Doan An Services & Technical Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 391 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Và Dịch Vụ Đoàn An
0
进口笔数
391
出口笔数
$0
进口金额
$87.86M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201291768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP7QE8DN |
| 成立日期 | 2013-03-02 |
| 联系地址 | Xóm 5 Thôn Niêm Ngoại (tại nhà ông Ngô Văn Tuyến), Xã Kỳ Sơn, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ ĐOÀN AN |
| 企业英文名称 | DOAN AN SERVICES AND TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 5 Thôn Niêm Ngoại (tại nhà ông Ngô Văn Tuyến), Xã Việt Khê, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0936567933 |
| 邮箱 | doanan.tech.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 480262 | 机械加工未涂布纸 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 391 | $87.86M |
| 中国 | 2 | $3.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 381 | $87.84M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 1 | $6.4K | 其他塑料制品、其他塑料片材 |
| Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.9K | 镀锌钢带、合金钢扁轧材 |
| Brother Vietnam Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.7K | 贱金属脚轮、金属建筑配件 |
| CONG TY TNHH VALQUA ADVANCED VIET NAM | 越南 | 1 | $2.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 瓦楞纸箱、木制包装容器 |
| CONG TY TNHH VALQUA ADVANCED VIET NAM | 1 | $761 | 其他钢铁制品、非轻质石油 | |
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $115 | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $115 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 391)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 可互换钻具 | VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $30 |
| 2026-04-29 | 手工工具及夹具 | VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $107 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $15 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $15 |
| 2026-04-29 | 不锈钢管配件 | VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $145 |
| 2026-04-29 | 止回阀 | VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $77 |
| 2026-04-29 | 其他风扇 | VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $177 |
| 2026-04-29 | 可调扳手 | VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $300 |
| 2026-04-29 | 其他风扇 | VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $177 |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $250 |