Nhat Duy Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 215 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & THươNG MạI NHấT DUY
12
进口笔数
215
出口笔数
$847.9K
进口金额
$11.58M
出口金额
2026-05-28
最近进口
2026-07-29
最近出口
4
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801434595 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC27H2V0 |
| 成立日期 | 2009-09-30 |
| 联系地址 | Xóm 3, Xã Triệu Thành, Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI NHẤT DUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 03 Thôn Cát Lợi, Xã Hợp Tiến, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 电话 | +84378799555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 440890 | 其他薄木板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $847.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 69 | $2.90M |
| 法国 | 45 | $2.61M |
| 丹麦 | 13 | $912.3K |
| 韩国 | 14 | $560.7K |
| 泰国 | 6 | $368.4K |
| 比利时 | 3 | $293.0K |
| 瑞典 | 3 | $141.7K |
| 西班牙 | 3 | $107.9K |
| 爱尔兰 | 1 | $84.0K |
| 罗马尼亚 | 1 | $59.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | 8 | $393.8K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| IKE Trading Co. | 巴拿马 | 1 | $225.9K | 其他薄木板、5吨以下柴油货车 |
| Jinglan (Hong Kong) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $174.9K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Zibo Yunxi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.4K | 其他薄木板、非针叶木胶合板 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interra USA Inc. | 美国 | 68 | $2.85M | 薄硬木胶合板、其他热带胶合板 |
| ISB France | 法国 | 46 | $2.67M | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| ALTRIPAN N.V. | 荷兰 | 15 | $1.22M | 其他热带胶合板、薄硬木胶合板 |
| Stark Group Import | 丹麦 | 13 | $949.1K | 其他热带胶合板、聚丙烯塑料 |
| WIN FAITH TRADING LIMITED | 中国香港 | 16 | $895.8K | 热轧钢卷、其他热带胶合板 |
| Jiangsu Buywin Co., Ltd. | 中国 | 12 | $592.8K | 其他热带胶合板、薄硬木胶合板 |
| Youngwha Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $560.7K | 6mm以上木材 |
| Evergreen Forestry Group Ltd. | 中国 | 7 | $528.7K | 薄硬木胶合板、其他热带胶合板 |
| STARK GROUP IMPORT SWEDEN | 丹麦 | 6 | $282.0K | 其他热带胶合板 |
| Springcreek Cabinetry Co., Ltd. | 越南 | 3 | $193.7K | 薄硬木胶合板、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-28 | 非泡沫塑料片 | Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | $56.7K |
| 2026-05-28 | 非泡沫塑料片 | Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-22 | 其他薄木板 | Jinglan (Hong Kong) International Trading Co., Ltd. | 中国 | $44.6K |
| 2026-04-22 | 其他薄木板 | Jinglan (Hong Kong) International Trading Co., Ltd. | 中国 | $44.6K |
| 2026-04-22 | 其他薄木板 | Jinglan (Hong Kong) International Trading Co., Ltd. | 中国 | $42.8K |
| 2026-04-22 | 其他薄木板 | Jinglan (Hong Kong) International Trading Co., Ltd. | 中国 | $42.8K |
| 2026-04-13 | 非泡沫塑料片 | Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-04-13 | 非泡沫塑料片 | Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | $60.1K |
| 2026-04-13 | 非泡沫塑料片 | Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-13 | 非泡沫塑料片 | Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
出口(共 215)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他热带胶合板 | Stark Group Import | — | $12.8K |
| 2026-07-29 | 其他热带胶合板 | Stark Group Import | — | $35.8K |
| 2026-07-29 | 其他热带胶合板 | Stark Group Import | — | $20.1K |
| 2026-07-29 | 其他热带胶合板 | Stark Group Import | — | $7.2K |
| 2026-07-28 | 其他热带胶合板 | Stark Group Import | — | $35.5K |
| 2026-07-28 | 其他热带胶合板 | Stark Group Import | — | $19.0K |
| 2026-07-28 | 其他热带胶合板 | Stark Group Import | — | $12.7K |
| 2026-07-28 | 其他热带胶合板 | Stark Group Import | — | $7.5K |
| 2026-07-24 | 6mm以上木材 | Youngwha Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | $18.8K |
| 2026-07-24 | 6mm以上木材 | Youngwha Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | $5.1K |