Xuan Lai Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 轻型商用车轮胎

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU XUâN LAI

105
进口笔数
6
出口笔数
$1.34M
进口金额
$17.7K
出口金额
2023-09-13
最近进口
2023-02-17
最近出口
33
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.6K20202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317566845
企查查编码QVNA90VAGR
成立日期2022-11-15
联系地址12/17 Đường số 6, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU XUÂN LAI
企业英文名称XUAN LAI IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址12/17 Đường số 6, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话+84879544392
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401190轻型商用车轮胎
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
350699其他粘合剂≤1kg
320890聚合物基油漆
851890音频设备零件
321519非黑印刷油墨
340290工业清洁制剂
702000其他玻璃制品
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
410190牛马皮部分

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国96$1.27M
中国台湾5$22.9K
日本2$21.8K
泰国1$17.9K
新加坡1$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$17.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国10$177.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Shandong Kaixuan Tire Co., Ltd.中国10$140.2K轻型商用车轮胎、公交卡车轮胎
Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd.中国12$124.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国5$114.4KLED灯具、非玻塑灯具零件
Qingdao Dongyijia International Trade Co., Ltd.中国8$113.5K轻型商用车轮胎、其他橡胶内胎
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国12$92.2K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd.中国6$81.0K车轮零件、家具配件
Guangzhou Yuanling Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国5$69.4K非玻塑灯具零件、自粘塑料片
Better Pro Industry Co., Ltd.中国3$45.1K轻型商用车轮胎、其他橡胶内胎
Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd.中国4$32.5K600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
F & S Companion Products Ltd. Partnership越南4$14.5K牛马皮部分
F & S Companion Products Co., Ltd.越南2$3.2K牛马皮部分、16公斤以上牛马皮

近期贸易明细

进口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-13聚氨酯GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD中国$378
2023-09-13矿物棉GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD中国$9
2023-09-13其他钢铁制品GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD中国$15
2023-09-13合成纤维帐篷GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD中国$158
2023-09-13其他功能机器GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD中国$115
2023-09-13其他芳香制剂GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD中国$45
2023-09-13其他座椅GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD中国$6
2023-09-13数控金属成形机GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD中国$420
2023-09-13其他胶粘剂GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD中国$84
2023-09-13LED光伏照明装置GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD中国$882

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-17牛马皮部分F & S COMPANION PRODUCTS CO LTD越南$1.6K
2023-02-06牛马皮部分F & S COMPANION PRODUCTS CO LTD越南$1.6K
2023-01-30牛马皮部分F & S COMPANION PRODUCTS LTD PARTNERSHIP越南$4.8K
2023-01-17牛马皮部分F & S COMPANION PRODUCTS LTD PARTNERSHIP越南$4.8K
2023-01-07牛马皮部分F & S COMPANION PRODUCTS LTD PARTNERSHIP越南$1.6K
2023-01-03牛马皮部分F & S COMPANION PRODUCTS LTD PARTNERSHIP越南$3.2K

相关企业 · 同类产品

Xuan Lai Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →