Renewable Environmental Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 非圆不锈钢棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MôI TRườNG TáI TạO
14
进口笔数
38
出口笔数
$96.8K
进口金额
$232.6K
出口金额
2025-09-15
最近进口
2026-04-23
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315851861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFB3TMPJ |
| 成立日期 | 2019-08-16 |
| 联系地址 | 574/8/11 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG TÁI TẠO |
| 企业英文名称 | RENEWABLE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 574/8/11 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +84969773808 |
| 邮箱 | info@reenvitech.vn |
| 官网 | www.reenvitech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 842132 | 废气净化器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722219 | 非圆不锈钢棒材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 810890 | 其他钛制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $77.3K |
| 美国 | 10 | $18.6K |
| 新加坡 | 1 | $654 |
| 日本 | 1 | $271 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $160.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $72.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Michigan Technology Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $76.6K | 水净化机械 |
| DuPont Performance Products (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 过滤净化器零件、聚合物离子交换剂 |
| Clearwater Envirotechnologies | 美国 | 8 | $6.6K | 水净化机械、包覆焊条 |
| Jet Inc. | 美国 | 1 | $2.5K | 毒素及微生物培养物、水净化机械 |
| ATE Corp. | 韩国 | 1 | $700 | 废气净化器 |
| Aqueous Infinite Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $654 | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| ATE Corp. | 日本 | 1 | $271 | 玻璃容器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $136.8K | 其他钢铁制品、真空瓶及零件 |
| Michigan Technology Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $72.1K | 水净化机械 |
| Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $23.7K | 表带及零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 包覆焊条 | CLEARWATER ENVIRO TECHNOLOGIES | 美国 | $115 |
| 2025-09-15 | 水净化机械 | CLEARWATER ENVIRO TECHNOLOGIES | 美国 | $615 |
| 2025-09-15 | 包覆焊条 | CLEARWATER ENVIRO TECHNOLOGIES | 美国 | $105 |
| 2024-05-28 | 水净化机械 | CLEARWATER ENVIRO TECHNOLOGIES | 美国 | $615 |
| 2024-04-23 | 水净化机械 | CLEARWATER ENVIRO TECHNOLOGIES | 美国 | $895 |
| 2024-02-19 | 过滤净化器零件 | DUPONT PERFORMANCE PRODUCTS (HONG KONG) LTD | 美国 | $9.4K |
| 2023-12-12 | 水净化机械 | CLEARWATER ENVIRO TECHNOLOGIES | 美国 | $635 |
| 2023-11-03 | 水净化机械 | CLEARWATER ENVIRO TECHNOLOGIES | 美国 | $590 |
| 2023-11-03 | 水净化机械 | CLEARWATER ENVIRO TECHNOLOGIES | 美国 | $635 |
| 2023-09-07 | 其他酶制剂 | JET INC | 美国 | $582 |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钛制品 | AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $395 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-23 | 涂层钢丝制品 | AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-23 | 其他工业用纺织品 | AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $180 |
| 2026-04-23 | 其他工业用纺织品 | AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-23 | 陶瓷磨轮 | AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-23 | 钢制容器(>300升) | AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-23 | 黄铜条杆 | AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $528 |
| 2026-04-23 | 织物基研磨粉 | AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |