 1 笔出口 $46.4K · 1 笔2025-09进口 $435.2K · 2 笔出口 $23.1K · 1 笔2025-10进口 $1.00M · 3 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-11进口 $355.5K · 4 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-12进口 $588.0K · 10 笔出口 $45.7K · 2 笔2026-01进口 $435.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $207.8K · 1 笔出口 $52.0K · 2 笔2026-03进口 $805.7K · 3 笔出口 $75.9K · 2 笔2026-04进口 $1.33M · 3 笔出口 $101.1K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 3 笔2026-06进口 $531.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.13M · 6 笔出口 $86.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0316430224
企查查编码QVN34ERCBY
成立日期2020-08-07
联系地址Tầng 15, Phòng 1508, Tòa nhà Vincom Center, số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ALCONIX CASTLE METALS AND CHEMICALS VIỆT NAM
企业英文名称ALCONIX CASTLE METALS AND CHEMICALS VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1505, Tầng 15,Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02835210155
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本11.545亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
750210未锻轧镍
382499其他化学制剂
741920铜铸件
340249其他有机表面活性剂
340290工业清洁制剂
381400油漆溶剂
283325硫酸铜
750400镍粉片
283529其他磷酸盐

出口

HS 编码产品
750210未锻轧镍
381400油漆溶剂
283324硫酸镍

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
挪威71$16.61M
加拿大37$5.67M
英国21$1.01M
中国17$956.1K
日本7$449.6K
马来西亚7$61.5K
中国台湾1$924
瑞士1$190

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南56$1.58M
马来西亚1$120.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALCONIX CASTLE METALS & CHEMICALS马来西亚94$23.60M未锻轧镍、镍合金条杆
Univertical International (Hong Kong) Ltd.中国7$840.2K硫酸镍、铜铸件
Alconix Corp. Corporation加拿大1$192.4K未锻轧镍
Univertical International (Suzhou) Co., Ltd.中国2$82.3K其他无机酸盐、硫酸铜
DuPont Specialty Materials (Hong Kong) Ltd.中国8$34.7K其他化学制剂、烧碱溶液
Rohm and Haas Electronic Materials Asia Ltd.中国1$3.2K其他化学制剂、甲醛
ROHM & HAAS ELECTRONIC MATERIALS ASIA LTD中国台湾1$924其他化学制剂、烧碱溶液

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南52$1.56M其他塑料制品、其他钢铁制品
ALCONIX CASTLE METALS & CHEMICALS马来西亚1$120.7K未锻轧镍、硫酸镍
Etron Vietnam Technologies Co., Ltd.越南2$14.8K其他电子IC、8471机器零件
Woori & Tech Vina Co., Ltd.越南2$6.9K20W以下固定电阻器、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29未锻轧镍ALCONIX CASTLE METALS & CHEMICALS日本$73.9K
2026-07-29未锻轧镍ALCONIX CASTLE METALS & CHEMICALS挪威$20.6K
2026-07-24未锻轧镍ALCONIX CASTLE METALS & CHEMICALS挪威$177.3K
2026-07-24未锻轧镍ALCONIX CASTLE METALS & CHEMICALS英国$70.1K
2026-07-24未锻轧镍ALCONIX CASTLE METALS & CHEMICALS加拿大$192.6K
2026-07-14未锻轧镍ALCONIX CASTLE METALS & CHEMICALS挪威$177.3K
2026-07-14工业清洁制剂DuPont Specialty Materials (Hong Kong) Ltd.瑞士$190
2026-07-14其他化学制剂DuPont Specialty Materials (Hong Kong) Ltd.中国$1.4K
2026-07-14其他化学制剂DuPont Specialty Materials (Hong Kong) Ltd.中国$1.4K
2026-07-14未锻轧镍ALCONIX CASTLE METALS & CHEMICALS英国$46.7K

出口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27未锻轧镍Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$51.7K
2026-07-20未锻轧镍Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$27.0K
2026-07-15油漆溶剂Etron Vietnam Technologies Co., Ltd.越南$7.6K
2026-05-22未锻轧镍Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$26.2K
2026-05-20油漆溶剂Etron Vietnam Technologies Co., Ltd.越南$7.2K
2026-05-13未锻轧镍Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$26.2K
2026-04-24未锻轧镍Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$50.5K
2026-04-24未锻轧镍Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$50.5K
2026-03-24未锻轧镍Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$50.6K
2026-03-11未锻轧镍Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$25.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Alconix Castle Metals and Chemicals Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →