Howden Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 267 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOWDEN VIệT NAM
- 邮箱2,346
267
进口笔数
1
出口笔数
$13.51M
进口金额
$187.3K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-01
最近出口
48
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315107155 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT1U04AR |
| 成立日期 | 2018-06-13 |
| 联系地址 | 1E Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOWDEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOWDEN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1E Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842838243884 |
| 邮箱 | trung.hoang@howden.com |
| 传真 | +842838243899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5.675亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 840290 | 锅炉零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $6.28M |
| 德国 | 31 | $2.06M |
| 印度 | 42 | $1.96M |
| 荷兰 | 39 | $1.80M |
| 英国 | 31 | $665.9K |
| 瑞典 | 11 | $261.9K |
| 美国 | 16 | $131.6K |
| 意大利 | 15 | $89.5K |
| 丹麦 | 13 | $76.8K |
| 捷克 | 4 | $74.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $187.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Howden Hua Engineering Co., Ltd. | 中国 | 80 | $5.99M | 泵及压缩机零件、其他风扇 |
| Howden Thomassen Compressors | 荷兰 | 38 | $1.80M | 非泡沫橡胶密封件、泵及压缩机零件 |
| Howden Turbo GmbH | 德国 | 13 | $1.49M | 泵及压缩机零件、轴承座 |
| Howden Solyvent (India) Private Ltd. | 印度 | 12 | $829.6K | 泵及压缩机零件、其他风扇 |
| L&T Howden Private Ltd. | 印度 | 26 | $812.2K | 锅炉零件、锅炉零件 |
| Howden Axial Fans ApS | 瑞典 | 22 | $751.4K | 泵及压缩机零件、滚珠轴承 |
| HOWDEN TURBO UK LIMITED | 英国 | 8 | $279.1K | 非泡沫橡胶密封件、轴承座 |
| Howden Compressors | 英国 | 5 | $126.0K | 泵及压缩机零件、其他气泵 |
| Renold (Malaysia) Sdn. Bhd. | 英国 | 5 | $80.4K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| Hypax Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $24.7K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Howden Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $187.3K | 泵及压缩机零件、安全阀 |
近期贸易明细
进口(共 267)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Howden Axial Fans ApS | 瑞典 | $270 |
| 2026-06-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Howden Axial Fans ApS | 意大利 | $188 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Howden Axial Fans ApS | 瑞典 | $2.1K |
| 2026-06-29 | 增强橡胶软管 | Howden Axial Fans ApS | 意大利 | $3.2K |
| 2026-06-29 | 泵及压缩机零件 | Howden Axial Fans ApS | 意大利 | $116 |
| 2026-06-29 | 滚珠轴承 | Howden Axial Fans ApS | 捷克 | $24.4K |
| 2026-06-29 | 增强橡胶软管 | Howden Axial Fans ApS | 意大利 | $871 |
| 2026-06-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Howden Axial Fans ApS | 中国 | $993 |
| 2026-06-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Howden Axial Fans ApS | 印度 | $85 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Howden Axial Fans ApS | 瑞典 | $488 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 安全阀 | Howden Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $26.4K |
| 2026-06-01 | 阀门龙头 | Howden Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $31.8K |
| 2026-06-01 | 阀门龙头 | Howden Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.0K |
| 2026-06-01 | 安全阀 | Howden Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $24.8K |
| 2026-06-01 | 阀门龙头 | Howden Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $10.4K |
| 2026-06-01 | 阀门龙头 | Howden Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $22.6K |
| 2026-06-01 | 安全阀 | Howden Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $20.7K |
| 2026-06-01 | 安全阀 | Howden Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $8.9K |
| 2026-06-01 | 阀门龙头 | Howden Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.6K |
| 2026-06-01 | 阀门龙头 | Howden Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $35.1K |