Tan Hoang Gia Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,727 笔 · 主营 汽车座椅零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tân Hoàng Gia
331
进口笔数
1,727
出口笔数
$17.36M
进口金额
$63.19M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
72
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301414491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ9V3STB |
| 成立日期 | 1994-06-23 |
| 联系地址 | 10/14 Xuân Diệu, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN HOÀNG GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838112116 |
| 邮箱 | thg@tanhoanggia.com.vn |
| 传真 | +842838112115 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441090 | 非木刨花板 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 630419 | 非针织床罩 |
| 940190 | 940190 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 247 | $14.67M |
| 中国台湾 | 14 | $644.7K |
| 美国 | 33 | $560.0K |
| 印度尼西亚 | 6 | $259.7K |
| 意大利 | 4 | $7.8K |
| 比利时 | 4 | $6.1K |
| 越南 | 4 | $4.6K |
| 葡萄牙 | 1 | $2.0K |
| 韩国 | 3 | $1.4K |
| 英国 | 1 | $495 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,696 | $62.90M |
| 荷兰 | 19 | $241.1K |
| 韩国 | 6 | $33.5K |
| 新加坡 | 2 | $12.3K |
| 墨西哥 | 4 | $1.7K |
| 越南 | 1 | $120 |
贸易伙伴
上游供应商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harman International Industries, Inc. | 中国 | 25 | $7.36M | 其他录音设备、多扬声器箱体 |
| Shanghai Lanya Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.96M | 雪尼尔织物、聚酯机织物 |
| Hangzhou Remember Fabric Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.73M | 雪尼尔织物、聚酯短纤 |
| Linyi Consomos Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 21 | $859.8K | 薄硬木胶合板、针叶木胶合板 |
| TUNTEX INCORPORATION | 中国台湾 | 12 | $644.3K | 染色聚酯布、聚酯短纤织物 |
| CTF Global | 中国 | 22 | $509.7K | 聚酯短纤织物、雪尼尔织物 |
| Northwest Hardwood, Inc. | 美国 | 16 | $265.9K | 6mm以上杨木、6毫米以上橡木 |
| Hangzhou Sunland Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $166.9K | 贱金属扣件、拉链零件 |
| Zhejiang Maya Fabric Co., Ltd. | 中国 | 12 | $48.3K | 聚酯机织物、雪尼尔织物 |
| Zhongwang Fabric Co., Ltd. | 中国 | 12 | $31.1K | 雪尼尔织物、未割纬绒织物 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Lovesac Co. | 美国 | 1,544 | $58.90M | 汽车座椅零件、木制座椅 |
| THE LOVESAC CO LTD | 美国 | 124 | $3.68M | 汽车座椅零件、其他座椅 |
| Eichholtz B.V. | 荷兰 | 18 | $240.9K | 非办公金属家具、非LED枝形吊灯 |
| RCUSA Holdings, Inc. | 美国 | 10 | $108.0K | 其他木家具、木制座椅 |
| Eichholtz B.V. | 美国 | 6 | $107.5K | 软垫木座椅、非木制家具件 |
| Material Comforts Inc. | 美国 | 2 | $73.6K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Beacon Alliance Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $18.1K | 软垫木座椅、其他寝具 |
| Themade Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $13.3K | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| Lovesac Co., Ltd. | 美国 | 5 | $1.8K | 非木制家具件、木制座椅零件 |
| KSMV Capital, S.A.P.I. de C.V. | 墨西哥 | 4 | $1.7K | 发泡床垫、卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 331)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 薄硬木胶合板 | LINYI CONSMOS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $33.2K |
| 2026-04-24 | 薄硬木胶合板 | LINYI CONSMOS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $33.2K |
| 2026-04-23 | 雪尼尔织物 | ZHONGWANG FABRIC CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 雪尼尔织物 | ZHONGWANG FABRIC CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 雪尼尔织物 | ZHONGWANG FABRIC CO LTD | 中国 | $273 |
| 2026-04-23 | 雪尼尔织物 | ZHONGWANG FABRIC CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 雪尼尔织物 | ZHONGWANG FABRIC CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 雪尼尔织物 | ZHONGWANG FABRIC CO LTD | 中国 | $273 |
| 2026-04-23 | 雪尼尔织物 | ZHONGWANG FABRIC CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 雪尼尔织物 | ZHONGWANG FABRIC CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 1,727)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 软垫木座椅 | SIMPLI HOME LTD | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 汽车座椅零件 | THE LOVESAC CO LTD | 美国 | $28.3K |
| 2026-04-27 | 汽车座椅零件 | THE LOVESAC CO LTD | 美国 | $74.3K |
| 2026-04-27 | 软垫木座椅 | SIMPLI HOME LTD | 美国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 软垫木座椅 | SIMPLI HOME LTD | 美国 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 汽车座椅零件 | THE LOVESAC CO LTD | 美国 | $23.9K |
| 2026-04-27 | 软垫木座椅 | SIMPLI HOME LTD | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 软垫木座椅 | SIMPLI HOME LTD | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 软垫木座椅 | SIMPLI HOME LTD | 美国 | $798 |
| 2026-04-27 | 汽车座椅零件 | THE LOVESAC CO LTD | 美国 | $21.1K |