Tan Hoang Gia Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,103 笔 · 主营 汽车座椅零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tân Hoàng Gia

367
进口笔数
2,103
出口笔数
$18.68M
进口金额
$66.43M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-10-19
最近出口
78
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.42M20232024202520262023-11进口 $695.4K · 7 笔出口 $1.85M · 48 笔2023-12进口 $418.6K · 7 笔出口 $1.63M · 37 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $611.2K · 21 笔2024-02进口 $263.3K · 5 笔出口 $495.9K · 18 笔2024-03进口 $242.7K · 4 笔出口 $1.73M · 38 笔2024-04进口 $126.4K · 2 笔出口 $2.42M · 44 笔2024-05进口 $351.2K · 11 笔出口 $1.66M · 35 笔2024-06进口 $320.6K · 7 笔出口 $855.7K · 25 笔2024-07进口 $267.9K · 9 笔出口 $936.2K · 34 笔2024-08进口 $229.2K · 7 笔出口 $1.00M · 33 笔2024-09进口 $1.03M · 10 笔出口 $949.1K · 33 笔2024-10进口 $658.4K · 11 笔出口 $2.29M · 45 笔2024-11进口 $122.4K · 4 笔出口 $1.15M · 35 笔2024-12进口 $973.1K · 15 笔出口 $2.35M · 55 笔2025-01进口 $1.05M · 13 笔出口 $2.15M · 53 笔2025-02进口 $53.4K · 1 笔出口 $1.57M · 39 笔2025-03进口 $91.8K · 3 笔出口 $984.4K · 22 笔2025-04进口 $63.8K · 5 笔出口 $365.4K · 11 笔2025-05进口 $121.1K · 5 笔出口 $449.1K · 18 笔2025-06进口 $178.0K · 6 笔出口 $507.9K · 27 笔2025-07进口 $26.4K · 5 笔出口 $1.18M · 49 笔2025-08进口 $2.2K · 4 笔出口 $590.8K · 25 笔2025-09进口 $163.6K · 9 笔出口 $989.7K · 37 笔2025-10进口 $892.8K · 17 笔出口 $1.25M · 47 笔2025-11进口 $54.6K · 8 笔出口 $1.32M · 43 笔2025-12进口 $158.8K · 15 笔出口 $1.97M · 49 笔2026-01进口 $716.5K · 16 笔出口 $610.1K · 23 笔2026-02进口 $274.4K · 4 笔出口 $601.9K · 26 笔2026-03进口 $217.7K · 11 笔出口 $1.32M · 70 笔2026-04进口 $411.8K · 10 笔出口 $1.32M · 76 笔2026-05进口 $337.2K · 13 笔出口 $1.30M · 58 笔2026-06进口 $382.1K · 9 笔出口 $693.3K · 52 笔2026-07进口 $596.9K · 13 笔出口 $1.25M · 81 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 28 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 18 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8120232024202520262023-11进口 $695.4K · 7 笔出口 $1.85M · 48 笔2023-12进口 $418.6K · 7 笔出口 $1.63M · 37 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $611.2K · 21 笔2024-02进口 $263.3K · 5 笔出口 $495.9K · 18 笔2024-03进口 $242.7K · 4 笔出口 $1.73M · 38 笔2024-04进口 $126.4K · 2 笔出口 $2.42M · 44 笔2024-05进口 $351.2K · 11 笔出口 $1.66M · 35 笔2024-06进口 $320.6K · 7 笔出口 $855.7K · 25 笔2024-07进口 $267.9K · 9 笔出口 $936.2K · 34 笔2024-08进口 $229.2K · 7 笔出口 $1.00M · 33 笔2024-09进口 $1.03M · 10 笔出口 $949.1K · 33 笔2024-10进口 $658.4K · 11 笔出口 $2.29M · 45 笔2024-11进口 $122.4K · 4 笔出口 $1.15M · 35 笔2024-12进口 $973.1K · 15 笔出口 $2.35M · 55 笔2025-01进口 $1.05M · 13 笔出口 $2.15M · 53 笔2025-02进口 $53.4K · 1 笔出口 $1.57M · 39 笔2025-03进口 $91.8K · 3 笔出口 $984.4K · 22 笔2025-04进口 $63.8K · 5 笔出口 $365.4K · 11 笔2025-05进口 $121.1K · 5 笔出口 $449.1K · 18 笔2025-06进口 $178.0K · 6 笔出口 $507.9K · 27 笔2025-07进口 $26.4K · 5 笔出口 $1.18M · 49 笔2025-08进口 $2.2K · 4 笔出口 $590.8K · 25 笔2025-09进口 $163.6K · 9 笔出口 $989.7K · 37 笔2025-10进口 $892.8K · 17 笔出口 $1.25M · 47 笔2025-11进口 $54.6K · 8 笔出口 $1.32M · 43 笔2025-12进口 $158.8K · 15 笔出口 $1.97M · 49 笔2026-01进口 $716.5K · 16 笔出口 $610.1K · 23 笔2026-02进口 $274.4K · 4 笔出口 $601.9K · 26 笔2026-03进口 $217.7K · 11 笔出口 $1.32M · 70 笔2026-04进口 $411.8K · 10 笔出口 $1.32M · 76 笔2026-05进口 $337.2K · 13 笔出口 $1.30M · 58 笔2026-06进口 $382.1K · 9 笔出口 $693.3K · 52 笔2026-07进口 $596.9K · 13 笔出口 $1.25M · 81 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 28 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 18 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0301414491
企查查编码QVNJ9V3STB
成立日期1994-06-23
联系地址10/14 Xuân Diệu, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN HOÀNG GIA
企业英文名称TAN HOANG GIA TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842838112116
邮箱thg@tanhoanggia.com.vn
传真+842838112115
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580136雪尼尔织物
4407976mm以上杨木
851821单个扬声器
441233薄硬木胶合板
551219聚酯短纤织物
441090非木刨花板
550320聚酯短纤
850440静止变流器
940199汽车座椅零件
540769聚酯机织物

出口

HS 编码产品
940199汽车座椅零件
940161软垫木座椅
940169木制座椅
940190940190
630419非针织床罩
940490其他寝具
940180其他座椅
630790其他纺织制品
940191木制座椅零件
940399非木制家具件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国274$15.61M
中国台湾14$644.7K
美国35$582.4K
印度尼西亚7$259.9K
越南8$216.0K
意大利5$8.1K
比利时4$6.1K
葡萄牙1$2.0K
韩国3$1.4K
英国1$495

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,063$66.04M
荷兰28$343.9K
韩国6$33.5K
新加坡2$12.3K
墨西哥4$1.7K
越南1$120

贸易伙伴

上游供应商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Harman International Industries, Inc.中国27$7.88M其他录音设备、多扬声器箱体
Shanghai Lanya Trading Co., Ltd.中国23$1.96M雪尼尔织物、聚酯机织物
Hangzhou Remember Fabric Co., Ltd.中国43$1.84M雪尼尔织物、聚酯短纤
Linyi Consomos Import & Export Co., Ltd.中国24$994.3K薄硬木胶合板、针叶木胶合板
TUNTEX INCORPORATION中国台湾12$644.3K染色聚酯布、聚酯短纤织物
CTF Global中国22$509.7K聚酯短纤织物、雪尼尔织物
Northwest Hardwood, Inc.美国16$265.9K6mm以上杨木、6毫米以上橡木
Hangzhou Sunland Import & Export Co., Ltd.中国9$166.9K贱金属扣件、拉链零件
Zhejiang Maya Fabric Co., Ltd.中国13$50.4K聚酯机织物、雪尼尔织物
Zhongwang Fabric Co., Ltd.中国16$41.8K雪尼尔织物、未割纬绒织物

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Lovesac Co.美国1,544$58.90M汽车座椅零件、木制座椅
THE LOVESAC COMPANY美国397$6.21M软垫木座椅、汽车座椅零件
Eichholtz B.V.比利时27$343.7K非办公金属家具、非LED枝形吊灯
Simpli Home Ltd.美国31$295.8K其他木家具、软垫木座椅
RCUSA Holdings, Inc.美国33$268.1K软垫木座椅、其他木家具
AURORA MAISON INC美国10$139.4K软垫木座椅
Eichholtz B.V.美国6$107.5K软垫木座椅、非木制家具件
USAMAIN美国8$4.5K非办公金属家具、带框玻璃镜
THE LOVESAC COMPANY ( LOVBT )美国8$0汽车座椅零件、软垫木座椅
AURORA MAISON INC美国8$0软垫木座椅、金属框架软垫椅

近期贸易明细

进口(共 367)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27亚麻布<85%GTA Trading (Hangzhou) Co., Ltd.中国$53
2026-07-27雪尼尔织物GTA Trading (Hangzhou) Co., Ltd.中国$194
2026-07-23染色化纤长丝布COMO LIMITED中国$4.4K
2026-07-23染色化纤长丝布COMO LIMITED中国$3.2K
2026-07-23染色化纤长丝布COMO LIMITED中国$3.1K
2026-07-20染色化纤长丝布Shanghai International Trade Yee Da Imp & Exp Co., Ltd.中国$11.9K
2026-07-20薄硬木胶合板Linyi Consomos Import & Export Co., Ltd.中国$33.7K
2026-07-20染色化纤长丝布Shanghai International Trade Yee Da Imp & Exp Co., Ltd.中国$72.9K
2026-07-20薄硬木胶合板Linyi Consomos Import & Export Co., Ltd.中国$16.7K
2026-07-17其他人造绒布Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd.中国$3.0K

出口(共 2,103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-26汽车座椅零件THE LOVESAC COMPANY美国$0
2026-10-26软垫木座椅GOLD LEAF HOLDING LTD美国$0
2026-10-19软垫木座椅RCUSA Holdings, Inc.美国$0
2026-10-03汽车座椅零件THE LOVESAC COMPANY美国$0
2026-10-02软垫木座椅Simpli Home Ltd.美国$0
2026-09-30汽车座椅零件THE LOVESAC COMPANY美国$0
2026-09-24汽车座椅零件THE LOVESAC COMPANY美国$0
2026-09-24汽车座椅零件THE LOVESAC COMPANY美国$0
2026-09-24汽车座椅零件THE LOVESAC COMPANY美国$0
2026-09-23软垫木座椅Simpli Home Ltd.美国$0

相关企业 · 同类产品

Tan Hoang Gia Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →