Kim Hong Commercial & Technical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Kỹ Thuật Kim Hồng
53
进口笔数
0
出口笔数
$3.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105880400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2K0DFVP |
| 成立日期 | 2012-05-07 |
| 联系地址 | Số 76 phố An Dương, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT KIM HỒNG |
| 企业英文名称 | KIM HONG COMMERCIAL AND TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 76 phố An Dương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842437618666 |
| 传真 | 02437618666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 842290 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $3.72M |
| 意大利 | 4 | $9.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Signum Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | 44 | $3.48M | 包装机械、面包面食机械 |
| Dongtai Chaoyang Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $237.4K | 机械零件、纺织传送带 |
| Selpro S.r.l. | 意大利 | 4 | $9.8K | 电力控制板、其他自动控制仪 |
| 6c3872f0376588306df204cc67fe7d3e | 1 | $4.6K | ||
| 1b7cf3c8893fe9021645b614e8e86953 | 1 | $4.4K |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | SIGNUM MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $580 |
| 2026-04-03 | 面包面食机械 | SIGNUM MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-03 | 其他印刷机零件 | SIGNUM MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-03 | 电力控制板 | SIGNUM MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-03 | 制冷压缩机 | SIGNUM MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-03 | 纺织传送带 | SIGNUM MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $870 |
| 2026-04-03 | 厨房刀具 | SIGNUM MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-03 | 其他铝制品 | SIGNUM MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-03 | 包装机械 | SIGNUM MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-03 | 旋转排量泵 | SIGNUM MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $1.4K |