Tam Minh Quan Construction Mechanical Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 工业干燥机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Cơ KHí XâY DựNG TâM MINH QUâN
1
进口笔数
10
出口笔数
$16.9K
进口金额
$56.3K
出口金额
2025-05-15
最近进口
2025-10-08
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602786308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVBDTBS3 |
| 成立日期 | 2012-03-30 |
| 联系地址 | Số B24, Tổ 8, KP2, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ XÂY DỰNG TÂM MINH QUÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số B24, Tổ 8, KP2, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842513890609 |
| 邮箱 | manhhungcao74@gmail.com |
| 传真 | 0613890609 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 82亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732591 | 铁制磨球 |
| 845380 | 皮革加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
| 732591 | 铁制磨球 |
| 845380 | 皮革加工机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $16.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 10 | $56.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Leea Footwear Indonesia | 越南 | 1 | $16.9K | 铁制磨球、皮革加工机械 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEEA FOOTWEAR INDONESIA | 印度尼西亚 | 4 | $27.6K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| LeeWoo Corp. | 韩国 | 5 | $21.5K | 聚氨酯纺织物、染色合成经编织物 |
| LeeWoo Corp. | 印度尼西亚 | 1 | $7.2K | 染色合成经编织物、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-15 | 皮革加工机械 | PT Leea Footwear Indonesia | 越南 | $15.7K |
| 2025-05-15 | 铁制磨球 | PT Leea Footwear Indonesia | 越南 | $1.2K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 工业干燥机 | LeeWoo Corp. | 印度尼西亚 | $7.2K |
| 2025-08-21 | 工业干燥机 | LeeWoo Corp. | 印度尼西亚 | $3.6K |
| 2025-02-24 | 铁制磨球 | LEEA FOOTWEAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2025-01-11 | 工业干燥机 | LeeWoo Corp. | 印度尼西亚 | $3.6K |
| 2024-12-06 | 皮革加工机械 | LEEA FOOTWEAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $15.7K |
| 2024-12-05 | 工业干燥机 | LeeWoo Corp. | 印度尼西亚 | $3.6K |
| 2024-11-25 | 工业干燥机 | LeeWoo Corp. | 印度尼西亚 | $3.6K |
| 2024-07-09 | 工业干燥机 | LEEA FOOTWEAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $7.2K |
| 2024-01-17 | 工业干燥机 | LEEWOO CORP ORATION | 印度尼西亚 | $3.6K |
| 2024-01-17 | 工业干燥机 | LEEWOO CORP ORATION | 印度尼西亚 | $3.6K |