Alconix Castle Metals and Chemicals Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 未锻轧镍
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ALCONIX CASTLE METALS AND CHEMICALS VIệT NAM
- 邮箱28
99
进口笔数
51
出口笔数
$23.04M
进口金额
$1.56M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316430224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34ERCBY |
| 成立日期 | 2020-08-07 |
| 联系地址 | Tầng 15, Phòng 1508, Tòa nhà Vincom Center, số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALCONIX CASTLE METALS AND CHEMICALS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ALCONIX CASTLE METALS AND CHEMICALS VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1505, Tầng 15,Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02835210155 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.545亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 750210 | 未锻轧镍 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 741920 | 铜铸件 |
| 283325 | 硫酸铜 |
| 750400 | 镍粉片 |
| 283529 | 其他磷酸盐 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 750210 | 未锻轧镍 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 283324 | 硫酸镍 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 66 | $15.57M |
| 加拿大 | 34 | $5.25M |
| 中国 | 14 | $946.7K |
| 英国 | 19 | $892.2K |
| 日本 | 6 | $375.7K |
| 中国台湾 | 1 | $924 |
| 马来西亚 | 1 | $875 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $1.44M |
| 马来西亚 | 1 | $120.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alconix Castle Metals & Chemicals Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 82 | $21.89M | 未锻轧镍、镍合金条杆 |
| Univertical International (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 7 | $840.2K | 硫酸镍、铜铸件 |
| Alconix Corp. Corporation | 加拿大 | 1 | $192.4K | 未锻轧镍 |
| Univertical International (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $82.3K | 其他无机酸盐、硫酸铜 |
| DuPont Specialty Materials (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 5 | $25.1K | 其他化学制剂、烧碱溶液 |
| Rohm and Haas Electronic Materials Asia Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 其他化学制剂、甲醛 |
| ROHM & HAAS ELECTRONIC MATERIALS ASIA LTD | 中国台湾 | 1 | $924 | 其他化学制剂、烧碱溶液 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 48 | $1.43M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Alconix Castle Metals & Chemicals Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $120.7K | 硫酸镍 |
| Woori & Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.9K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 未锻轧镍 | ALCONIX CASTLE METALS & CHEMICALS SDN BHD | 英国 | $45.6K |
| 2026-04-22 | 未锻轧镍 | ALCONIX CASTLE METALS & CHEMICALS SDN BHD | 挪威 | $127.4K |
| 2026-04-22 | 未锻轧镍 | ALCONIX CASTLE METALS & CHEMICALS SDN BHD | 挪威 | $127.4K |
| 2026-04-22 | 未锻轧镍 | ALCONIX CASTLE METALS & CHEMICALS SDN BHD | 英国 | $45.6K |
| 2026-04-15 | 未锻轧镍 | ALCONIX CASTLE METALS & CHEMICALS SDN BHD | 挪威 | $357.9K |
| 2026-04-15 | 未锻轧镍 | ALCONIX CASTLE METALS & CHEMICALS SDN BHD | 挪威 | $357.9K |
| 2026-04-10 | 铜铸件 | UNIVERTICAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $109.0K |
| 2026-04-10 | 铜铸件 | UNIVERTICAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $27.2K |
| 2026-04-10 | 铜铸件 | UNIVERTICAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $27.2K |
| 2026-04-10 | 铜铸件 | UNIVERTICAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $109.0K |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 未锻轧镍 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $50.5K |
| 2026-04-24 | 未锻轧镍 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $50.5K |
| 2026-03-24 | 未锻轧镍 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $50.6K |
| 2026-03-11 | 未锻轧镍 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $25.3K |
| 2026-02-11 | 未锻轧镍 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $26.0K |
| 2026-02-09 | 未锻轧镍 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $26.0K |
| 2025-12-24 | 未锻轧镍 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $22.9K |
| 2025-12-08 | 未锻轧镍 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $22.9K |
| 2025-11-17 | 油漆溶剂 | WOORI TECH VINA CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-10-02 | 油漆溶剂 | WOORI & TECH VINA CO LTD | 越南 | $3.8K |