Renewable Environmental Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 非圆不锈钢棒材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MôI TRườNG TáI TạO

14
进口笔数
38
出口笔数
$96.8K
进口金额
$232.6K
出口金额
2025-09-15
最近进口
2026-04-23
最近出口
7
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $72.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 1 笔2023-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $635 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $895 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $615 · 1 笔出口 $978 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-09进口 $835 · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 1 笔2023-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $635 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $895 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $615 · 1 笔出口 $978 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-09进口 $835 · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315851861
企查查编码QVNFB3TMPJ
成立日期2019-08-16
联系地址574/8/11 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG TÁI TẠO
企业英文名称RENEWABLE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址574/8/11 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
电话+84969773808
邮箱info@reenvitech.vn
官网www.reenvitech.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842121水净化机械
831110包覆焊条
350790其他酶制剂
391731高压塑料软管
391740塑料管件
701090玻璃容器
730799其他钢铁管件
842132废气净化器
842199过滤净化器零件

出口

HS 编码产品
722219非圆不锈钢棒材
732690其他钢铁制品
871680其他车辆
854449绝缘电线
940320非办公金属家具
730900钢制容器(>300升)
392690其他塑料制品
730890其他钢铁结构体
830249贱金属配件
810890其他钛制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$77.3K
美国10$18.6K
新加坡1$654
日本1$271

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南37$160.5K
印度尼西亚1$72.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Michigan Technology Co., Ltd.韩国1$76.6K水净化机械
DuPont Performance Products (Hong Kong) Ltd.中国1$9.4K过滤净化器零件、聚合物离子交换剂
Clearwater Envirotechnologies美国8$6.6K水净化机械、包覆焊条
Jet Inc.美国1$2.5K毒素及微生物培养物、水净化机械
ATE Corp.韩国1$700废气净化器
Aqueous Infinite Pte. Ltd.新加坡1$654过滤净化器零件、阀门龙头
ATE Corp.日本1$271玻璃容器

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd.越南24$136.8K其他钢铁制品、真空瓶及零件
Michigan Technology Co., Ltd.印度尼西亚1$72.1K水净化机械
Nissey (Viet Nam) Co., Ltd.越南13$23.7K表带及零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-15包覆焊条CLEARWATER ENVIRO TECHNOLOGIES美国$115
2025-09-15水净化机械CLEARWATER ENVIRO TECHNOLOGIES美国$615
2025-09-15包覆焊条CLEARWATER ENVIRO TECHNOLOGIES美国$105
2024-05-28水净化机械CLEARWATER ENVIRO TECHNOLOGIES美国$615
2024-04-23水净化机械CLEARWATER ENVIRO TECHNOLOGIES美国$895
2024-02-19过滤净化器零件DUPONT PERFORMANCE PRODUCTS (HONG KONG) LTD美国$9.4K
2023-12-12水净化机械CLEARWATER ENVIRO TECHNOLOGIES美国$635
2023-11-03水净化机械CLEARWATER ENVIRO TECHNOLOGIES美国$590
2023-11-03水净化机械CLEARWATER ENVIRO TECHNOLOGIES美国$635
2023-09-07其他酶制剂JET INC美国$582

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钛制品AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$395
2026-04-23其他钢铁制品AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$92
2026-04-23涂层钢丝制品AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$100
2026-04-23其他工业用纺织品AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$180
2026-04-23其他工业用纺织品AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$344
2026-04-23陶瓷磨轮AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$29
2026-04-23钢制容器(>300升)AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-04-23其他钢铁制品AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$107
2026-04-23黄铜条杆AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$528
2026-04-23织物基研磨粉AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$25

相关企业 · 同类产品

Renewable Environmental Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →