HKC Decor Trading & Manufacture Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 515 笔 · 主营 软垫木座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & THươNG MạI HKC DECOR

118
进口笔数
515
出口笔数
$740.6K
进口金额
$3.52M
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-09-04
最近出口
21
供应商数
52
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $291.0K20232024202520262023-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $46.6K · 2 笔2023-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $10.7K · 1 笔2023-12进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $44.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.8K · 4 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-06进口 $737 · 1 笔出口 $23.7K · 2 笔2024-07进口 $5.3K · 1 笔出口 $32.1K · 4 笔2024-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $49.8K · 3 笔2024-09进口 $17.9K · 3 笔出口 $18.0K · 2 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $65.9K · 7 笔2024-11进口 $12.3K · 2 笔出口 $81.2K · 7 笔2024-12进口 $15.4K · 3 笔出口 $43.2K · 4 笔2025-01进口 $25.7K · 5 笔出口 $67.2K · 6 笔2025-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $73.9K · 17 笔2025-03进口 $15.5K · 3 笔出口 $103.5K · 14 笔2025-04进口 $20.6K · 5 笔出口 $106.0K · 15 笔2025-05进口 $11.6K · 3 笔出口 $112.0K · 20 笔2025-06进口 $14.8K · 2 笔出口 $10.9K · 7 笔2025-07进口 $79.3K · 7 笔出口 $166.8K · 36 笔2025-08进口 $40.8K · 5 笔出口 $149.1K · 41 笔2025-09进口 $54.7K · 7 笔出口 $247.1K · 53 笔2025-10进口 $26.2K · 5 笔出口 $190.4K · 28 笔2025-11进口 $38.8K · 5 笔出口 $235.1K · 30 笔2025-12进口 $79.1K · 11 笔出口 $282.1K · 32 笔2026-01进口 $27.1K · 6 笔出口 $209.8K · 30 笔2026-02进口 $13.2K · 4 笔出口 $214.3K · 28 笔2026-03进口 $21.8K · 4 笔出口 $291.0K · 40 笔2026-04进口 $76.6K · 7 笔出口 $195.5K · 25 笔2026-05进口 $54.7K · 8 笔出口 $128.2K · 14 笔2026-06进口 $23.9K · 4 笔出口 $198.4K · 25 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320232024202520262023-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $46.6K · 2 笔2023-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $10.7K · 1 笔2023-12进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $44.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.8K · 4 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-06进口 $737 · 1 笔出口 $23.7K · 2 笔2024-07进口 $5.3K · 1 笔出口 $32.1K · 4 笔2024-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $49.8K · 3 笔2024-09进口 $17.9K · 3 笔出口 $18.0K · 2 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $65.9K · 7 笔2024-11进口 $12.3K · 2 笔出口 $81.2K · 7 笔2024-12进口 $15.4K · 3 笔出口 $43.2K · 4 笔2025-01进口 $25.7K · 5 笔出口 $67.2K · 6 笔2025-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $73.9K · 17 笔2025-03进口 $15.5K · 3 笔出口 $103.5K · 14 笔2025-04进口 $20.6K · 5 笔出口 $106.0K · 15 笔2025-05进口 $11.6K · 3 笔出口 $112.0K · 20 笔2025-06进口 $14.8K · 2 笔出口 $10.9K · 7 笔2025-07进口 $79.3K · 7 笔出口 $166.8K · 36 笔2025-08进口 $40.8K · 5 笔出口 $149.1K · 41 笔2025-09进口 $54.7K · 7 笔出口 $247.1K · 53 笔2025-10进口 $26.2K · 5 笔出口 $190.4K · 28 笔2025-11进口 $38.8K · 5 笔出口 $235.1K · 30 笔2025-12进口 $79.1K · 11 笔出口 $282.1K · 32 笔2026-01进口 $27.1K · 6 笔出口 $209.8K · 30 笔2026-02进口 $13.2K · 4 笔出口 $214.3K · 28 笔2026-03进口 $21.8K · 4 笔出口 $291.0K · 40 笔2026-04进口 $76.6K · 7 笔出口 $195.5K · 25 笔2026-05进口 $54.7K · 8 笔出口 $128.2K · 14 笔2026-06进口 $23.9K · 4 笔出口 $198.4K · 25 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0317127485
企查查编码QVNX4F23DH
成立日期2022-01-17
联系地址số 25/2B đường ĐHT 06 khu phố 6, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI HKC DECOR
企业英文名称HKC DECOR TRADING & MANUFACTURE CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 25/2B đường ĐHT 06 khu phố 6, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话0908426643
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580136雪尼尔织物
600192人造纤维绒布
540753聚酯长丝织物
580133其他人造绒布
540761聚酯长丝织物
551219聚酯短纤织物
540769聚酯机织物
600110长毛绒针织布
540772染色化纤长丝布
600122毛圈织物

出口

HS 编码产品
940161软垫木座椅
940171金属框架软垫椅
940350卧室木家具
940169木制座椅
580136雪尼尔织物
940490其他寝具
551599其他化纤织物
540753聚酯长丝织物
630499非棉装饰品
940149非木制可变形座椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国115$740.5K
印度3$170

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国344$1.51M
英国55$691.6K
越南32$264.9K
德国15$189.1K
澳大利亚15$149.8K
新西兰11$118.0K
法国11$103.9K
西班牙5$66.7K
爱尔兰4$63.6K
阿联酋5$58.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texstyle ApS丹麦28$299.0K雪尼尔织物、聚酯短纤织物
Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd.中国35$266.2K雪尼尔织物、聚酯长丝织物
Mobus Fabrics Ltd.中国12$53.4K人造纤维绒布、雪尼尔织物
MOBUS FABRICS LIMITED英国6$39.9K人造纤维绒布、雪尼尔织物
Tongxiang Wendao Textile Co., Ltd.中国5$18.0K彩色化纤长丝布、染色化纤长丝布
SHANGHAI ER JIN TRADING COMPANY LIMITED中国2$13.6K聚酯短纤织物、聚酯长丝织物
Zhongwang Fabric Co., Ltd.中国6$12.9K雪尼尔织物、未割纬绒织物
Zhejiang Maya Fabric Co., Ltd.中国3$5.4K聚酯机织物、雪尼尔织物
CTF Global中国3$3.6K聚酯短纤织物、雪尼尔织物
Stonemen Crafts India Private Ltd.印度3$170切割大理石、藤柳家具

下游采购商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yaraghi LLC美国67$765.2K簇绒羊毛地毯、羊毛机织地毯
INTERASIA LIMITED英国50$601.0K其他木家具、木制座椅
CK Imports Inc.美国54$600.5K软垫木座椅、卧室木家具
CK Imports Inc.越南27$252.3K软垫木座椅、木制家具零件
Urton Trading Pte. Ltd.新加坡20$219.4K卧室木家具、藤柳家具
Inter Asia Ltd.德国14$189.1K其他木家具、木制座椅
Inter Asia Ltd.法国11$103.9K软垫木座椅、木制座椅
Inter Asia Ltd.新西兰8$91.7K软垫木座椅、木制办公家具
CK IMPORTS INC.DBA FALKON FURNITURE美国146$0软垫木座椅
DOVETAIL FURNITURE AND DESIGNS, INC美国17$0其他木家具、软垫木座椅

近期贸易明细

进口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15聚酯机织物Zhejiang Maya Fabric Co., Ltd.中国$411
2026-06-15聚酯机织物Zhejiang Maya Fabric Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-10雪尼尔织物Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd.中国$532
2026-06-10人造纤维绒布Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd.中国$147
2026-06-10雪尼尔织物Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd.中国$3.4K
2026-06-10雪尼尔织物Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd.中国$197
2026-06-10雪尼尔织物Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-10聚酯长丝织物Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd.中国$867
2026-06-10人造纤维绒布Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd.中国$449
2026-06-10人造纤维绒布Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd.中国$2.0K

出口(共 515)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-04软垫木座椅C S WO AND SONS LTD美国$0
2026-08-07SOFA FURNITURECK IMPORTS INC.DBA FALKON FURNITURE美国$0
2026-08-07KINDLY ADD FEE28 (9,50,000 VND) IN LARA FOR TFREIGHT COLLECT UPHOLSTERED FURNITURE AS PER PROFORMA INVOICE NO. 294 PO F001465 PO XXXXX PHONE: XXXXXXXXXXXXXX FAX: XXXXXXXXXXXXXXInspiration Hawaii Inc.美国$0
2026-08-04SOFA FURNITURECK IMPORTS INC.DBA FALKON FURNITURE美国$0
2026-07-28SOFA FURNITURECK IMPORTS INC.DBA FALKON FURNITURE美国$0
2026-07-24SOFA FURNITURECK IMPORTS INC.DBA FALKON FURNITURE美国$0
2026-07-20软垫木座椅Yaraghi LLC美国$0
2026-07-16SOFA FURNITURECK IMPORTS INC.DBA FALKON FURNITURE美国$0
2026-07-16SOFA FURNITURECK IMPORTS INC.DBA FALKON FURNITURE美国$0
2026-07-15软垫木座椅Inspiration Hawaii Inc.美国$0

相关企业 · 同类产品

HKC Decor Trading & Manufacture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →