To Minh Chau Trading Service Construction Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他气泵

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Tô Minh Châu

5
进口笔数
5
出口笔数
$10.8K
进口金额
$381.1K
出口金额
2026-01-21
最近进口
2026-06-15
最近出口
3
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $229.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $123.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $10.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $229.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $123.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $10.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $229.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0306179788
企查查编码QVN8HDRFM4
成立日期2008-11-05
联系地址Số 24/5A, đường Nguyễn Thị Thử,Ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG TÔ MINH CHÂU
企业英文名称TO MINH CHAU TRADING SERVICE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 24/5A, đường Nguyễn Thị Thử,Ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
电话+84837133161
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830220贱金属脚轮
841350其他往复泵
842139气体过滤机械

出口

HS 编码产品
841480其他气泵
732690其他钢铁制品
841939工业干燥机
820590其他手工工具
841582非窗式空调机
841869其他制冷设备
842833皮带输送机
845130熨烫机
845320制鞋机械
846029非数控磨床

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国5$10.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚2$229.1K
韩国1$123.9K
柬埔寨2$28.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Korea Caster Industry韩国3$4.9K贱金属脚轮
Air Tech 21 Co., Ltd.韩国1$4.4K气体过滤机械、塑料管
M&C Korea Inc.韩国1$1.5K不锈钢焊管、螺纹螺母

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT SIMONE ACCESSARY COLLECTION印度尼西亚2$229.1K贱金属扣件、管状/分叉铆钉
M&C Korea Inc.韩国1$123.9K非窗式空调机、其他制冷设备
Simone Acc. Collection Co., Ltd.柬埔寨2$28.0K金属钩环、贱金属扣件

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-21贱金属脚轮Korea Caster Industry韩国$2.7K
2025-11-25气体过滤机械AIR TECH 21 CO., LTD.韩国$4.4K
2025-05-19贱金属脚轮KOREA CASTER INDUSTRY韩国$1.1K
2025-04-10贱金属脚轮KOREA CASTER INDUSTRY韩国$1.1K
2023-06-26其他往复泵M & C KOREA INC韩国$510
2023-06-26其他往复泵M & C KOREA INC韩国$403
2023-06-26其他往复泵M & C KOREA INC韩国$615

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15其他气泵PT SIMONE ACCESSARY COLLECTION印度尼西亚$45.0K
2026-06-15工业干燥机PT SIMONE ACCESSARY COLLECTION印度尼西亚$14.4K
2026-06-15工业干燥机PT SIMONE ACCESSARY COLLECTION印度尼西亚$5.7K
2026-06-15工业干燥机PT SIMONE ACCESSARY COLLECTION印度尼西亚$44.1K
2026-06-15工业干燥机PT SIMONE ACCESSARY COLLECTION印度尼西亚$32.9K
2026-06-02金属精加工机床PT SIMONE ACCESSARY COLLECTION印度尼西亚$2.9K
2026-06-02工业干燥机PT SIMONE ACCESSARY COLLECTION印度尼西亚$11.4K
2026-06-02工业干燥机PT SIMONE ACCESSARY COLLECTION印度尼西亚$4.3K
2026-06-02工业干燥机PT SIMONE ACCESSARY COLLECTION印度尼西亚$13.6K
2026-06-02其他手工工具PT SIMONE ACCESSARY COLLECTION印度尼西亚$13.0K

相关企业 · 同类产品

To Minh Chau Trading Service Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →