Shining Golf (VN) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 963 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHINING GOLF (VN)
207
进口笔数
963
出口笔数
$11.76M
进口金额
$29.91M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102016385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF194Y20 |
| 成立日期 | 2022-09-07 |
| 联系地址 | Lô E1-B đường số 6, KCN Tân Đô, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHINING GOLF (VN) |
| 企业英文名称 | SHINING GOLF (VN) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E1-B đường số 6, KCN Tân Đô, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/ NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84937086008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 234.025亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 191 | $11.36M |
| 越南 | 15 | $397.7K |
| 美国 | 1 | $138 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 332 | $10.64M |
| 美国 | 297 | $10.20M |
| 塞舌尔 | 236 | $7.49M |
| 英国 | 31 | $589.1K |
| 加拿大 | 12 | $497.5K |
| 中国台湾 | 20 | $348.6K |
| 澳大利亚 | 13 | $64.1K |
| 日本 | 12 | $45.1K |
| 中国香港 | 1 | $31.3K |
| 南非 | 2 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shining Golf Co., Ltd. | 中国 | 156 | $8.77M | 其他塑料制品、PVC泡沫板 |
| Shining Golf Co., Ltd. | 越南 | 26 | $2.44M | 其他纺织制品、其他塑纺箱盒 |
| TDCV International Co., Ltd. | 越南 | 11 | $292.2K | 其他塑料制品 |
| Guangdong Yaohui Investment & Operation Partnership (Ltd. Partnership) | 中国 | 10 | $204.6K | 非家用缝纫机、纺织物处理机 |
| TDCV INTERNATIONAL CO.,LTD | 塞舌尔 | 1 | $37.7K | 其他塑料制品 |
| Guangdong Yaohui Investment & Operation Partnership (Ltd. Partnership) | 加拿大 | 1 | $4.5K | 非家用缝纫机 |
| Shenzhen Sine Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $129 | 静止变流器、其他塑料制品 |
| Jingyue Home Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28 | 非乙烯塑料袋、塑料家用制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shining Golf Co., Ltd. | 越南 | 773 | $22.92M | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Advanced Multitech Co., Ltd. | 越南 | 167 | $6.10M | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| CTY TNHH ADVANCED MULTITECH (VN) | 塞舌尔 | 13 | $560.5K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| CTY TNHH ADVANCED MULTITECH (VN) (3600711988) | 塞舌尔 | 4 | $214.8K | 其他塑纺箱盒 |
| CTY TNHH VISION INTL (MST: 3700482555) | 塞舌尔 | 4 | $117.9K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| TaylorMade Golf Co. | 美国 | 1 | $207 | 不锈钢型材、其他高尔夫设备 |
| Shining Golf Co., Ltd. | 中国 | 1 | $130 | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 聚氨酯纺织物 | SHINING GOLF CO LTD | 中国 | $35.6K |
| 2026-04-24 | 网眼薄纱织物 | SHINING GOLF CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 聚氨酯纺织物 | SHINING GOLF CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-04-24 | 聚氨酯纺织物 | SHINING GOLF CO LTD | 中国 | $35.6K |
| 2026-04-24 | 其他玻璃纤维 | SHINING GOLF CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-24 | 网眼薄纱织物 | SHINING GOLF CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-24 | 网眼薄纱织物 | SHINING GOLF CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-24 | 聚氨酯纺织物 | SHINING GOLF CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-04-24 | 网眼薄纱织物 | SHINING GOLF CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-24 | 网眼薄纱织物 | SHINING GOLF CO LTD | 中国 | $7.7K |
出口(共 963)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | SHINING GOLF CO LTD | 塞舌尔 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | SHINING GOLF CO LTD | 塞舌尔 | $45.7K |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | SHINING GOLF CO LTD | 塞舌尔 | $180 |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | SHINING GOLF CO LTD | 塞舌尔 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | SHINING GOLF CO LTD | 塞舌尔 | $180 |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | SHINING GOLF CO LTD | 塞舌尔 | $250 |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | SHINING GOLF CO LTD | 塞舌尔 | $500 |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | SHINING GOLF CO LTD | 塞舌尔 | $4 |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | SHINING GOLF CO LTD | 塞舌尔 | $9.8K |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | SHINING GOLF CO LTD | 塞舌尔 | $25.7K |