TTC MEDIA SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TRUYềN THôNG TTC
1
进口笔数
0
出口笔数
$121
进口金额
$0
出口金额
2025-11-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316316377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9FW520A |
| 成立日期 | 2020-06-10 |
| 联系地址 | 162/15/30 đường Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRUYỀN THÔNG TTC |
| 企业英文名称 | TTC MEDIA SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh |
| 电话 | +84918286060 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $121 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SONISON BABY PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $121 | 工业清洁制剂、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 其他塑料制品 | SONISON BABY PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $4 |
| 2025-11-03 | 塑料封口件 | SONISON BABY PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $7 |
| 2025-11-03 | 塑料家用制品 | SONISON BABY PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $4 |
| 2025-11-03 | 塑料家用制品 | SONISON BABY PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $4 |
| 2025-11-03 | 工业清洁制剂 | SONISON BABY PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $11 |
| 2025-11-03 | 塑料家用制品 | SONISON BABY PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $6 |
| 2025-11-03 | 塑料餐具 | SONISON BABY PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $72 |
| 2025-11-03 | 其他饮用杯 | SONISON BABY PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $8 |
| 2025-11-03 | 塑料家用制品 | SONISON BABY PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $7 |