SHENGXIN CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 金化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHENGXIN
6
进口笔数
0
出口笔数
$414.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301080443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9H6CY2P |
| 成立日期 | 2019-01-29 |
| 联系地址 | Số 39 đường BT3, khu Đại Dương, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHENGXIN |
| 企业英文名称 | SHENGXIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39 đường BT3, khu Đại Dương, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84967686257 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284330 | 金化合物 |
| 284290 | 其他无机酸盐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $318.5K |
| 中国 | 1 | $96.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZERWEI TRADE CO LTD | 中国台湾 | 5 | $318.5K | 金化合物 |
| GUANGZHOU NUOJIN CHEMICAL CO.,LTD., | 中国 | 1 | $96.0K | 其他无机酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他无机酸盐 | GUANGZHOU NUOJIN CHEMICAL CO.,LTD., | 中国 | $48.0K |
| 2026-04-08 | 其他无机酸盐 | GUANGZHOU NUOJIN CHEMICAL CO.,LTD., | 中国 | $48.0K |
| 2025-03-26 | 金化合物 | ZERWEI TRADE CO LTD | 中国台湾 | $66.6K |
| 2024-11-22 | 金化合物 | ZERWEI TRADE CO LTD | 中国台湾 | $63.5K |
| 2024-05-14 | 金化合物 | ZERWEI TRADE CO LTD | 中国台湾 | $49.6K |
| 2024-04-12 | 金化合物 | ZERWEI TRADE CO LTD | 中国台湾 | $49.6K |
| 2023-09-28 | 金化合物 | ZERWEI TRADE CO LTD | 中国台湾 | $89.2K |