To Minh Chau Trading Service Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Tô Minh Châu
5
进口笔数
5
出口笔数
$10.8K
进口金额
$381.1K
出口金额
2026-01-21
最近进口
2026-06-15
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306179788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HDRFM4 |
| 成立日期 | 2008-11-05 |
| 联系地址 | Số 24/5A, đường Nguyễn Thị Thử,Ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG TÔ MINH CHÂU |
| 企业英文名称 | TO MINH CHAU TRADING SERVICE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24/5A, đường Nguyễn Thị Thử,Ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +84837133161 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 846029 | 非数控磨床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $10.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $229.1K |
| 韩国 | 1 | $123.9K |
| 柬埔寨 | 2 | $28.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Caster Industry | 韩国 | 3 | $4.9K | 贱金属脚轮 |
| Air Tech 21 Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.4K | 气体过滤机械、塑料管 |
| M&C Korea Inc. | 韩国 | 1 | $1.5K | 不锈钢焊管、螺纹螺母 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT SIMONE ACCESSARY COLLECTION | 印度尼西亚 | 2 | $229.1K | 贱金属扣件、管状/分叉铆钉 |
| M&C Korea Inc. | 韩国 | 1 | $123.9K | 非窗式空调机、其他制冷设备 |
| Simone Acc. Collection Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $28.0K | 金属钩环、贱金属扣件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 贱金属脚轮 | Korea Caster Industry | 韩国 | $2.7K |
| 2025-11-25 | 气体过滤机械 | AIR TECH 21 CO., LTD. | 韩国 | $4.4K |
| 2025-05-19 | 贱金属脚轮 | KOREA CASTER INDUSTRY | 韩国 | $1.1K |
| 2025-04-10 | 贱金属脚轮 | KOREA CASTER INDUSTRY | 韩国 | $1.1K |
| 2023-06-26 | 其他往复泵 | M & C KOREA INC | 韩国 | $510 |
| 2023-06-26 | 其他往复泵 | M & C KOREA INC | 韩国 | $403 |
| 2023-06-26 | 其他往复泵 | M & C KOREA INC | 韩国 | $615 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 其他气泵 | PT SIMONE ACCESSARY COLLECTION | 印度尼西亚 | $45.0K |
| 2026-06-15 | 工业干燥机 | PT SIMONE ACCESSARY COLLECTION | 印度尼西亚 | $14.4K |
| 2026-06-15 | 工业干燥机 | PT SIMONE ACCESSARY COLLECTION | 印度尼西亚 | $5.7K |
| 2026-06-15 | 工业干燥机 | PT SIMONE ACCESSARY COLLECTION | 印度尼西亚 | $44.1K |
| 2026-06-15 | 工业干燥机 | PT SIMONE ACCESSARY COLLECTION | 印度尼西亚 | $32.9K |
| 2026-06-02 | 金属精加工机床 | PT SIMONE ACCESSARY COLLECTION | 印度尼西亚 | $2.9K |
| 2026-06-02 | 工业干燥机 | PT SIMONE ACCESSARY COLLECTION | 印度尼西亚 | $11.4K |
| 2026-06-02 | 工业干燥机 | PT SIMONE ACCESSARY COLLECTION | 印度尼西亚 | $4.3K |
| 2026-06-02 | 工业干燥机 | PT SIMONE ACCESSARY COLLECTION | 印度尼西亚 | $13.6K |
| 2026-06-02 | 其他手工工具 | PT SIMONE ACCESSARY COLLECTION | 印度尼西亚 | $13.0K |