HKC Decor Trading & Manufacture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 248 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & THươNG MạI HKC DECOR
106
进口笔数
248
出口笔数
$662.0K
进口金额
$3.19M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
18
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317127485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4F23DH |
| 成立日期 | 2022-01-17 |
| 联系地址 | số 25/2B đường ĐHT 06 khu phố 6, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI HKC DECOR |
| 企业英文名称 | HKC DECOR TRADING & MANUFACTURE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 25/2B đường ĐHT 06 khu phố 6, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0908426643 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 580133 | 其他人造绒布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 600110 | 长毛绒针织布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 600122 | 毛圈织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 551599 | 其他化纤织物 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 630499 | 非棉装饰品 |
| 940149 | 非木制可变形座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 104 | $661.9K |
| 印度 | 2 | $130 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 93 | $1.36M |
| 英国 | 41 | $536.4K |
| 越南 | 32 | $264.9K |
| 德国 | 15 | $189.1K |
| 澳大利亚 | 15 | $149.8K |
| 新西兰 | 11 | $118.0K |
| 法国 | 11 | $103.9K |
| 西班牙 | 5 | $66.7K |
| 爱尔兰 | 4 | $63.6K |
| 阿联酋 | 5 | $58.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texstyle ApS | 丹麦 | 25 | $275.6K | 雪尼尔织物、聚酯短纤织物 |
| Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd. | 中国 | 32 | $219.3K | 雪尼尔织物、聚酯长丝织物 |
| Mobus Fabrics Ltd. | 中国 | 12 | $53.4K | 雪尼尔织物、染色化纤长丝布 |
| Mobus Fabrics Ltd. | 英国 | 5 | $36.5K | 雪尼尔织物、聚酯短纤织物 |
| Tongxiang Wendao Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $18.0K | 彩色化纤长丝布、染色化纤长丝布 |
| Shanghai Er Jin Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.6K | 聚酯长丝织物、聚酯短纤织物 |
| Zhongwang Fabric Co., Ltd. | 中国 | 6 | $12.9K | 雪尼尔织物、未割纬绒织物 |
| Great Skipper Ltd. | 中国 | 2 | $12.6K | 人造纤维绒布、聚酯机织物 |
| Zhejiang Maya Fabric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 聚酯机织物、雪尼尔织物 |
| CTF Global | 中国 | 3 | $3.6K | 聚酯短纤织物、雪尼尔织物 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ck Imports Inc Dba Falkon Furniture | 美国 | 45 | $504.6K | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| Inter Asia Ltd. | 英国 | 36 | $445.9K | 其他木家具、木制座椅 |
| Yaraghi LLC | 美国 | 20 | $406.2K | 簇绒羊毛地毯、羊毛机织地毯 |
| Yaraghi LLC | 美国 | 14 | $305.1K | 簇绒羊毛地毯、其他纺织铺地制品 |
| CK Imports Inc. | 越南 | 27 | $252.3K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Urton Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $208.3K | 卧室木家具、藤柳家具 |
| Inter Asia Ltd. | 德国 | 14 | $189.1K | 木制座椅、其他木家具 |
| Inter Asia Ltd. | 法国 | 11 | $103.9K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| Inter Asia Ltd. | 新西兰 | 8 | $91.7K | 软垫木座椅、木制办公家具 |
| Inter Asia Ltd. | 美国 | 8 | $52.9K | 软垫木座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 雪尼尔织物 | MOBUS FABRICS LTD | 中国 | $708 |
| 2026-04-28 | 雪尼尔织物 | MOBUS FABRICS LTD | 中国 | $705 |
| 2026-04-28 | 雪尼尔织物 | MOBUS FABRICS LTD | 中国 | $628 |
| 2026-04-28 | 雪尼尔织物 | MOBUS FABRICS LTD | 中国 | $705 |
| 2026-04-28 | 雪尼尔织物 | MOBUS FABRICS LTD | 中国 | $583 |
| 2026-04-28 | 雪尼尔织物 | MOBUS FABRICS LTD | 中国 | $708 |
| 2026-04-28 | 雪尼尔织物 | MOBUS FABRICS LTD | 中国 | $990 |
| 2026-04-28 | 雪尼尔织物 | MOBUS FABRICS LTD | 中国 | $628 |
| 2026-04-28 | 雪尼尔织物 | MOBUS FABRICS LTD | 中国 | $583 |
| 2026-04-28 | 雪尼尔织物 | MOBUS FABRICS LTD | 中国 | $710 |
出口(共 248)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 雪尼尔织物 | INTER ASIA LTD | 英国 | $84 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | YARAGHI LLC | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | YARAGHI LLC | 美国 | $950 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | YARAGHI LLC | 美国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 金属框架软垫椅 | YARAGHI LLC | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | YARAGHI LLC | 美国 | $585 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | YARAGHI LLC | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | YARAGHI LLC | 美国 | $585 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | YARAGHI LLC | 美国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | YARAGHI LLC | 美国 | $616 |