Jesben & Jessen Ingredients Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,295 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JEBSEN & JESSEN (VIETNAM)
3,295
进口笔数
212
出口笔数
$81.51M
进口金额
$2.31M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-23
最近出口
435
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309920997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPS3G81U |
| 成立日期 | 2010-03-29 |
| 联系地址 | Sailing Tower, 111A Pasteur, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JEBSEN & JESSEN (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | JEBSEN & JESSEN (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 其他编号 | 549300NYDNBPHDIHGB47 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Sailing Tower, 111A Pasteur, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Bổ sung chi tiết ngành 4799: - Thực hiện quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa không thuộc danh mục cấm xuất khẩu, nhập khẩu hoặc không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (chi tiết hàng hóa và nội dung hoạt động quy định tại Giấy phép kinh doanh) (CPC 632). Bổ sung chi tiết ngành 4690: 3402, 3501 ->3503, 3506, 3507, 3802, 3810 ->3812, 3814000000, 3815, 3904, 3906 ->3912, 3919, 3921, 0402, 0404.10.11, 0404.10.90, 0712, 1107, 1109.00.00.00, 1208, 1212, 1505, 1521, 1901, 1904, 2103, 2304.00.00.00, 2508, 2715.00.00.00, 2816, 2819, 2822, 2835, 2839, 2849, 2902, 2909, 2917.19.00, 2917.35.00, 2921.29.00, 2921.30.00, 2929, 2930.40.00, 2942, 3203, 3204.17.00, 3204.20.00, 3204.90.00, 3211, 3212, 3302.10, 3302.90.00, 3403, 3404, 3504.00.00.00, 3809, 3821, 3823, 3824.90.20, 3824.90.90, 3902, 3903, 3913, 3914, 4002, 7107.00.00.00, 7409, 7903, 8311, 2002.90.10, 2007.99.10, 3505.10, 0403, 0405, 0406, 0408, 0802, 0806, 0910, 1102, 1103, 1105, 1106, 1108, 1301, 1502, 1506.00.00, 1511, 1513, 1514, 1516, 1517, 1604, 1704, 1805.00.00, 1806, 2002, 2006.00.00, 2007, 2008, 2009, 2101, 2505, 2507.00.00, 2525, 2526, 2707, 2714, 2901, 2908, 2910, 2911.00.00, 2912, 2913.00.00, 2917, 2938, 3204, 3207, 3210, 3304, 3504.00.00, 3505, 3801, 3824, 3905, 8477, 8406, 8411, 3917, 7303, 7304, 7306, 7307, 7309, 8201, 8208, 8301, 8302, 8413, 8414, 8425, 8432, 8433, 8436, 8467, 8481, 3923, 3926, 4010, 4012, 4016, 6307, 6804, 6805, 7310, 7314, 7317, 7318, 7320, 7326, 8409, 8412, 8421, 8424, 8460, 8482, 8483, 8501, 8505, 8507, 8511, 8512, 8516, 8523, 8533, 8536, 8537, 8544, 8708, 9025, 9026, 9106, 9603, 3105, , 4202119000, 4202999000, 4205, 4823, 4908, 4911, 6814, 7408, 7606, 8203 ->8206, 83081000, 8309, 8428, 8430, 8471, 8473, 8484, 8504, 8506, 8517, 8518, 8521, 8525, 8528, 8529, 8531, 8538, 8539, 8541, 8542, 8545, 8705, 8707, 9029 ->9031, 9104, 4011, 8526, 8527, 8535, 8543, 8547, 8548, 9401, 4203, 8306, 8519, 2803.00.90, 3404.90.90, 2512.00.00, 1209, 3101, 3103, 3901, 9005, 9027 theo quy định của pháp luật Việt Nam; - Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn các hàng hóa không thuộc danh mục cấm xuất khẩu, nhập khẩu hoặc không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (chi tiết hàng hóa và nội dung hoạt động quy định tại Giấy phép kinh doanh) (CPC 622). Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoạ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842862887688 |
| 邮箱 | turftech_care@jjsea.com |
| 传真 | +842838272677 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,254.5777亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 820840 | 农用切割刀片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 280300 | 碳制品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 820840 | 农用切割刀片 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 380210 | 活性碳 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,125 | $21.30M |
| 中国 | 825 | $14.65M |
| 德国 | 296 | $7.99M |
| 英国 | 215 | $5.97M |
| 墨西哥 | 415 | $5.93M |
| 奥地利 | 24 | $3.58M |
| 韩国 | 180 | $3.55M |
| 加拿大 | 104 | $2.67M |
| 比利时 | 72 | $2.20M |
| 荷兰 | 48 | $1.46M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 87 | $896.2K |
| 泰国 | 38 | $392.8K |
| 印度尼西亚 | 19 | $317.8K |
| 新加坡 | 25 | $218.2K |
| 马来西亚 | 24 | $120.6K |
| 老挝 | 2 | $78.9K |
| 美国 | 5 | $27.9K |
| 菲律宾 | 4 | $26.5K |
| 新西兰 | 1 | $26.3K |
| 文莱 | 1 | $16.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 435)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Toro Company | 美国 | 344 | $9.66M | 收割机零件、农用切割刀片 |
| THE TORO COMPANY | 美国 | 379 | $7.33M | 收割机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Kronos Titan GmbH | 德国 | 71 | $4.47M | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Jebsen & Jessen Ingredients (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 100 | $2.93M | 猫狗饲料、其他食品制剂 |
| Agraz S.A. | 中国 | 65 | $2.62M | 加工番茄制品 |
| Jesens & Jessen Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 238 | $2.55M | 非螺纹垫圈、农用切割刀片 |
| Orion Korea Co., Ltd. | 韩国 | 69 | $2.06M | 碳制品 |
| CMF Global Inc. | 美国 | 70 | $1.17M | 塑料管件、阀门龙头 |
| Schill + Seilacher Struktol GmbH | 德国 | 62 | $914.4K | 酚醛树脂、其他化学制剂 |
| Club Car LLC | 美国 | 87 | $199.0K | 雪地高尔夫车、车身零件 |
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT JEBSEN & JESSEN TECHNOLOGY INDONESIA | 印度尼西亚 | 16 | $297.3K | 其他离心泵、土方机械零件 |
| Jebsen & Jessen (Thailand) Ltd. | 泰国 | 28 | $290.5K | 喷雾机零件、收割机零件 |
| RIKEN VIET NAM CO LTD | 越南 | 18 | $220.8K | 芳香族多元羧酸、初级形态聚氯乙烯 |
| Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $209.2K | PVC塑料板材、其他塑料包装制品 |
| Jesens & Jessen Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $158.7K | 陶瓷磨轮、金刚石砂轮 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 10 | $155.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| JEBSEN & JESSEN MALAYSIA SDN. BHD | 马来西亚 | 24 | $120.6K | 二氧化硅、碳制品 |
| Jebsen & Jessen Ingredients (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $56.7K | 过氧化氢、染料颜料 |
| Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $13.6K | 瓦楞纸箱、咖啡提取物 |
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 10 | $8.1K | 其他粗加工木材、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 3,295)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他阴离子表面活性剂 | CHEMICAL MARKETING | 法国 | $22 |
| 2026-06-30 | 传动轴及曲柄 | THE TORO COMPANY | 美国 | $503 |
| 2026-06-30 | 其他阴离子表面活性剂 | CHEMICAL MARKETING | 法国 | $22 |
| 2026-06-30 | 其他化学制剂 | Huntsman Advanced Materials (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $24.2K |
| 2026-06-30 | 其他化学制剂 | Huntsman Advanced Materials (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $26.7K |
| 2026-06-30 | 车辆制动零件 | Club Car LLC | 美国 | $774 |
| 2026-06-29 | 其他乙烯聚合物 | Polyram (Thailand) Ltd. | 泰国 | $798 |
| 2026-06-29 | 其他乙烯聚合物 | Polyram (Thailand) Ltd. | 泰国 | $126 |
| 2026-06-29 | 其他化学制剂 | Mitsubishi Gas Chemical Singapore Pte. Ltd. | 泰国 | $32.8K |
| 2026-06-29 | 聚丙烯聚合物 | Polyram (Thailand) Ltd. | 泰国 | $100 |
出口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 二氧化钛颜料 | HUIYE (VIETNAM) PLASTIC CO., LTD (MST: 3700811305) | — | $41.5K |
| 2026-06-19 | 食用海藻 | JJ Pun (S) Pte. Ltd. | — | $6.0K |
| 2026-06-12 | 活性碳 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $12.8K |
| 2026-06-11 | 活性碳 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $12.8K |
| 2026-06-10 | 其他橡胶带 | Jesens & Jessen Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | $7 |
| 2026-06-10 | 阀门龙头 | Jesens & Jessen Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | $21 |
| 2026-06-10 | 农用切割刀片 | Jesens & Jessen Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | $103 |
| 2026-06-10 | 喷雾机零件 | Jesens & Jessen Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | $136 |
| 2026-06-03 | 二氧化硅 | Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-02 | 农用切割刀片 | Jebsen & Jessen (Thailand) Ltd. | 泰国 | $1.3K |