Hang Ly Mfg. Trade Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 696 笔 · 主营 动物鞍具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HằNG Lý
0
进口笔数
696
出口笔数
$0
进口金额
$27.99M
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317340485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7C14P10 |
| 成立日期 | 2022-06-14 |
| 联系地址 | 129/68 Liên khu 5-6, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HẰNG LÝ |
| 企业英文名称 | HANG LY MANUFACTURING TRADE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18/15 Đường số 4, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | 0903868340 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420100 | 动物鞍具 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 611710 | 针织围巾 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 581099 | 非棉刺绣品 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 621390 | 非棉手帕 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 696 | $27.99M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Little Merry Co., Ltd. | 日本 | 696 | $27.99M | 动物鞍具、其他纺织制品 |
近期贸易明细
出口(共 696)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 动物鞍具 | Little Merry Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 动物鞍具 | Little Merry Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-12 | 动物鞍具 | Little Merry Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-12 | 动物鞍具 | Little Merry Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 动物鞍具 | Little Merry Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 其他纺织制品 | Little Merry Co., Ltd. | 日本 | $46 |
| 2026-04-08 | 动物鞍具 | Little Merry Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 动物鞍具 | Little Merry Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 动物鞍具 | Little Merry Co., Ltd. | 日本 | $459 |
| 2026-04-07 | 动物鞍具 | Little Merry Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |