Digital Technology Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Số 4.0 VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$200.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108795866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKYGH5GV |
| 成立日期 | 2019-06-25 |
| 联系地址 | M02-L07, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SỐ 4.0 VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | 4.0 DIGITAL TECHNOLOGY VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | M02-L07, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường La Khê(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | 0904411939 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $172.5K |
| 中国台湾 | 1 | $19.8K |
| 斯威士兰 | 3 | $5.9K |
| 英国 | 1 | $1.6K |
| 斯洛伐克 | 1 | $261 |
| 墨西哥 | 1 | $118 |
| 瑞士 | 1 | $64 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siemens Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $180.6K | 电力控制板、电气信号装置 |
| PROTECTOR SAFETY IND CO | 中国台湾 | 1 | $19.8K | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-23 | 仪表零件及附件 | SIEMENS PTE LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-03-23 | 电力控制板 | SIEMENS PTE LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-03-23 | 电力控制板 | SIEMENS PTE LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-03-23 | 其他电气开关 | SIEMENS PTE LTD | 中国 | $9.0K |
| 2023-03-23 | 电力控制板 | SIEMENS PTE LTD | 中国 | $921 |
| 2023-03-23 | 其他塑料制品 | SIEMENS PTE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-03-23 | 电力控制板 | SIEMENS PTE LTD | 中国 | $38.1K |
| 2023-03-23 | 电气信号装置 | SIEMENS PTE LTD | 中国 | $12.1K |
| 2023-03-23 | 静止变流器 | SIEMENS PTE LTD | 中国 | $231 |
| 2023-03-23 | 电力控制板 | SIEMENS PTE LTD | 中国 | $7.1K |