Xuan Lai Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 轻型商用车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU XUâN LAI
105
进口笔数
6
出口笔数
$1.34M
进口金额
$17.7K
出口金额
2023-09-13
最近进口
2023-02-17
最近出口
33
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317566845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA90VAGR |
| 成立日期 | 2022-11-15 |
| 联系地址 | 12/17 Đường số 6, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU XUÂN LAI |
| 企业英文名称 | XUAN LAI IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12/17 Đường số 6, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84879544392 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410190 | 牛马皮部分 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $1.27M |
| 中国台湾 | 5 | $22.9K |
| 日本 | 2 | $21.8K |
| 泰国 | 1 | $17.9K |
| 新加坡 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $17.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $177.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shandong Kaixuan Tire Co., Ltd. | 中国 | 10 | $140.2K | 轻型商用车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 12 | $124.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $114.4K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Qingdao Dongyijia International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $113.5K | 轻型商用车轮胎、其他橡胶内胎 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $92.2K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $81.0K | 车轮零件、家具配件 |
| Guangzhou Yuanling Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $69.4K | 非玻塑灯具零件、自粘塑料片 |
| Better Pro Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.1K | 轻型商用车轮胎、其他橡胶内胎 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $32.5K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| F & S Companion Products Ltd. Partnership | 越南 | 4 | $14.5K | 牛马皮部分 |
| F & S Companion Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 牛马皮部分、16公斤以上牛马皮 |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-13 | 聚氨酯 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $378 |
| 2023-09-13 | 矿物棉 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $9 |
| 2023-09-13 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $15 |
| 2023-09-13 | 合成纤维帐篷 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $158 |
| 2023-09-13 | 其他功能机器 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $115 |
| 2023-09-13 | 其他芳香制剂 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $45 |
| 2023-09-13 | 其他座椅 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $6 |
| 2023-09-13 | 数控金属成形机 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $420 |
| 2023-09-13 | 其他胶粘剂 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $84 |
| 2023-09-13 | LED光伏照明装置 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $882 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-17 | 牛马皮部分 | F & S COMPANION PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-02-06 | 牛马皮部分 | F & S COMPANION PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-01-30 | 牛马皮部分 | F & S COMPANION PRODUCTS LTD PARTNERSHIP | 越南 | $4.8K |
| 2023-01-17 | 牛马皮部分 | F & S COMPANION PRODUCTS LTD PARTNERSHIP | 越南 | $4.8K |
| 2023-01-07 | 牛马皮部分 | F & S COMPANION PRODUCTS LTD PARTNERSHIP | 越南 | $1.6K |
| 2023-01-03 | 牛马皮部分 | F & S COMPANION PRODUCTS LTD PARTNERSHIP | 越南 | $3.2K |