HKC Decor Trading & Manufacture Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 248 笔 · 主营 软垫木座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & THươNG MạI HKC DECOR

106
进口笔数
248
出口笔数
$662.0K
进口金额
$3.19M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
18
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $291.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $869 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2023-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $46.6K · 2 笔2023-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $10.7K · 1 笔2023-12进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $44.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.8K · 4 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-06进口 $737 · 1 笔出口 $23.7K · 2 笔2024-07进口 $5.3K · 1 笔出口 $32.1K · 3 笔2024-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $49.8K · 3 笔2024-09进口 $17.9K · 3 笔出口 $18.0K · 2 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $65.9K · 6 笔2024-11进口 $12.3K · 2 笔出口 $81.2K · 6 笔2024-12进口 $15.4K · 3 笔出口 $43.2K · 4 笔2025-01进口 $25.7K · 5 笔出口 $67.2K · 5 笔2025-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $73.9K · 6 笔2025-03进口 $15.5K · 3 笔出口 $103.5K · 6 笔2025-04进口 $20.6K · 5 笔出口 $106.0K · 10 笔2025-05进口 $11.6K · 3 笔出口 $112.0K · 7 笔2025-06进口 $14.8K · 2 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-07进口 $79.3K · 7 笔出口 $166.8K · 16 笔2025-08进口 $40.8K · 5 笔出口 $149.1K · 12 笔2025-09进口 $54.7K · 7 笔出口 $247.1K · 22 笔2025-10进口 $26.2K · 5 笔出口 $190.4K · 17 笔2025-11进口 $38.8K · 5 笔出口 $235.1K · 19 笔2025-12进口 $79.1K · 11 笔出口 $282.1K · 20 笔2026-01进口 $27.1K · 6 笔出口 $209.8K · 14 笔2026-02进口 $13.2K · 4 笔出口 $214.3K · 16 笔2026-03进口 $21.8K · 4 笔出口 $291.0K · 23 笔2026-04进口 $76.6K · 7 笔出口 $195.5K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $869 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2023-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $46.6K · 2 笔2023-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $10.7K · 1 笔2023-12进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $44.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.8K · 4 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-06进口 $737 · 1 笔出口 $23.7K · 2 笔2024-07进口 $5.3K · 1 笔出口 $32.1K · 3 笔2024-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $49.8K · 3 笔2024-09进口 $17.9K · 3 笔出口 $18.0K · 2 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $65.9K · 6 笔2024-11进口 $12.3K · 2 笔出口 $81.2K · 6 笔2024-12进口 $15.4K · 3 笔出口 $43.2K · 4 笔2025-01进口 $25.7K · 5 笔出口 $67.2K · 5 笔2025-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $73.9K · 6 笔2025-03进口 $15.5K · 3 笔出口 $103.5K · 6 笔2025-04进口 $20.6K · 5 笔出口 $106.0K · 10 笔2025-05进口 $11.6K · 3 笔出口 $112.0K · 7 笔2025-06进口 $14.8K · 2 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-07进口 $79.3K · 7 笔出口 $166.8K · 16 笔2025-08进口 $40.8K · 5 笔出口 $149.1K · 12 笔2025-09进口 $54.7K · 7 笔出口 $247.1K · 22 笔2025-10进口 $26.2K · 5 笔出口 $190.4K · 17 笔2025-11进口 $38.8K · 5 笔出口 $235.1K · 19 笔2025-12进口 $79.1K · 11 笔出口 $282.1K · 20 笔2026-01进口 $27.1K · 6 笔出口 $209.8K · 14 笔2026-02进口 $13.2K · 4 笔出口 $214.3K · 16 笔2026-03进口 $21.8K · 4 笔出口 $291.0K · 23 笔2026-04进口 $76.6K · 7 笔出口 $195.5K · 15 笔

工商档案

企业注册号0317127485
企查查编码QVNX4F23DH
成立日期2022-01-17
联系地址số 25/2B đường ĐHT 06 khu phố 6, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI HKC DECOR
企业英文名称HKC DECOR TRADING & MANUFACTURE CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 25/2B đường ĐHT 06 khu phố 6, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话0908426643
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580136雪尼尔织物
600192人造纤维绒布
540753聚酯长丝织物
580133其他人造绒布
540761聚酯长丝织物
551219聚酯短纤织物
600110长毛绒针织布
540769聚酯机织物
540772染色化纤长丝布
600122毛圈织物

出口

HS 编码产品
940161软垫木座椅
940171金属框架软垫椅
940350卧室木家具
940169木制座椅
940490其他寝具
580136雪尼尔织物
551599其他化纤织物
540753聚酯长丝织物
630499非棉装饰品
940149非木制可变形座椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国104$661.9K
印度2$130

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国93$1.36M
英国41$536.4K
越南32$264.9K
德国15$189.1K
澳大利亚15$149.8K
新西兰11$118.0K
法国11$103.9K
西班牙5$66.7K
爱尔兰4$63.6K
阿联酋5$58.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texstyle ApS丹麦25$275.6K雪尼尔织物、聚酯短纤织物
Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd.中国32$219.3K雪尼尔织物、聚酯长丝织物
Mobus Fabrics Ltd.中国12$53.4K雪尼尔织物、染色化纤长丝布
Mobus Fabrics Ltd.英国5$36.5K雪尼尔织物、聚酯短纤织物
Tongxiang Wendao Textile Co., Ltd.中国5$18.0K彩色化纤长丝布、染色化纤长丝布
Shanghai Er Jin Trading Co., Ltd.中国3$14.6K聚酯长丝织物、聚酯短纤织物
Zhongwang Fabric Co., Ltd.中国6$12.9K雪尼尔织物、未割纬绒织物
Great Skipper Ltd.中国2$12.6K人造纤维绒布、聚酯机织物
Zhejiang Maya Fabric Co., Ltd.中国2$3.8K聚酯机织物、雪尼尔织物
CTF Global中国3$3.6K聚酯短纤织物、雪尼尔织物

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ck Imports Inc Dba Falkon Furniture美国45$504.6K软垫木座椅、卧室木家具
Inter Asia Ltd.英国36$445.9K其他木家具、木制座椅
Yaraghi LLC美国20$406.2K簇绒羊毛地毯、羊毛机织地毯
Yaraghi LLC美国14$305.1K簇绒羊毛地毯、其他纺织铺地制品
CK Imports Inc.越南27$252.3K软垫木座椅、木制家具零件
Urton Trading Pte. Ltd.新加坡19$208.3K卧室木家具、藤柳家具
Inter Asia Ltd.德国14$189.1K木制座椅、其他木家具
Inter Asia Ltd.法国11$103.9K软垫木座椅、木制座椅
Inter Asia Ltd.新西兰8$91.7K软垫木座椅、木制办公家具
Inter Asia Ltd.美国8$52.9K软垫木座椅、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28雪尼尔织物MOBUS FABRICS LTD中国$708
2026-04-28雪尼尔织物MOBUS FABRICS LTD中国$705
2026-04-28雪尼尔织物MOBUS FABRICS LTD中国$628
2026-04-28雪尼尔织物MOBUS FABRICS LTD中国$705
2026-04-28雪尼尔织物MOBUS FABRICS LTD中国$583
2026-04-28雪尼尔织物MOBUS FABRICS LTD中国$708
2026-04-28雪尼尔织物MOBUS FABRICS LTD中国$990
2026-04-28雪尼尔织物MOBUS FABRICS LTD中国$628
2026-04-28雪尼尔织物MOBUS FABRICS LTD中国$583
2026-04-28雪尼尔织物MOBUS FABRICS LTD中国$710

出口(共 248)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28雪尼尔织物INTER ASIA LTD英国$84
2026-04-28软垫木座椅YARAGHI LLC美国$1.4K
2026-04-28软垫木座椅YARAGHI LLC美国$950
2026-04-28软垫木座椅YARAGHI LLC美国$2.9K
2026-04-28金属框架软垫椅YARAGHI LLC美国$1.5K
2026-04-28软垫木座椅YARAGHI LLC美国$585
2026-04-28软垫木座椅YARAGHI LLC美国$2.2K
2026-04-28软垫木座椅YARAGHI LLC美国$585
2026-04-28软垫木座椅YARAGHI LLC美国$3.8K
2026-04-28软垫木座椅YARAGHI LLC美国$616

相关企业 · 同类产品

HKC Decor Trading & Manufacture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →