Jesben & Jessen Ingredients Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,295 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JEBSEN & JESSEN (VIETNAM)

3,295
进口笔数
212
出口笔数
$81.51M
进口金额
$2.31M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-23
最近出口
435
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.87M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.18M · 22 笔出口 $106.5K · 3 笔2023-10进口 $2.39M · 69 笔出口 $44.1K · 2 笔2023-11进口 $1.79M · 94 笔出口 $92.1K · 7 笔2023-12进口 $2.47M · 94 笔出口 $79.5K · 3 笔2024-01进口 $1.77M · 76 笔出口 $130.3K · 6 笔2024-02进口 $906.5K · 47 笔出口 $21.4K · 3 笔2024-03进口 $1.25M · 64 笔出口 $105.2K · 8 笔2024-04进口 $3.08M · 81 笔出口 $182.8K · 9 笔2024-05进口 $2.17M · 88 笔出口 $33.3K · 5 笔2024-06进口 $2.57M · 84 笔出口 $1.8K · 4 笔2024-07进口 $1.40M · 92 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-08进口 $2.86M · 98 笔出口 $33.5K · 5 笔2024-09进口 $2.44M · 92 笔出口 $66.6K · 6 笔2024-10进口 $1.70M · 76 笔出口 $96.5K · 7 笔2024-11进口 $1.59M · 74 笔出口 $26.3K · 4 笔2024-12进口 $1.93M · 95 笔出口 $55.9K · 4 笔2025-01进口 $997.4K · 50 笔出口 $25.7K · 5 笔2025-02进口 $1.39M · 81 笔出口 $64.5K · 3 笔2025-03进口 $1.76M · 89 笔出口 $125.7K · 5 笔2025-04进口 $1.49M · 77 笔出口 $103.5K · 4 笔2025-05进口 $1.20M · 69 笔出口 $34.3K · 8 笔2025-06进口 $1.12M · 74 笔出口 $20.9K · 6 笔2025-07进口 $2.06M · 97 笔出口 $13.3K · 5 笔2025-08进口 $2.04M · 92 笔出口 $27.2K · 9 笔2025-09进口 $2.99M · 71 笔出口 $8.0K · 7 笔2025-10进口 $2.67M · 95 笔出口 $55.0K · 7 笔2025-11进口 $2.03M · 74 笔出口 $26.3K · 4 笔2025-12进口 $2.21M · 111 笔出口 $11.9K · 6 笔2026-01进口 $1.46M · 82 笔出口 $28.6K · 8 笔2026-02进口 $508.1K · 50 笔出口 $35.9K · 2 笔2026-03进口 $1.82M · 88 笔出口 $131.2K · 11 笔2026-04进口 $3.87M · 90 笔出口 $171.8K · 11 笔2026-05进口 $1.86M · 86 笔出口 $50.3K · 3 笔2026-06进口 $1.72M · 92 笔出口 $76.0K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.18M · 22 笔出口 $106.5K · 3 笔2023-10进口 $2.39M · 69 笔出口 $44.1K · 2 笔2023-11进口 $1.79M · 94 笔出口 $92.1K · 7 笔2023-12进口 $2.47M · 94 笔出口 $79.5K · 3 笔2024-01进口 $1.77M · 76 笔出口 $130.3K · 6 笔2024-02进口 $906.5K · 47 笔出口 $21.4K · 3 笔2024-03进口 $1.25M · 64 笔出口 $105.2K · 8 笔2024-04进口 $3.08M · 81 笔出口 $182.8K · 9 笔2024-05进口 $2.17M · 88 笔出口 $33.3K · 5 笔2024-06进口 $2.57M · 84 笔出口 $1.8K · 4 笔2024-07进口 $1.40M · 92 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-08进口 $2.86M · 98 笔出口 $33.5K · 5 笔2024-09进口 $2.44M · 92 笔出口 $66.6K · 6 笔2024-10进口 $1.70M · 76 笔出口 $96.5K · 7 笔2024-11进口 $1.59M · 74 笔出口 $26.3K · 4 笔2024-12进口 $1.93M · 95 笔出口 $55.9K · 4 笔2025-01进口 $997.4K · 50 笔出口 $25.7K · 5 笔2025-02进口 $1.39M · 81 笔出口 $64.5K · 3 笔2025-03进口 $1.76M · 89 笔出口 $125.7K · 5 笔2025-04进口 $1.49M · 77 笔出口 $103.5K · 4 笔2025-05进口 $1.20M · 69 笔出口 $34.3K · 8 笔2025-06进口 $1.12M · 74 笔出口 $20.9K · 6 笔2025-07进口 $2.06M · 97 笔出口 $13.3K · 5 笔2025-08进口 $2.04M · 92 笔出口 $27.2K · 9 笔2025-09进口 $2.99M · 71 笔出口 $8.0K · 7 笔2025-10进口 $2.67M · 95 笔出口 $55.0K · 7 笔2025-11进口 $2.03M · 74 笔出口 $26.3K · 4 笔2025-12进口 $2.21M · 111 笔出口 $11.9K · 6 笔2026-01进口 $1.46M · 82 笔出口 $28.6K · 8 笔2026-02进口 $508.1K · 50 笔出口 $35.9K · 2 笔2026-03进口 $1.82M · 88 笔出口 $131.2K · 11 笔2026-04进口 $3.87M · 90 笔出口 $171.8K · 11 笔2026-05进口 $1.86M · 86 笔出口 $50.3K · 3 笔2026-06进口 $1.72M · 92 笔出口 $76.0K · 7 笔

工商档案

企业注册号0309920997
企查查编码QVNPS3G81U
成立日期2010-03-29
联系地址Sailing Tower, 111A Pasteur, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JEBSEN & JESSEN (VIETNAM)
企业英文名称JEBSEN & JESSEN (VIETNAM) COMPANY LIMITED
其他编号549300NYDNBPHDIHGB47
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Sailing Tower, 111A Pasteur, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Bổ sung chi tiết ngành 4799: - Thực hiện quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa không thuộc danh mục cấm xuất khẩu, nhập khẩu hoặc không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (chi tiết hàng hóa và nội dung hoạt động quy định tại Giấy phép kinh doanh) (CPC 632). Bổ sung chi tiết ngành 4690: 3402, 3501 ->3503, 3506, 3507, 3802, 3810 ->3812, 3814000000, 3815, 3904, 3906 ->3912, 3919, 3921, 0402, 0404.10.11, 0404.10.90, 0712, 1107, 1109.00.00.00, 1208, 1212, 1505, 1521, 1901, 1904, 2103, 2304.00.00.00, 2508, 2715.00.00.00, 2816, 2819, 2822, 2835, 2839, 2849, 2902, 2909, 2917.19.00, 2917.35.00, 2921.29.00, 2921.30.00, 2929, 2930.40.00, 2942, 3203, 3204.17.00, 3204.20.00, 3204.90.00, 3211, 3212, 3302.10, 3302.90.00, 3403, 3404, 3504.00.00.00, 3809, 3821, 3823, 3824.90.20, 3824.90.90, 3902, 3903, 3913, 3914, 4002, 7107.00.00.00, 7409, 7903, 8311, 2002.90.10, 2007.99.10, 3505.10, 0403, 0405, 0406, 0408, 0802, 0806, 0910, 1102, 1103, 1105, 1106, 1108, 1301, 1502, 1506.00.00, 1511, 1513, 1514, 1516, 1517, 1604, 1704, 1805.00.00, 1806, 2002, 2006.00.00, 2007, 2008, 2009, 2101, 2505, 2507.00.00, 2525, 2526, 2707, 2714, 2901, 2908, 2910, 2911.00.00, 2912, 2913.00.00, 2917, 2938, 3204, 3207, 3210, 3304, 3504.00.00, 3505, 3801, 3824, 3905, 8477, 8406, 8411, 3917, 7303, 7304, 7306, 7307, 7309, 8201, 8208, 8301, 8302, 8413, 8414, 8425, 8432, 8433, 8436, 8467, 8481, 3923, 3926, 4010, 4012, 4016, 6307, 6804, 6805, 7310, 7314, 7317, 7318, 7320, 7326, 8409, 8412, 8421, 8424, 8460, 8482, 8483, 8501, 8505, 8507, 8511, 8512, 8516, 8523, 8533, 8536, 8537, 8544, 8708, 9025, 9026, 9106, 9603, 3105, , 4202119000, 4202999000, 4205, 4823, 4908, 4911, 6814, 7408, 7606, 8203 ->8206, 83081000, 8309, 8428, 8430, 8471, 8473, 8484, 8504, 8506, 8517, 8518, 8521, 8525, 8528, 8529, 8531, 8538, 8539, 8541, 8542, 8545, 8705, 8707, 9029 ->9031, 9104, 4011, 8526, 8527, 8535, 8543, 8547, 8548, 9401, 4203, 8306, 8519, 2803.00.90, 3404.90.90, 2512.00.00, 1209, 3101, 3103, 3901, 9005, 9027 theo quy định của pháp luật Việt Nam; - Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn các hàng hóa không thuộc danh mục cấm xuất khẩu, nhập khẩu hoặc không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (chi tiết hàng hóa và nội dung hoạt động quy định tại Giấy phép kinh doanh) (CPC 622). Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoạ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842862887688
邮箱turftech_care@jjsea.com
传真+842838272677
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,254.5777亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈
401693非泡沫橡胶密封件
853710电力控制板
820840农用切割刀片
732690其他钢铁制品
382499其他化学制剂
843390收割机零件
280300碳制品
230990猫狗饲料

出口

HS 编码产品
281122二氧化硅
820840农用切割刀片
401693非泡沫橡胶密封件
842490喷雾机零件
401039其他橡胶带
842123内燃机滤油器
731822非螺纹垫圈
853710电力控制板
380210活性碳
320611二氧化钛颜料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,125$21.30M
中国825$14.65M
德国296$7.99M
英国215$5.97M
墨西哥415$5.93M
奥地利24$3.58M
韩国180$3.55M
加拿大104$2.67M
比利时72$2.20M
荷兰48$1.46M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南87$896.2K
泰国38$392.8K
印度尼西亚19$317.8K
新加坡25$218.2K
马来西亚24$120.6K
老挝2$78.9K
美国5$27.9K
菲律宾4$26.5K
新西兰1$26.3K
文莱1$16.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 435)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Toro Company美国344$9.66M收割机零件、农用切割刀片
THE TORO COMPANY美国379$7.33M收割机零件、非泡沫橡胶密封件
Kronos Titan GmbH德国71$4.47M二氧化钛颜料、钛氧化物
Jebsen & Jessen Ingredients (S) Pte. Ltd.新加坡100$2.93M猫狗饲料、其他食品制剂
Agraz S.A.中国65$2.62M加工番茄制品
Jesens & Jessen Technology Pte. Ltd.新加坡238$2.55M非螺纹垫圈、农用切割刀片
Orion Korea Co., Ltd.韩国69$2.06M碳制品
CMF Global Inc.美国70$1.17M塑料管件、阀门龙头
Schill + Seilacher Struktol GmbH德国62$914.4K酚醛树脂、其他化学制剂
Club Car LLC美国87$199.0K雪地高尔夫车、车身零件

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT JEBSEN & JESSEN TECHNOLOGY INDONESIA印度尼西亚16$297.3K其他离心泵、土方机械零件
Jebsen & Jessen (Thailand) Ltd.泰国28$290.5K喷雾机零件、收割机零件
RIKEN VIET NAM CO LTD越南18$220.8K芳香族多元羧酸、初级形态聚氯乙烯
Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd.越南9$209.2KPVC塑料板材、其他塑料包装制品
Jesens & Jessen Technology Pte. Ltd.新加坡15$158.7K陶瓷磨轮、金刚石砂轮
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南10$155.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
JEBSEN & JESSEN MALAYSIA SDN. BHD马来西亚24$120.6K二氧化硅、碳制品
Jebsen & Jessen Ingredients (S) Pte. Ltd.新加坡9$56.7K过氧化氢、染料颜料
Instanta Vietnam Co., Ltd.越南13$13.6K瓦楞纸箱、咖啡提取物
Vinawood Co., Ltd.越南10$8.1K其他粗加工木材、聚合物胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 3,295)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他阴离子表面活性剂CHEMICAL MARKETING法国$22
2026-06-30传动轴及曲柄THE TORO COMPANY美国$503
2026-06-30其他阴离子表面活性剂CHEMICAL MARKETING法国$22
2026-06-30其他化学制剂Huntsman Advanced Materials (Singapore) Pte. Ltd.中国$24.2K
2026-06-30其他化学制剂Huntsman Advanced Materials (Singapore) Pte. Ltd.中国$26.7K
2026-06-30车辆制动零件Club Car LLC美国$774
2026-06-29其他乙烯聚合物Polyram (Thailand) Ltd.泰国$798
2026-06-29其他乙烯聚合物Polyram (Thailand) Ltd.泰国$126
2026-06-29其他化学制剂Mitsubishi Gas Chemical Singapore Pte. Ltd.泰国$32.8K
2026-06-29聚丙烯聚合物Polyram (Thailand) Ltd.泰国$100

出口(共 212)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23二氧化钛颜料HUIYE (VIETNAM) PLASTIC CO., LTD (MST: 3700811305)—$41.5K
2026-06-19食用海藻JJ Pun (S) Pte. Ltd.—$6.0K
2026-06-12活性碳Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$12.8K
2026-06-11活性碳Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$12.8K
2026-06-10其他橡胶带Jesens & Jessen Technology Pte. Ltd.新加坡$7
2026-06-10阀门龙头Jesens & Jessen Technology Pte. Ltd.新加坡$21
2026-06-10农用切割刀片Jesens & Jessen Technology Pte. Ltd.新加坡$103
2026-06-10喷雾机零件Jesens & Jessen Technology Pte. Ltd.新加坡$136
2026-06-03二氧化硅Instanta Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-02农用切割刀片Jebsen & Jessen (Thailand) Ltd.泰国$1.3K

相关企业 · 同类产品

Jesben & Jessen Ingredients Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →