Haco Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI HACO
27
进口笔数
0
出口笔数
$60.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601445427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WHJGUV |
| 成立日期 | 2017-10-13 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 100 đường Phủ Liễn, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HACO |
| 企业英文名称 | HACO TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngõ 100 đường Phủ Liễn, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84983162132 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 681320 | 石棉摩擦材料 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $22.2K |
| 捷克 | 1 | $12.6K |
| 意大利 | 5 | $9.0K |
| 美国 | 2 | $7.0K |
| 德国 | 6 | $6.3K |
| 印度 | 3 | $1.4K |
| 匈牙利 | 1 | $1.2K |
| 泰国 | 1 | $900 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regas GmbH | 德国 | 8 | $30.0K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Industrial Clutch Parts Ltd. | 美国 | 1 | $6.0K | 离合器联轴器、传动部件 |
| Moore Automation Ltd. | 中国 | 2 | $3.9K | 电力控制板、电器装置零件 |
| XIANGTAN DIDO TECHNOLOGIES CO LTD | 中国香港 | 1 | $3.4K | 37.5W以上交直流电机 |
| Wuhan Vohoboo Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 电动滑轮提升机、土方机械零件 |
| Tianjin U Ideal Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.1K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Xiangtan Dido Technologies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 气体过滤机械、车辆照明信号零件 |
| MOORE AUTOMATION LTD | 中国香港 | 2 | $1.8K | 电器装置零件、电力控制板 |
| Yueqing Yings Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Jmd Infra Power | 印度 | 2 | $363 | 高压熔断器、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 气体过滤机械 | XIANGTAN DIDO TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $717 |
| 2026-04-02 | 气体过滤机械 | XIANGTAN DIDO TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $717 |
| 2026-03-24 | 高压熔断器 | HENENG TRADE CO. LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-09 | 750W-75kW交流电机 | SHANDONG LANGRUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-16 | 液体流量计 | TIANJIN U IDEAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-12-16 | 液体流量计 | TIANJIN U IDEAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $228 |
| 2025-09-17 | 组合测量仪器 | REGAS GMBH | 意大利 | $1.1K |
| 2025-09-17 | 组合测量仪器 | REGAS GMBH | 意大利 | $3.1K |
| 2025-08-07 | 电力控制板 | MOORE AUTOMATION LTD | 泰国 | $900 |
| 2025-07-25 | 液体流量计 | TIANJIN U IDEAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $840 |